Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Tỉnh 967, Xã An Minh, An Giang năm 2026 với 8 dòng dữ liệu gồm Đất ở tại nông thôn. Giá từ 168.960 đến 1.438.000 đồng/m².
8 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường Tỉnh 967 Xã An Minh | ONT Đất ở tại nông thôn | kênh Bà Điềnkênh Chệt Ớt | 1.4 triệu/m² | 719.000/m² | 575.200/m² | 460.160/m² |
Đường Tỉnh 967 Xã An Minh | ONT Đất ở tại nông thôn | Kênh Ba ThọGiáp Khu tái định cư Trung tâm thương mại | 1.2 triệu/m² | 600.500/m² | 480.400/m² | 384.320/m² |
Đường Tỉnh 967 Xã An Minh | ONT Đất ở tại nông thôn | Kênh Ba ThọKênh Chủ Vàng | 619.000/m² | 309.500/m² | 247.600/m² | 198.080/m² |
Đường Tỉnh 967 Xã An Minh | ONT Đất ở tại nông thôn | kênh Chệt Ớtkênh Hãng | 1.4 triệu/m² | 719.000/m² | 575.200/m² | 460.160/m² |
Đường Tỉnh 967 Xã An Minh | ONT Đất ở tại nông thôn | kênh Chủ VàngGiáp ranh xã Đông Hưng | 528.000/m² | 264.000/m² | 211.200/m² | 168.960/m² |
Đường Tỉnh 967 Xã An Minh | ONT Đất ở tại nông thôn | kênh HãngKênh 26 tháng 3 Đường từ Trung tâm thương mại Thứ 11 - Giáp ranh xã Đông Hưng | 1.2 triệu/m² | 600.500/m² | 480.400/m² | 384.320/m² |
Đường Tỉnh 967 Xã An Minh | ONT Đất ở tại nông thôn | kênh Kim BắcKênh Bà Điền | 1.2 triệu/m² | 600.500/m² | 480.400/m² | 384.320/m² |
Đường Tỉnh 967 Xã An Minh | ONT Đất ở tại nông thôn | cống Ba NghéKênh Kim Bắc | 837.000/m² | 418.500/m² | 334.800/m² | 267.840/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.