Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Ngõ, Xóm, Xã Xuân Lập, Thanh Hóa được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
64 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường ngõ, xóm Xã XUÂN LẬP | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ ông Dương (thửa 903, tờ bản đồ 30) Trung Lập 3 - ông Quang (thửa 565, tờ bản đồ 31) Trung Lập 3 | 450.000/m² | — | — | — |
Đường ngõ, xóm Xã XUÂN LẬP | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ông Dương (thửa 903, tờ bản đồ 30) Trung Lập 3 - ông Quang (thửa 565, tờ bản đồ 31) Trung Lập 3 | 225.000/m² | 203.000/m² | — | — |
Đường ngõ, xóm Xã XUÂN LẬP | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ ông Mưu (thửa 656, tờ bản đồ 32) thôn Phú Xá 1- ông Tuý (thửa 474, tờ bản đồ 32) Phú Xá 1; | 450.000/m² | — | — | — |
Đường ngõ, xóm Xã XUÂN LẬP | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ông Mưu (thửa 656, tờ bản đồ 32) thôn Phú Xá 1- ông Tuý (thửa 474, tờ bản đồ 32) Phú Xá 1; | 225.000/m² | 203.000/m² | — | — |
Đường ngõ, xóm Xã XUÂN LẬP | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ ông Lẩu (thửa 303 tờ bản đồ 30) Trung Lập 3 - ông Long (thửa 241, tờ bản đồ 31) Trung Lập 3; | 450.000/m² | — | — | — |
Đường ngõ, xóm Xã XUÂN LẬP | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ông Lẩu (thửa 303 tờ bản đồ 30) Trung Lập 3 - ông Long (thửa 241, tờ bản đồ 31) Trung Lập 3; | 225.000/m² | 203.000/m² | — | — |
Đường ngõ, xóm Xã XUÂN LẬP | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ ông Tính (thửa 1405, tờ bản đồ 30) Trung Lập 3 - ông Do (thửa 318, tờ bản đồ 31) Trung Lập 3; | 450.000/m² | — | — | — |
Đường ngõ, xóm Xã XUÂN LẬP | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ông Tính (thửa 1405, tờ bản đồ 30) Trung Lập 3 - ông Do (thửa 318, tờ bản đồ 31) Trung Lập 3; | 225.000/m² | 203.000/m² | — | — |
Đường ngõ, xóm Xã XUÂN LẬP | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ ông Cường (thửa 82, tờ bản đồ 33) Trung Lập 1 - ông Thức (thửa 73, tờ bản đồ 34) Trung Lập 1; | 450.000/m² | — | — | — |
Đường ngõ, xóm Xã XUÂN LẬP | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ông Cường (thửa 82, tờ bản đồ 33) Trung Lập 1 - ông Thức (thửa 73, tờ bản đồ 34) Trung Lập 1; | 225.000/m² | 203.000/m² | — | — |
Đường ngõ, xóm Xã XUÂN LẬP | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ ông Giao (thửa 752, tờ bản đồ 31) Trung Lập 2 - ông Thanh (thửa 132, tờ bản đồ 34) Trung Lập 2; | 450.000/m² | — | — | — |
Đường ngõ, xóm Xã XUÂN LẬP | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ông Giao (thửa 752, tờ bản đồ 31) Trung Lập 2 - ông Thanh (thửa 132, tờ bản đồ 34) Trung Lập 2; | 225.000/m² | 203.000/m² | — | — |
Đường ngõ, xóm Xã XUÂN LẬP | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ ông Cẩn (thửa 50, tờ bản đồ 34) Trung Lập 2 - ông Quang (thửa 43, tờ bản đồ 34) Trung Lập 2; | 450.000/m² | — | — | — |
Đường ngõ, xóm Xã XUÂN LẬP | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ông Cẩn (thửa 50, tờ bản đồ 34) Trung Lập 2 - ông Quang (thửa 43, tờ bản đồ 34) Trung Lập 2; | 225.000/m² | 203.000/m² | — | — |
Đường ngõ, xóm Xã XUÂN LẬP | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ ông Tuyên (thửa 70, tờ bản đồ 34) Trung Lập 2 - ông Chung (thửa 66, tờ bản đồ 34) Trung Lập 2; | 450.000/m² | — | — | — |
Đường ngõ, xóm Xã XUÂN LẬP | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ông Tuyên (thửa 70, tờ bản đồ 34) Trung Lập 2 - ông Chung (thửa 66, tờ bản đồ 34) Trung Lập 2; | 225.000/m² | 203.000/m² | — | — |
Đường ngõ, xóm Xã XUÂN LẬP | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ ông Hằng (thửa 24, tờ bản đồ 34) Trung Lập 2 - ông Thắng (thửa 27, tờ bản đồ 34) Trung Lập 2; | 450.000/m² | — | — | — |
Đường ngõ, xóm Xã XUÂN LẬP | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ông Hằng (thửa 24, tờ bản đồ 34) Trung Lập 2 - ông Thắng (thửa 27, tờ bản đồ 34) Trung Lập 2; | 225.000/m² | 203.000/m² | — | — |
Đường ngõ, xóm Xã XUÂN LẬP | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ ông Soạn (thửa 612, tờ bản đồ 31) Trung Lập 2 - ông Liểu (thửa 28, tờ bản đồ 34) Trung Lập 2; | 450.000/m² | — | — | — |
Đường ngõ, xóm Xã XUÂN LẬP | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ông Soạn (thửa 612, tờ bản đồ 31) Trung Lập 2 - ông Liểu (thửa 28, tờ bản đồ 34) Trung Lập 2; | 225.000/m² | 203.000/m² | — | — |
Đường ngõ, xóm Xã XUÂN LẬP | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ ông Long (thửa 770, tờ bản đồ 31) Trung Lập 2 - ông Mở (thửa 776, tờ bản đồ 31) Trung Lập 2; | 450.000/m² | — | — | — |
Đường ngõ, xóm Xã XUÂN LẬP | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ông Long (thửa 770, tờ bản đồ 31) Trung Lập 2 - ông Mở (thửa 776, tờ bản đồ 31) Trung Lập 2; | 225.000/m² | 203.000/m² | — | — |
Đường ngõ, xóm Xã XUÂN LẬP | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ ông Lanh (thửa 645, tờ bản đồ 32) thôn Phú Xá 1- ông Quyện (thửa 345, tờ bản đồ 32) Phú Xá 1; | 450.000/m² | — | — | — |
Đường ngõ, xóm Xã XUÂN LẬP | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ông Lanh (thửa 645, tờ bản đồ 32) thôn Phú Xá 1- ông Quyện (thửa 345, tờ bản đồ 32) Phú Xá 1; | 225.000/m² | 203.000/m² | — | — |
Đường ngõ, xóm Xã XUÂN LẬP | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ ông Niểu (thửa 747, tờ bản đồ 31) Trung Lập 2 - ông Quốc (thửa 610, tờ bản đồ 31) Trung Lập 2; | 450.000/m² | — | — | — |
Đường ngõ, xóm Xã XUÂN LẬP | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ông Niểu (thửa 747, tờ bản đồ 31) Trung Lập 2 - ông Quốc (thửa 610, tờ bản đồ 31) Trung Lập 2; | 225.000/m² | 203.000/m² | — | — |
Đường ngõ, xóm Xã XUÂN LẬP | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ ông Quang (thửa 336, tờ bản đồ 31) Trung Lập 3 - ông Hạnh (thửa 652, tờ bản đồ 31) Trung Lập 3; | 450.000/m² | — | — | — |
Đường ngõ, xóm Xã XUÂN LẬP | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ông Quang (thửa 336, tờ bản đồ 31) Trung Lập 3 - ông Hạnh (thửa 652, tờ bản đồ 31) Trung Lập 3; | 225.000/m² | 203.000/m² | — | — |
Đường ngõ, xóm Xã XUÂN LẬP | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ ông Thực (thửa 358, tờ bản đồ 31) Trung Lập 3 - ông Vinh (thửa 338, tờ bản đồ 31) Trung Lập 3; | 450.000/m² | — | — | — |
Đường ngõ, xóm Xã XUÂN LẬP | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ông Thực (thửa 358, tờ bản đồ 31) Trung Lập 3 - ông Vinh (thửa 338, tờ bản đồ 31) Trung Lập 3; | 225.000/m² | 203.000/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.