Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Liên Xã, Xã Xuân Lập, Thanh Hóa năm 2026 với 6 dòng dữ liệu gồm Đất ở tại nông thôn, Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản. Giá từ 225.000 đến 1.500.000 đồng/m².
6 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường liên xã Xã XUÂN LẬP | ONT Đất ở tại nông thôn | Đoạn từ Trường THCS (thửa 263/ tờ 4 đến đường rẽ Sân vận động (thửa 50/tờ 4); | 1.5 triệu/m² | — | — | — |
Đường liên xã Xã XUÂN LẬP | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ Trường THCS (thửa 263/ Tờ 4 đến đường rẽ Sân vận động (thửa 50/tờ 4); | 652.000/m² | 587.000/m² | — | — |
Đường liên xã Xã XUÂN LẬP | ONT Đất ở tại nông thôn | Đoạn từ Trường THCS (thửa 263/tờ 4) đến đường đi xã Xuân Lập (thửa 136/tờ 3) | 1 triệu/m² | — | — | — |
Đường liên xã Xã XUÂN LẬP | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ Trường THCS (thửa 263/tờ 4) đến đường đi xã Xuân Lập (thửa 136/tờ 3) | 500.000/m² | 450.000/m² | — | — |
Đường liên xã Xã XUÂN LẬP | ONT Đất ở tại nông thôn | Đoạn từ Trường THCS (thửa 263/tờ 4) đến nhà ông Lưỡng | 500.000/m² | — | — | — |
Đường liên xã Xã XUÂN LẬP | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ Trường THCS (thửa 263/tờ 4) đến nhà ông Lưỡng | 250.000/m² | 225.000/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.