Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Khu Trung Tâm Xã Trung Thành (bản Sơn Thành), Xã Trung Thành, Thanh Hóa năm 2026 với 4 dòng dữ liệu gồm Đất ở tại nông thôn, Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản. Giá từ 261.000 đến 770.000 đồng/m².
4 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Khu trung tâm xã Trung Thành (bản Sơn Thành) Xã TRUNG THÀNH | ONT Đất ở tại nông thôn | Các hộ mặt đường chính trung tâm cụm xã từ hộ ông Hà Công Nội đến hộ bà Phạm Thị Cẩm, đường Tỉnh lộ 521 từ hộ ông Hà Văn Thưởng đến hộ ông Hà Văn Chấp | 770.000/m² | — | — | — |
Khu trung tâm xã Trung Thành (bản Sơn Thành) Xã TRUNG THÀNH | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Các hộ mặt đường chính trung tâm cụm xã từ hộ ông Hà Công Nội đến hộ bà Phạm Thị Cẩm, đường Tỉnh lộ 521 từ hộ ông Hà Văn Thưởng đến hộ ông Hà Văn Chấp | 304.000/m² | 304.000/m² | — | — |
Khu trung tâm xã Trung Thành (bản Sơn Thành) Xã TRUNG THÀNH | ONT Đất ở tại nông thôn | Các ngõ còn lại trong khu trung tâm | 660.000/m² | — | — | — |
Khu trung tâm xã Trung Thành (bản Sơn Thành) Xã TRUNG THÀNH | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Các ngõ còn lại trong khu trung tâm | 261.000/m² | 261.000/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.