Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Liên Thôn Thôn 2 Đến Thôn 6, Xã Xuân Lập, Thanh Hóa được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
10 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường Liên thôn thôn 2 đến thôn 6 Xã XUÂN LẬP | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn nhà ông Văn thôn Long Linh Ngoại 2, tờ bản đồ 11 thửa 146 đến nhà ông Vinh Lập Long Linh Ngoại 1, tờ bản đồ số 22 thửa 30 | 1 triệu/m² | — | — | — |
Đường Liên thôn thôn 2 đến thôn 6 Xã XUÂN LẬP | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn nhà ông Văn thôn Long Linh Ngoại 2, tờ bản đồ 11 thửa 146 đến nhà ông Vinh Lập Long Linh Ngoại 1, tờ bản đồ số 22 thửa 30 | 500.000/m² | 450.000/m² | — | — |
Đường Liên thôn thôn 2 đến thôn 6 Xã XUÂN LẬP | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn nhà bà Kỳ Long Linh Ngoại 2, tờ bản đồ 11 thưa 145 đến nhà ông Vân Long Linh Ngoại 2, tờ bản đồ 11 thửa số 79 | 800.000/m² | — | — | — |
Đường Liên thôn thôn 2 đến thôn 6 Xã XUÂN LẬP | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn nhà bà Kỳ Long Linh Ngoại 2, tờ bản đồ 11 thưa 145 đến nhà ông Vân Long Linh Ngoại 2, tờ bản đồ 11 thửa số 79 | 400.000/m² | 360.000/m² | — | — |
Đường Liên thôn thôn 2 đến thôn 6 Xã XUÂN LẬP | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn nhà ông Đức Trường Long Linh Ngoại 2, tờ bản đồ 11 thửa 103 đến Trạm y tế xã, tờ bản đồ 6 thửa 464 | 800.000/m² | — | — | — |
Đường Liên thôn thôn 2 đến thôn 6 Xã XUÂN LẬP | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn nhà ông Đức Trường Long Linh Ngoại 2, tờ bản đồ 11 thửa 103 đến Trạm y tế xã, tờ bản đồ 6 thửa 464 | 400.000/m² | 360.000/m² | — | — |
Đường Liên thôn thôn 2 đến thôn 6 Xã XUÂN LẬP | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn nhà ông Linh Tiền Long Linh Ngoại 2, tờ bản đồ 11 thửa 125 đến nhà ông Hải Hanh Long Linh Ngoại 1, tờ bản đồ 18 thửa 446 | 800.000/m² | — | — | — |
Đường Liên thôn thôn 2 đến thôn 6 Xã XUÂN LẬP | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn nhà ông Linh Tiền Long Linh Ngoại 2, tờ bản đồ 11 thửa 125 đến nhà ông Hải Hanh Long Linh Ngoại 1, tờ bản đồ 18 thửa 446 | 400.000/m² | 360.000/m² | — | — |
Đường Liên thôn thôn 2 đến thôn 6 Xã XUÂN LẬP | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn nhà ông Chanh thôn Căng Hạ, tờ bản đồ 26 thửa số 118 đến nhà ông Huấn Căng Hạ 1, tờ bản đồ 26 thửa số 309 | 600.000/m² | — | — | — |
Đường Liên thôn thôn 2 đến thôn 6 Xã XUÂN LẬP | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn nhà ông Chanh thôn Căng Hạ, tờ bản đồ 26 thửa số 118 đến nhà ông Huấn Căng Hạ 1, tờ bản đồ 26 thửa số 309 | 300.000/m² | 270.000/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.