Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Các Đường Thôn, Xóm, Xã Xuân Lập, Thanh Hóa được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
102 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Các đường thôn, xóm Xã XUÂN LẬP | ONTĐất ở tại nông thôn | Đường phân lô Hạ tầng khu dân cư Đồng Lũy xã Trường Xuân, huyện Thọ Xuân (MBQH số 732/QĐUBND ngày 4/4/2022) | 2 triệu/m² | — | — | — |
Các đường thôn, xóm Xã XUÂN LẬP | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường phân lô Hạ tầng khu dân cư Đồng Lũy xã Trường Xuân, huyện Thọ Xuân (MBQH số 732/QĐUBND ngày 4/4/2022) | 800.000/m² | 600.000/m² | — | — |
Các đường thôn, xóm Xã XUÂN LẬP | ONTĐất ở tại nông thôn | tờ bản đồ 15 từ Trần Quốc Ảm (Thành Vinh) thửa 603 đến Nguyễn Đình Thư (Thành Vinh) thửa 462, tờ bản đồ 20 | 600.000/m² | — | — | — |
Các đường thôn, xóm Xã XUÂN LẬP | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Tờ bản đồ 15 từ Trần Quốc Ảm (Thành Vinh) thửa 603 đến Nguyễn Đình Thư (Thành Vinh) thửa 462, tờ bản đồ 20 | 272.000/m² | 245.000/m² | — | — |
Các đường thôn, xóm Xã XUÂN LẬP | ONTĐất ở tại nông thôn | tờ bản đồ 15 từ Phạm Văn Thông (Cốc Thôn) thửa 591 đến Phạm Văn Biết (Cốc Thôn) thửa 494 | 600.000/m² | — | — | — |
Các đường thôn, xóm Xã XUÂN LẬP | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Tờ bản đồ 15 từ Phạm Văn thông (Cốc thôn) thửa 591 đến Phạm Văn Biết (Cốc thôn) thửa 494 | 272.000/m² | 245.000/m² | — | — |
Các đường thôn, xóm Xã XUÂN LẬP | ONTĐất ở tại nông thôn | tờ bản đồ 15 từ Ngô Đình Nghĩa (Cốc Thôn) thửa 388 đến Lê Xuân Đương (Cốc Thôn) thửa 391 | 600.000/m² | — | — | — |
Các đường thôn, xóm Xã XUÂN LẬP | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Tờ bản đồ 15 từ Ngô Đình Nghĩa (Cốc thôn) thửa 388 đến Lê Xuân Đương (Cốc thôn) thửa 391 | 272.000/m² | 245.000/m² | — | — |
Các đường thôn, xóm Xã XUÂN LẬP | ONTĐất ở tại nông thôn | tờ bản đồ 15 từ Trịnh Văn Ngọc (Cốc Thôn) thửa 613 đến Ngô Huy sàng (Cốc Thôn) thửa 369 | 600.000/m² | — | — | — |
Các đường thôn, xóm Xã XUÂN LẬP | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Tờ bản đồ 15 từ Trịnh Văn Ngọc (Cốc thôn) thửa 613 đến Ngô Huy sàng (Cốc thôn) thửa 369 | 272.000/m² | 245.000/m² | — | — |
Các đường thôn, xóm Xã XUÂN LẬP | ONTĐất ở tại nông thôn | tờ bản đồ 15 từ Lê Thanh Xuân (Cốc Thôn) thửa 425 đến Ngô Văn Thao (Cốc Thôn) thửa 374 | 600.000/m² | — | — | — |
Các đường thôn, xóm Xã XUÂN LẬP | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Tờ bản đồ 15 từ Lê Thanh Xuân (Cốc thôn) thửa 425 đến Ngô Văn Thao (Cốc thôn) thửa 374 | 272.000/m² | 245.000/m² | — | — |
Các đường thôn, xóm Xã XUÂN LẬP | ONTĐất ở tại nông thôn | tờ bản đồ 16 từ Lưu Xuân Phi (Cao Phú) thửa 19 đến Nguyễn Thị Khuyên (Cao Phú) thửa 127 | 600.000/m² | — | — | — |
Các đường thôn, xóm Xã XUÂN LẬP | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Tờ bản đồ 16 từ Lưu Xuân Phi (Cao Phú) thửa 19 đến Nguyễn Thị Khuyên (Cao Phú) thửa 127 | 272.000/m² | 245.000/m² | — | — |
Các đường thôn, xóm Xã XUÂN LẬP | ONTĐất ở tại nông thôn | tờ bản đồ 16 từ Trịnh Đình Tính (Cao Phú) thửa 80 đến Hà Đình Khương (Cao Phú) thửa 126 | 600.000/m² | — | — | — |
Các đường thôn, xóm Xã XUÂN LẬP | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Tờ bản đồ 16 từ Trịnh Đình Tính (Cao Phú) thửa 80 đến Hà Đình Khương (Cao Phú) thửa 126 | 272.000/m² | 245.000/m² | — | — |
Các đường thôn, xóm Xã XUÂN LẬP | ONTĐất ở tại nông thôn | tờ bản đồ 16 từ Lưu Đình Lượng (Cao Phú) thửa 144 đến Lưu Thị Hạnh (Cao Phú) thửa 159 | 600.000/m² | — | — | — |
Các đường thôn, xóm Xã XUÂN LẬP | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Tờ bản đồ 16 từ Lưu Đình Lượng (Cao Phú) thửa 144 đến Lưu Thị Hạnh (Cao Phú) thửa 159 | 272.000/m² | 245.000/m² | — | — |
Các đường thôn, xóm Xã XUÂN LẬP | ONTĐất ở tại nông thôn | tờ bản đồ 16 từ Hà Xuân Hưng (Cao Phú) thửa 59 đến Lưu Xuân Tùng (Cao Phú) thửa 15 | 600.000/m² | — | — | — |
Các đường thôn, xóm Xã XUÂN LẬP | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Tờ bản đồ 16 từ Hà Xuân Hưng (Cao Phú) thửa 59 đến Lưu Xuân Tùng (Cao Phú) thửa 15 | 272.000/m² | 245.000/m² | — | — |
Các đường thôn, xóm Xã XUÂN LẬP | ONTĐất ở tại nông thôn | tờ bản đồ 16 từ Hà Xuân Đê (Cao Phú) thửa 180 đến Lưu Đình Cường (Cao Phú) thửa 184 | 600.000/m² | — | — | — |
Các đường thôn, xóm Xã XUÂN LẬP | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Tờ bản đồ 16 từ Hà Xuân Đê (Cao Phú) thửa 180 đến Lưu Đình Cường (Cao Phú) thửa 184 | 272.000/m² | 245.000/m² | — | — |
Các đường thôn, xóm Xã XUÂN LẬP | ONTĐất ở tại nông thôn | Đường phân lô hạ tầng Khu dân cư Trạm Trộn thôn Ngọc Quang (MBQH số 2161/QĐ-UBND ngày 05/10/2021) | 1.8 triệu/m² | — | — | — |
Các đường thôn, xóm Xã XUÂN LẬP | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường phân lô hạ tầng Khu dân cư Trạm Trộn thôn Ngọc Quang (MBQH số 2161/QĐ-UBND ngày 05/10/2021) | 720.000/m² | 540.000/m² | — | — |
Các đường thôn, xóm Xã XUÂN LẬP | ONTĐất ở tại nông thôn | tờ bản đồ 16 từ Lưu Đình Hòe (Cao Phú) thửa 109 đến Hà Đình Cường (Cao Phú) thửa 151 | 600.000/m² | — | — | — |
Các đường thôn, xóm Xã XUÂN LẬP | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Tờ bản đồ 16 từ Lưu Đình Hòe (Cao Phú) thửa 109 đến Hà Đình Cường (Cao Phú) thửa 151 | 272.000/m² | 245.000/m² | — | — |
Các đường thôn, xóm Xã XUÂN LẬP | ONTĐất ở tại nông thôn | tờ bản đồ 17 từ Nguyễn Đăng Chung (Thọ Tiến) thửa 405 đến Nguyễn Văn Nhường (Thọ Tiến) thửa 151 | 600.000/m² | — | — | — |
Các đường thôn, xóm Xã XUÂN LẬP | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Tờ bản đồ 17 từ Nguyễn Đăng Chung (Thọ Tiến) thửa 405 đến Nguyễn Văn Nhường (Thọ Tiến) thửa 151 | 272.000/m² | 245.000/m² | — | — |
Các đường thôn, xóm Xã XUÂN LẬP | ONTĐất ở tại nông thôn | tờ bản đồ 20 từ Ngô Thị Lại (Thành Vinh) thửa 386 đến Nguyễn Đình Chinh (Thành Vinh) thửa 12 | 600.000/m² | — | — | — |
Các đường thôn, xóm Xã XUÂN LẬP | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Tờ bản đồ 20 từ Ngô Thị Lại (Thành Vinh) thửa 386 đến Nguyễn Đình Chinh (Thành Vinh) thửa 12 | 272.000/m² | 245.000/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.