Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Tỉnh 186, Xã Hồng Sơn, Tuyên Quang năm 2026 với 14 dòng dữ liệu gồm Đất ở tại nông thôn. Giá từ 150.000 đến 1.500.000 đồng/m².
14 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường tỉnh 186 Xã Hồng Sơn | ONT Đất ở tại nông thôn | Giáp ranh xã Đông ThọĐường rẽ vào Trại Dê thôn Khe Thuyền 1 | 500.000/m² | 300.000/m² | 150.000/m² | — |
Đường tỉnh 186 Xã Hồng Sơn | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường rẽ vào Trại Dê thôn Khe Thuyền 1Ngã ba đường rẽ đi xã Chi Thiết cũ (nay là xã Trường Sinh) | 500.000/m² | 300.000/m² | 150.000/m² | — |
Đường tỉnh 186 Xã Hồng Sơn | ONT Đất ở tại nông thôn | Ngã ba đường rẽ đi xã Chi Thiết cũ (nay là xã Trường Sinh)Kè Dâu Đồng Dĩnh (hết địa phận xã Văn Phú cũ) | 1.2 triệu/m² | 720.000/m² | 480.000/m² | — |
Đường tỉnh 186 Xã Hồng Sơn | ONT Đất ở tại nông thôn | Kè Dâu Đồng Dĩnh (Hết địa phận xã Văn Phú cũ)Cầu Vặc | 500.000/m² | 300.000/m² | 150.000/m² | — |
Đường tỉnh 186 Xã Hồng Sơn | ONT Đất ở tại nông thôn | Ngã ba đường dẫn cầu Kim XuyênĐầu cầu Khổng | 1.2 triệu/m² | 720.000/m² | 480.000/m² | — |
Đường tỉnh 186 Xã Hồng Sơn | ONT Đất ở tại nông thôn | Ngã tư cầu Kim XuyênĐầu cầu Khổng (phía thôn Gò Đình) | 1.2 triệu/m² | 720.000/m² | 480.000/m² | — |
Đường tỉnh 186 Xã Hồng Sơn | ONT Đất ở tại nông thôn | Ngã 3 cầu KhổngCầu Tai Chua | 1.2 triệu/m² | 720.000/m² | 480.000/m² | — |
Đường tỉnh 186 Xã Hồng Sơn | ONT Đất ở tại nông thôn | Cầu Tai ChuaCầu Vặc | 540.000/m² | 320.000/m² | 220.000/m² | — |
Đường tỉnh 186 Xã Hồng Sơn | ONT Đất ở tại nông thôn | Ngã tư Bưu điện Kim XuyênNgã ba Gò Cao (nông trường Sơn Dương cũ) | 1.2 triệu/m² | 720.000/m² | 480.000/m² | — |
Đường tỉnh 186 Xã Hồng Sơn | ONT Đất ở tại nông thôn | Giáp ranh xã Trường SinhHết đất nhà ông Đoàn Văn Hiển (Giáp đường bê tông vào xóm) | 1 triệu/m² | 600.000/m² | 400.000/m² | — |
Đường tỉnh 186 Xã Hồng Sơn | ONT Đất ở tại nông thôn | Giáp ranh xã Trường SinhGiáp ranh trường TH Kim Xuyên | 1 triệu/m² | 600.000/m² | 400.000/m² | — |
Đường tỉnh 186 Xã Hồng Sơn | ONT Đất ở tại nông thôn | Trường TH Kim XuyênNgã tư Bưu điện Kim Xuyên | 1.5 triệu/m² | 900.000/m² | 600.000/m² | — |
Đường tỉnh 186 Xã Hồng Sơn | ONT Đất ở tại nông thôn | Ngã tư Bưu điện Kim XuyênHết cây xăng Petrolimex | 1.5 triệu/m² | 880.000/m² | 590.000/m² | — |
Đường tỉnh 186 Xã Hồng Sơn | ONT Đất ở tại nông thôn | Ngã tư Bưu điện Kim XuyênĐầu cầu Kim Xuyên | 1.5 triệu/m² | 880.000/m² | 590.000/m² | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.