Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Tỉnh 188, Xã Tân Mỹ, Tuyên Quang năm 2026 với 6 dòng dữ liệu gồm Đất ở tại nông thôn. Giá từ 140.000 đến 330.000 đồng/m².
6 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường tỉnh 188 Xã Tân Mỹ | ONT Đất ở tại nông thôn | Giáp ranh xã Chiêm Hóa (Xuân Quang cũ) từ ngã ba trạm kiểm lâm Hùng Mỹ (cũ)Nhà ông Bùi Quang Lũng thôn Hùng Dũng (thôn Đóng Cũ) | 330.000/m² | 260.000/m² | 200.000/m² | — |
Đường tỉnh 188 Xã Tân Mỹ | ONT Đất ở tại nông thôn | Giáp nhà ông Bùi Quang Lũng thôn Hùng Dũng (thôn Đóng Cũ)Nhà ông Ma Văn Phúc thôn Nặm Kép | 230.000/m² | 180.000/m² | 140.000/m² | — |
Đường tỉnh 188 Xã Tân Mỹ | ONT Đất ở tại nông thôn | Giáp nhà ông Ma Văn PhúcNhà ông Ma Xuân Toản thôn Nặm Kép hết đất xã Hũng Mỹ (Cũ) | 260.000/m² | 210.000/m² | 160.000/m² | — |
Đường tỉnh 188 Xã Tân Mỹ | ONT Đất ở tại nông thôn | Giáp xã Hùng Mỹ (Cũ)Hết thửa đất ô Vũ Đức Minh(Pác Có). | 230.000/m² | 180.000/m² | 140.000/m² | — |
Đường tỉnh 188 Xã Tân Mỹ | ONT Đất ở tại nông thôn | Giáp đất ông Vũ Đức MinhCầu tràn Nà Héc | 240.000/m² | 190.000/m² | 140.000/m² | — |
Đường tỉnh 188 Xã Tân Mỹ | ONT Đất ở tại nông thôn | Cầu tràn Nà HécĐỉnh đèo Lai hết đất xã Tân Mỹ giáp ranh xã Minh Quang (xã Phúc Sơn cũ) | 260.000/m² | 210.000/m² | 160.000/m² | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.