Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Thôn, Xóm, Xã Xuân Lập, Thanh Hóa được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
22 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường thôn, xóm Xã XUÂN LẬP | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ ông Thiên (thửa 280 tờ 6) đến ông Đức (thửa 200 tờ 6); đoạn từ ông Kim (thửa 30 tờ 5) đến ông Lập (thửa 16 tờ 5); đoạn từ ông Thuận (thửa 176 tờ 6) đến ông Đặng (thửa 137 tờ 6) | 300.000/m² | — | — | — |
Đường thôn, xóm Xã XUÂN LẬP | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ ông Thiên (thửa 280 tờ 6) đến ông Đức (thửa 200 tờ 6); đoạn từ ông Kim (thửa 30 tờ 5) đến ông Lập (thửa 16 tờ 5); đoạn từ ông Thuận (thửa 176 tờ 6) đến ông Đặng (thửa 137 tờ 6) | 150.000/m² | 135.000/m² | — | — |
Đường thôn, xóm Xã XUÂN LẬP | ONTĐất ở tại nông thôn | Tiếp theo đến đê Cầu Chày (thửa 29 tờ 4 đến thửa 5tờ 4) | 400.000/m² | — | — | — |
Đường thôn, xóm Xã XUÂN LẬP | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Tiếp theo đến đê Cầu Chày (thửa 29 tờ 4 đến thửa 5tờ 4) | 200.000/m² | 180.000/m² | — | — |
Đường thôn, xóm Xã XUÂN LẬP | ONTĐất ở tại nông thôn | Tiếp theo (thửa 589 tờ 4) đến hết đường kênh Bắc; Đoạn xóm Trại Mía (thửa 222 tờ 5) | 350.000/m² | — | — | — |
Đường thôn, xóm Xã XUÂN LẬP | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Tiếp theo (thửa 589 tờ 4) đến hết đường kênh Bắc; Đoạn xóm Trại Mía (thửa 222 tờ 5) | 175.000/m² | 158.000/m² | — | — |
Đường thôn, xóm Xã XUÂN LẬP | ONTĐất ở tại nông thôn | Tiếp theo đến hết xóm Trại Mía (thửa 222 tờ 5) đến đường rẽ vào làng Đại Thắng (thửa 649 tờ 6) | 400.000/m² | — | — | — |
Đường thôn, xóm Xã XUÂN LẬP | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Tiếp theo đến hết xóm Trại Mía (thửa 222 tờ 5) đến đường rẽ vào làng Đại Thắng (thửa 649 tờ 6) | 200.000/m² | 180.000/m² | — | — |
Đường thôn, xóm Xã XUÂN LẬP | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ ông Nhân (thửa 135 tờ 3) đến ông Toán (thửa 175 tờ 3); đoạn từ nhà bà Phương (thửa 1119 tờ 3) đến ông Tâm (thửa 62 tờ 3); đoạn Nhà văn hóa Thọ Long (thửa 94 tờ 3 đến ông Tâm (thửa 62 tờ 3); đoạn từ ông Thuận (thửa 78 tờ 3) đấn ông Chân (thửa 24 tờ 3) | 300.000/m² | — | — | — |
Đường thôn, xóm Xã XUÂN LẬP | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ ông Nhân (thửa 135 tờ 3) đến ông Toán (thửa 175 tờ 3); đoạn từ nhà bà Phương (thửa 1119 tờ 3) đến ông Tâm (thửa 62 tờ 3); đoạn Nhà văn hóa Thọ Long (thửa 94 tờ 3 đến ông Tâm (thửa 62 tờ 3); đoạn từ ông Thuận (thửa 78 tờ 3) đấn ông Chân (thửa 24 tờ 3) | 150.000/m² | 135.000/m² | — | — |
Đường thôn, xóm Xã XUÂN LẬP | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ ông Kính (thửa 45 tờ 3) đến ông Tới (thửa 26 tờ 3); đoạn từ ông Thoả (thửa 38 tờ 3) đến ông Bừng (thửa 12 tờ 3); đoạn từ ông Tuyên (thửa 48 tờ 3) đến ông Vy (thửa 7 tờ 3) | 300.000/m² | — | — | — |
Đường thôn, xóm Xã XUÂN LẬP | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ ông Kính (thửa 45 tờ 3) đến ông Tới (thửa 26 tờ 3); đoạn từ ông Thoả (thửa 38 tờ 3) đến ông Bừng (thửa 12 tờ 3); đoạn từ ông Tuyên (thửa 48 tờ 3) đến ông Vy (thửa 7 tờ 3) | 150.000/m² | 135.000/m² | — | — |
Đường thôn, xóm Xã XUÂN LẬP | ONTĐất ở tại nông thôn | Đường Từ ông Thuật (thửa 42 tờ 4) đến ông Liên (thửa 107 tờ 4); đoạn từ thửa 244 tờ 4 đến thửa 61 tờ 4; đoạn từ nhà ông Nhân (thửa 185 tờ 4 đến Sông đê Cầu Chày (thửa 48 tờ 4) | 300.000/m² | — | — | — |
Đường thôn, xóm Xã XUÂN LẬP | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường Từ ông Thuật (thửa 42 tờ 4) đến ông Liên (thửa 107 tờ 4); đoạn từ thửa 244 tờ 4 đến thửa 61 tờ 4; đoạn từ nhà ông Nhân (thửa 185 tờ 4 đến Sông đê Cầu Chày (thửa 48 tờ 4) | 150.000/m² | 135.000/m² | — | — |
Đường thôn, xóm Xã XUÂN LẬP | ONTĐất ở tại nông thôn | Tuyến ông Nở (thửa 246 tờ 4) đến ông Lại (thửa 62 tờ 4); tuyến ông Hảo Hưng (thửa 165 tờ 4) đến ông Thanh (thửa 28 tờ 4) | 300.000/m² | — | — | — |
Đường thôn, xóm Xã XUÂN LẬP | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Tuyến ông Nở (thửa 246 tờ 4) đến ông Lại (thửa 62 tờ 4); tuyến ông Hảo Hưng (thửa 165 tờ 4) đến ông Thanh (thửa 28 tờ 4) | 150.000/m² | 135.000/m² | — | — |
Đường thôn, xóm Xã XUÂN LẬP | ONTĐất ở tại nông thôn | Tuyến ông Ân (thửa 34 tờ 5) nhà văn hóa (thửa 219 tờ 6); nhà văn hóa (thửa 219 tờ 6) đến ông Sĩ (thửa 225 tờ 6); đoạn còn lại đến đê sông Cầu Chày (thửa 109 tờ 6); đoạn từ ông Lơi (thửa 282 tờ 6) đến ông Vinh (thửa 190 tờ 6) | 300.000/m² | — | — | — |
Đường thôn, xóm Xã XUÂN LẬP | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Tuyến ông Ân (thửa 34 tờ 5) nhà văn hóa (thửa 219 tờ 6); nhà văn hóa (thửa 219 tờ 6) đến ông Sĩ (thửa 225 tờ 6); đoạn còn lại đến đê sông Cầu Chày (thửa 109 tờ 6); đoạn từ ông Lơi (thửa 282 tờ 6) đến ông Vinh (thửa 190 tờ 6) | 150.000/m² | 135.000/m² | — | — |
Đường thôn, xóm Xã XUÂN LẬP | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ ông Quế (thửa 48 tờ 5) đến ông Cư (thửa 111 tờ 5); đoạn từ ông Cộng (thửa 289 tờ 6) đến ông Thuyết (thửa 406 tờ 6); đoạn từ ông Hoè (thửa 230 tờ 6) đến ông Đông (thửa 181 tờ 6); đoạn từ ông Khôn (thửa 260 tờ 6) đến ông Sàng (thửa 182 tờ 6); đoạn từ ông Nhập (thửa 248 tờ 6) đến ông Biên (thửa 215 tờ 6) | 300.000/m² | — | — | — |
Đường thôn, xóm Xã XUÂN LẬP | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ ông Quế (thửa 48 tờ 5) đến ông Cư (thửa 111 tờ 5); đoạn từ ông Cộng (thửa 289 tờ 6) đến ông Thuyết (thửa 406 tờ 6); đoạn từ ông Hoè (thửa 230 tờ 6) đến ông Đông (thửa 181 tờ 6); đoạn từ ông Khôn (thửa 260 tờ 6) đến ông Sàng (thửa 182 tờ 6); đoạn từ ông Nhập (thửa 248 tờ 6) đến ông Biên (thửa 215 tờ 6) | 150.000/m² | 135.000/m² | — | — |
Đường thôn, xóm Xã XUÂN LẬP | ONTĐất ở tại nông thôn | Đường, ngõ,ngách không thuộc các vị trí trên | 250.000/m² | — | — | — |
Đường thôn, xóm Xã XUÂN LẬP | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường, ngõ,ngách không thuộc các vị trí trên | 125.000/m² | 113.000/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.