Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Quốc Lộ 2, Xã Vĩnh Tuy, Tuyên Quang năm 2026 với 6 dòng dữ liệu gồm Đất ở tại nông thôn. Giá từ 220.000 đến 2.060.000 đồng/m².
6 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Quốc lộ 2 Xã Vĩnh Tuy | ONT Đất ở tại nông thôn | Cầu TrìCống Ông Năng | 590.000/m² | 350.000/m² | 240.000/m² | — |
Quốc lộ 2 Xã Vĩnh Tuy | ONT Đất ở tại nông thôn | Cống Ông NăngKm82 (Hướng từ TP Tuyên Quang lên Hà Giang cũ) | 1.3 triệu/m² | 760.000/m² | 500.000/m² | — |
Quốc lộ 2 Xã Vĩnh Tuy | ONT Đất ở tại nông thôn | Km82 (Hướng từ TP Tuyên Quang lên Hà Giang cũ)Trạm Kiểm Lâm đầu cầu Vĩnh Tuy | 590.000/m² | 350.000/m² | 240.000/m² | — |
Quốc lộ 2 Xã Vĩnh Tuy | ONT Đất ở tại nông thôn | Đầu cầu Vĩnh TuyTrạm Vi Ba | 2.1 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | 820.000/m² | — |
Quốc lộ 2 Xã Vĩnh Tuy | ONT Đất ở tại nông thôn | Trạm Vi BaKm78+400 | 950.000/m² | 570.000/m² | 380.000/m² | — |
Quốc lộ 2 Xã Vĩnh Tuy | ONT Đất ở tại nông thôn | Km78+400 hướng Tuyên Quang Hà GiangGiáp ranh xã Hùng An | 560.000/m² | 340.000/m² | 220.000/m² | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.