THONGTIN.LAND
THONGTIN.LAND

Bảng giá đất Xã An Minh, An Giang 2026

Tra cứu bảng giá đất Xã An Minh, An Giang năm 2026, gồm 43 đường/khu vực có dữ liệu và 65 dòng giá. Giá từ 122.880 đến 5.070.000 đồng/m².

Có 43 đường/khu vực và 65 dòng dữ liệu bảng giá đất.

Đường / Khu vựcLoại đấtĐoạn đườngVT1VT2VT3VT4
Bờ Tây kênh Tân Bằng - Cán Gáo
Xã An Minh
ONT
Đất ở tại nông thôn
Đoạn còn lại đến kênh Xã Lập
619.000/m²309.500/m²247.600/m²198.080/m²
Đường bờ Bắc kênh Hãng đến hành lang ranh phía Nam
Xã An Minh
ONT
Đất ở tại nông thôn
Hàng Lang Ven Biển Phía Nam đi vào 500 mét
619.000/m²309.500/m²247.600/m²198.080/m²
Đường Hành lang ven biển phía Nam
Xã An Minh
ONT
Đất ở tại nông thôn
kênh Chệt Ớt
1.2 triệu/m²600.500/m²480.400/m²384.320/m²
Đường Hành lang ven biển phía Nam
Xã An Minh
ONT
Đất ở tại nông thôn
kênh Hãng * Đường Khu hành chính tập trung xã An Minh Đường số 53 (từ đường hành lang ven biển phía Nam đến
837.000/m²418.500/m²334.800/m²267.840/m²
Đường Tỉnh 965B (Thứ 11 - An Minh Bắc)
Xã An Minh
ONT
Đất ở tại nông thôn
Cách ngã tư kênh hãng và KT1 500mKênh KT4
487.000/m²243.500/m²194.800/m²155.840/m²
Đường Tỉnh 965B (Thứ 11 - An Minh Bắc)
Xã An Minh
ONT
Đất ở tại nông thôn
Hành Lang Ven Biển Phía Nam đi vào 599 mét
728.000/m²364.000/m²291.200/m²232.960/m²
Đường Tỉnh 965B (Thứ 11 - An Minh Bắc)
Xã An Minh
ONT
Đất ở tại nông thôn
Ngã tư Kênh Hãng và KT1 về mỗi phía 500m Bổ sung
742.000/m²371.000/m²296.800/m²237.440/m²
Đường Tỉnh 965B (Thứ 11 - An Minh Bắc)
Xã An Minh
ONT
Đất ở tại nông thôn
Sau 500mcách ngã tư kênh hãng và KT1 500m
571.000/m²285.500/m²228.400/m²182.720/m²
Đường Tỉnh 965B (Thứ 11 - An Minh Bắc)
Xã An Minh
ONT
Đất ở tại nông thôn
Sau 500mkênh Lung
619.000/m²309.500/m²247.600/m²198.080/m²
Đường Tỉnh 967
Xã An Minh
ONT
Đất ở tại nông thôn
kênh Bà Điềnkênh Chệt Ớt
1.4 triệu/m²719.000/m²575.200/m²460.160/m²
Đường Tỉnh 967
Xã An Minh
ONT
Đất ở tại nông thôn
Kênh Ba ThọGiáp Khu tái định cư Trung tâm thương mại
1.2 triệu/m²600.500/m²480.400/m²384.320/m²
Đường Tỉnh 967
Xã An Minh
ONT
Đất ở tại nông thôn
Kênh Ba ThọKênh Chủ Vàng
619.000/m²309.500/m²247.600/m²198.080/m²
Đường Tỉnh 967
Xã An Minh
ONT
Đất ở tại nông thôn
kênh Chệt Ớtkênh Hãng
1.4 triệu/m²719.000/m²575.200/m²460.160/m²
Đường Tỉnh 967
Xã An Minh
ONT
Đất ở tại nông thôn
kênh Chủ VàngGiáp ranh xã Đông Hưng
528.000/m²264.000/m²211.200/m²168.960/m²
Đường Tỉnh 967
Xã An Minh
ONT
Đất ở tại nông thôn
kênh HãngKênh 26 tháng 3 Đường từ Trung tâm thương mại Thứ 11 - Giáp ranh xã Đông Hưng
1.2 triệu/m²600.500/m²480.400/m²384.320/m²
Đường Tỉnh 967
Xã An Minh
ONT
Đất ở tại nông thôn
kênh Kim BắcKênh Bà Điền
1.2 triệu/m²600.500/m²480.400/m²384.320/m²
Đường Tỉnh 967 (Thứ 7 - Cán Gáo)
Xã An Minh
ONT
Đất ở tại nông thôn
Bờ Tây sông xáng Xẻo Rô (thuộc địa bàn xã An Minh)
384.000/m²192.000/m²153.600/m²122.880/m²
Đường Tỉnh 967 (Thứ 7 - Cán Gáo)
Xã An Minh
ONT
Đất ở tại nông thôn
kênh 25Ngã Bát
571.000/m²285.500/m²228.400/m²182.720/m²
Kênh Kim Quy bờ Nam
Xã An Minh
ONT
Đất ở tại nông thôn
cống Kim QuyGiáp ranh xã Vân Khánh * Khu trung tâm thương mại, khu tái định cư
619.000/m²309.500/m²247.600/m²198.080/m²
Đường Tỉnh 967
Xã An Minh
ONT
Đất ở tại nông thôn
cống Ba NghéKênh Kim Bắc
837.000/m²418.500/m²334.800/m²267.840/m²
Bờ Tây kênh Tân Bằng - Cán Gáo
Xã An Minh
ONT
Đất ở tại nông thôn
kênh Kim Quyv ề phía Đông Hưng B 500 mét
728.000/m²364.000/m²291.200/m²232.960/m²
Đường bờ Bắc kênh Hãng đến hành lang ranh phía Nam
Xã An Minh
ONT
Đất ở tại nông thôn
đường Tỉnh 967 đến Hành Lang Ven Biển Phía Nam
728.000/m²364.000/m²291.200/m²232.960/m²
Đường Tỉnh 965B (Thứ 11 - An Minh Bắc)
Xã An Minh
ONT
Đất ở tại nông thôn
đường Tỉnh 967 vào Hành Lang Ven Biển Phía Nam
965.000/m²482.500/m²386.000/m²308.800/m²
Đường Tỉnh 965B (Thứ 11 - An Minh Bắc)
Xã An Minh
ONT
Đất ở tại nông thôn
Giáp dự án Trung tâm thương mại thị trấn Thứ 11 đi vào 500m
728.000/m²364.000/m²291.200/m²232.960/m²
Kênh Kim Quy bờ Nam
Xã An Minh
ONT
Đất ở tại nông thôn
cống Kim Quy về phía chợ 500 mét
728.000/m²364.000/m²291.200/m²232.960/m²
Đường Số 1: Các thửa đất mặt tiền đường đến giáp đường số 6
Xã An Minh
ONT
Đất ở tại nông thôn
Toàn tuyến5.1 triệu/m²2.5 triệu/m²2 triệu/m²1.6 triệu/m²
Đường Số 2: Các thửa đất mặt tiền đường
Xã An Minh
ONT
Đất ở tại nông thôn
Toàn tuyến5.1 triệu/m²2.5 triệu/m²2 triệu/m²1.6 triệu/m²
Đường Số 3: Các thửa đất mặt tiền đường (thuộc Lô 6, Lô 7)
Xã An Minh
ONT
Đất ở tại nông thôn
Toàn tuyến5.1 triệu/m²2.5 triệu/m²2 triệu/m²1.6 triệu/m²
Đường Số 4: Các thửa đất mặt tiền đường (thuộc Lô 1, Lô 4) Đường Số 5: Gồm các thửa (ô) từ 3 đến 20 thuộc Lô số 9; gồm
Xã An Minh
ONT
Đất ở tại nông thôn
Toàn tuyến3.6 triệu/m²1.8 triệu/m²1.5 triệu/m²1.2 triệu/m²
các thửa (ô) từ 01 đến 09 thuộc Lô số 5; Đường Số 5: Gồm các thửa (ô) 01,02,21,22 thuộc Lô số 9; gồm
Xã An Minh
ONT
Đất ở tại nông thôn
Toàn tuyến2.3 triệu/m²1.2 triệu/m²936.000/m²748.800/m²

Bảng giá đất Xã An Minh năm 2026

Khu vực:
Xã An Minh, An Giang.
Loại đất:
Đất ở tại nông thôn (ONT).
Mức giá áp dụng:
từ 122.880 đến 5.070.000 đồng/m².
Phân theo vị trí:
Các mức giá được phân theo vị trí 1, vị trí 2, vị trí 3, vị trí 4 nếu dữ liệu có cung cấp.
Cập nhật:
Năm áp dụng 2026.

Đường/khu vực có bảng giá đất tại Xã An Minh