Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Tỉnh Lộ 506b, Xã Xuân Lập, Thanh Hóa được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
16 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
TỈNH LỘ 506B Xã XUÂN LẬP | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ giáp huyện Thiệu Hoá (cũ) đến đầu xã Xuân Tân cũ | 1.8 triệu/m² | — | — | — |
TỈNH LỘ 506B Xã XUÂN LẬP | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ giáp huyện Thiệu Hoá (cũ) đến đầu xã Xuân Tân cũ | 900.000/m² | 810.000/m² | — | — |
TỈNH LỘ 506B Xã XUÂN LẬP | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ nhà anh Duẫn (thửa 1334, tờ 05) đến nhà ông Bòng (thửa 1384, tờ 05). Từ nhà anh Sơn Thuý (thửa 1385, tờ 06) đến nhà anh Cương (thửa 775, tờ 06). Từ Nhà ông Chân (thửa 788, tờ 06) đến nhà ông Năm Thu (thửa 485, tờ 07) | 1.8 triệu/m² | — | — | — |
TỈNH LỘ 506B Xã XUÂN LẬP | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ nhà anh Duẫn (thửa 1334, tờ 05) đến nhà ông Bòng (thửa 1384, tờ 05). Từ nhà anh Sơn Thuý (thửa 1385, tờ 06) đến nhà anh Cương (thửa 775, tờ 06). Từ Nhà ông Chân (thửa 788, tờ 06) đến nhà ông Năm Thu (thửa 485, tờ 07) | 900.000/m² | 810.000/m² | — | — |
TỈNH LỘ 506B Xã XUÂN LẬP | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ nhà anh Tuấn Bom (thửa 1571 tờ 05) đến nhà anh Duẫn (thửa 1334, tờ 05). Từ ao xen cư nhà ông Bòng (thửa 1385, tờ 05) đến nhà anh Sơn Thuý (thửa 842, tờ 06). Từ nhà anh Thống (thửa 776, tờ 06) đến nhà anh Hà (thửa 787, tờ 06) | 1.8 triệu/m² | — | — | — |
TỈNH LỘ 506B Xã XUÂN LẬP | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ nhà anh Tuấn Bom (thửa 1571 tờ 05) đến nhà anh Duẫn (thửa 1334, tờ 05). Từ ao xen cư nhà ông Bòng (thửa 1385, tờ 05) đến nhà anh Sơn Thuý (thửa 842, tờ 06). Từ nhà anh Thống (thửa 776, tờ 06) đến nhà anh Hà (thửa 787, tờ 06) | 326.000/m² | 293.000/m² | — | — |
TỈNH LỘ 506B Xã XUÂN LẬP | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ đầu xã Xuân Tân (cũ) đến đường đi vào thôn Phong Lai | 1 triệu/m² | — | — | — |
TỈNH LỘ 506B Xã XUÂN LẬP | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ đầu xã Xuân Tân (cũ) đến đường đi vào thôn Phong Lai | 500.000/m² | 450.000/m² | — | — |
TỈNH LỘ 506B Xã XUÂN LẬP | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ đường đi vào thôn Phong Lai đến nhà chị Dung (tờ 7, thửa 175) | 1.5 triệu/m² | — | — | — |
TỈNH LỘ 506B Xã XUÂN LẬP | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ đường đi vào thôn Phong Lai đến nhà chị Dung (tờ 7, thửa 175) | 750.000/m² | 675.000/m² | — | — |
TỈNH LỘ 506B Xã XUÂN LẬP | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ nhà chị Dung (thửa 175, tờ 7) đến ngã tư đường Thọ Xuân - Yên Định | 3 triệu/m² | — | — | — |
TỈNH LỘ 506B Xã XUÂN LẬP | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ nhà chị Dung (thửa 175, tờ 7) đến ngã tư đường Thọ Xuân - Yên Định | 1.5 triệu/m² | 1.4 triệu/m² | — | — |
TỈNH LỘ 506B Xã XUÂN LẬP | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ ngã tư đường Thọ Xuân - Yên Định đến nhà anh Mựu (tờ 7, thửa 74) | 3 triệu/m² | — | — | — |
TỈNH LỘ 506B Xã XUÂN LẬP | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ ngã tư đường Thọ Xuân - Yên Định đến nhà anh Mựu (tờ 7, thửa 74) | 1.5 triệu/m² | 1.4 triệu/m² | — | — |
TỈNH LỘ 506B Xã XUÂN LẬP | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ bà Liên (tờ 6, thửa 114) đến hết xã Xuân Lai cũ | 2 triệu/m² | — | — | — |
TỈNH LỘ 506B Xã XUÂN LẬP | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ bà Liên (Tờ 6, thửa 114) đến hết xã Xuân Lai cũ | 1 triệu/m² | 900.000/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.