Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Quốc Lộ 15 C, Xã Trung Lý, Thanh Hóa năm 2026 với 8 dòng dữ liệu gồm Đất ở tại nông thôn, Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản. Giá từ 122.000 đến 400.000 đồng/m².
8 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
QUỐC LỘ 15 C Xã TRUNG LÝ | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ Km 49 +200 đến Km 50 +800 bản Pá Quăn 1+2 | 350.000/m² | — | — | — |
QUỐC LỘ 15 C Xã TRUNG LÝ | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ Km 49 +200 đến Km 50 +800 bản Pá Quăn 1+2 | 122.000/m² | 122.000/m² | — | — |
QUỐC LỘ 15 C Xã TRUNG LÝ | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ Km 52+400 đến Km 61 bản Khằm 1+2 Suối Mạ | 350.000/m² | — | — | — |
QUỐC LỘ 15 C Xã TRUNG LÝ | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ Km 52+400 đến Km 61 bản Khằm 1+2 Suối Mạ | 140.000/m² | 140.000/m² | — | — |
QUỐC LỘ 15 C Xã TRUNG LÝ | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ Km 61 đến Km 65 bản Táo | 400.000/m² | — | — | — |
QUỐC LỘ 15 C Xã TRUNG LÝ | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ Km 61 đến Km 65 bản Táo | 160.000/m² | 160.000/m² | — | — |
QUỐC LỘ 15 C Xã TRUNG LÝ | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ Km 65 đến Km 68 bản Táo | 330.000/m² | — | — | — |
QUỐC LỘ 15 C Xã TRUNG LÝ | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ Km 65 đến Km 68 bản Táo | 132.000/m² | 132.000/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.