Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Tỉnh 965b (thứ 11 - An Minh Bắc), Xã An Minh, An Giang năm 2026 với 8 dòng dữ liệu gồm Đất ở tại nông thôn. Giá từ 155.840 đến 965.000 đồng/m².
8 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường Tỉnh 965B (Thứ 11 - An Minh Bắc) Xã An Minh | ONT Đất ở tại nông thôn | Cách ngã tư kênh hãng và KT1 500mKênh KT4 | 487.000/m² | 243.500/m² | 194.800/m² | 155.840/m² |
Đường Tỉnh 965B (Thứ 11 - An Minh Bắc) Xã An Minh | ONT Đất ở tại nông thôn | Hành Lang Ven Biển Phía Nam đi vào 599 mét | 728.000/m² | 364.000/m² | 291.200/m² | 232.960/m² |
Đường Tỉnh 965B (Thứ 11 - An Minh Bắc) Xã An Minh | ONT Đất ở tại nông thôn | Ngã tư Kênh Hãng và KT1 về mỗi phía 500m Bổ sung | 742.000/m² | 371.000/m² | 296.800/m² | 237.440/m² |
Đường Tỉnh 965B (Thứ 11 - An Minh Bắc) Xã An Minh | ONT Đất ở tại nông thôn | Sau 500mcách ngã tư kênh hãng và KT1 500m | 571.000/m² | 285.500/m² | 228.400/m² | 182.720/m² |
Đường Tỉnh 965B (Thứ 11 - An Minh Bắc) Xã An Minh | ONT Đất ở tại nông thôn | Sau 500mkênh Lung | 619.000/m² | 309.500/m² | 247.600/m² | 198.080/m² |
Đường Tỉnh 965B (Thứ 11 - An Minh Bắc) Xã An Minh | ONT Đất ở tại nông thôn | đường Tỉnh 967 vào Hành Lang Ven Biển Phía Nam | 965.000/m² | 482.500/m² | 386.000/m² | 308.800/m² |
Đường Tỉnh 965B (Thứ 11 - An Minh Bắc) Xã An Minh | ONT Đất ở tại nông thôn | Giáp dự án Trung tâm thương mại thị trấn Thứ 11 đi vào 500m | 728.000/m² | 364.000/m² | 291.200/m² | 232.960/m² |
Đường Tỉnh 965B (Thứ 11 - An Minh Bắc) Xã An Minh | ONT Đất ở tại nông thôn | kênh KT5Kênh KT4 | 571.000/m² | 285.500/m² | 228.400/m² | 182.720/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.