Giá đất Các Trục Đường Giao Thông, Xã Xuân Lập, Thanh Hóa 2025

Bảng giá đất Các Trục Đường Giao Thông, Xã Xuân Lập, Thanh Hóa được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.

82 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.

Đường / Khu vựcLoại đấtĐoạn đườngVT1VT2VT3VT4
Các trục đường giao thông
Xã XUÂN LẬP
ONTĐất ở tại nông thôn
Đoạn từ Cây xăng - A. Vinh Sơn (thửa 33, tờ bản đồ 18)
5 triệu/m²
Các trục đường giao thông
Xã XUÂN LẬP
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Đoạn từ Cây xăng - A. Vinh Sơn (thửa 33, tờ bản đồ 18)
1.5 triệu/m²1.3 triệu/m²
Các trục đường giao thông
Xã XUÂN LẬP
ONTĐất ở tại nông thôn
Đường từ UBND xã đến đồng Bịp
900.000/m²
Các trục đường giao thông
Xã XUÂN LẬP
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Đường từ UBND xã đến đồng Bịp
450.000/m²405.000/m²
Các trục đường giao thông
Xã XUÂN LẬP
ONTĐất ở tại nông thôn
Từ bà Hà Dân (thửa 271, tờ bản đồ 15) đến ông Năm Trường (thửa 110, tờ bản đồ 15);
1 triệu/m²
Các trục đường giao thông
Xã XUÂN LẬP
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Từ bà Hà Dân (thửa 271, tờ bản đồ 15) đến ông Năm Trường (thửa 110, tờ bản đồ 15);
217.000/m²196.000/m²
Các trục đường giao thông
Xã XUÂN LẬP
ONTĐất ở tại nông thôn
Từ a Quân Nương (thửa 457, tờ bản đồ 16) đến ông Đảm (thửa 386, tờ bản đồ 16)
1 triệu/m²
Các trục đường giao thông
Xã XUÂN LẬP
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Từ a Quân Nương (thửa 457, tờ bản đồ 16) đến ông Đảm (thửa 386, tờ bản đồ 16)
217.000/m²196.000/m²
Các trục đường giao thông
Xã XUÂN LẬP
ONTĐất ở tại nông thôn
Từ a Thường Nụ (thửa 451, tờ bản đồ 16) đến a Khôi thửa 355, tờ bản đồ 16);
1 triệu/m²
Các trục đường giao thông
Xã XUÂN LẬP
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Từ a Thường Nụ (thửa 451, tờ bản đồ 16) đến a Khôi thửa 355, tờ bản đồ 16);
217.000/m²196.000/m²
Các trục đường giao thông
Xã XUÂN LẬP
ONTĐất ở tại nông thôn
Từ ông Tình (thửa 442, tờ bản đồ 16) đến a Sơn Huy (thửa 312, tờ bản đồ 16);
1 triệu/m²
Các trục đường giao thông
Xã XUÂN LẬP
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Từ ông Tình (thửa 442, tờ bản đồ 16) đến a Sơn Huy (thửa 312, tờ bản đồ 16);
217.000/m²196.000/m²
Các trục đường giao thông
Xã XUÂN LẬP
ONTĐất ở tại nông thôn
Từ a Lý Thảo (thửa 441, tờ bản đồ 16) đến a Chính Luân (thửa 255, tờ bản đồ 16);
1 triệu/m²
Các trục đường giao thông
Xã XUÂN LẬP
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Từ a Lý Thảo (thửa 441, tờ bản đồ 16) đến a Chính Luân (thửa 255, tờ bản đồ 16);
217.000/m²196.000/m²
Các trục đường giao thông
Xã XUÂN LẬP
ONTĐất ở tại nông thôn
Từ a Dân (thửa 88, tờ bản đồ 16) đến đường Tỉnh lộ;
1.2 triệu/m²
Các trục đường giao thông
Xã XUÂN LẬP
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Từ a Dân (thửa 88, tờ bản đồ 16) đến đường Tỉnh lộ;
217.000/m²196.000/m²
Các trục đường giao thông
Xã XUÂN LẬP
ONTĐất ở tại nông thôn
Từ ông Hội (thửa 72, tờ bản đồ 16) đến ông Tuận (thửa 54, tờ bản đồ 16);
800.000/m²
Các trục đường giao thông
Xã XUÂN LẬP
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Từ ông Hội (thửa 72, tờ bản đồ 16) đến ông Tuận (thửa 54, tờ bản đồ 16);
217.000/m²196.000/m²
Các trục đường giao thông
Xã XUÂN LẬP
ONTĐất ở tại nông thôn
Từ a Tạo (thửa 57, tờ bản đồ 16) đến ông Thụ (thửa 10, tờ bản đồ 16);
800.000/m²
Các trục đường giao thông
Xã XUÂN LẬP
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Từ a Tạo (thửa 57, tờ bản đồ 16) đến ông Thụ (thửa 10, tờ bản đồ 16);
217.000/m²196.000/m²
Các trục đường giao thông
Xã XUÂN LẬP
ONTĐất ở tại nông thôn
Từ Năm Trường (thửa 110, tờ bản đồ 15) đến ông Hải Vóc (thửa 66, tờ bản đồ 15)
800.000/m²
Các trục đường giao thông
Xã XUÂN LẬP
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Từ Năm Trường (thửa 110, tờ bản đồ 15) đến ông Hải Vóc (thửa 66, tờ bản đồ 15)
217.000/m²196.000/m²
Các trục đường giao thông
Xã XUÂN LẬP
ONTĐất ở tại nông thôn
Từ ông Hải Vóc (thửa 66, tờ bản đồ 15) đến Nhà văn hóa thôn (thửa 61, tờ bản đồ 15);
800.000/m²
Các trục đường giao thông
Xã XUÂN LẬP
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Từ ông Hải Vóc (thửa 66, tờ bản đồ 15) đến Nhà văn hóa thôn (thửa 61, tờ bản đồ 15);
217.000/m²196.000/m²
Các trục đường giao thông
Xã XUÂN LẬP
ONTĐất ở tại nông thôn
Đoạn từ a. Vinh Sơn (thửa 33, tờ bản đồ 18) - giáp Xuân Lập
4 triệu/m²
Các trục đường giao thông
Xã XUÂN LẬP
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Đoạn từ a. Vinh Sơn (thửa 33, tờ bản đồ 18) - giáp Xuân Lập
1.4 triệu/m²1.2 triệu/m²
Các trục đường giao thông
Xã XUÂN LẬP
ONTĐất ở tại nông thôn
Đường phân lô khu đồng Mau
900.000/m²
Các trục đường giao thông
Xã XUÂN LẬP
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Đường phân lô khu đồng Mau
450.000/m²405.000/m²
Các trục đường giao thông
Xã XUÂN LẬP
ONTĐất ở tại nông thôn
Từ ông Khôi (thửa 257, tờ bản đồ 15) đến ông Loan (thửa 11, tờ bản đồ 15);
1.2 triệu/m²
Các trục đường giao thông
Xã XUÂN LẬP
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Từ ông Khôi (thửa 257, tờ bản đồ 15) đến ông Loan (thửa 11, tờ bản đồ 15);
217.000/m²196.000/m²

Dữ liệu giá đất theo đoạn đường

Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.