Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Quốc Lộ 15 C, Xã Trung Lý, Thanh Hóa được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
8 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
QUỐC LỘ 15 C Xã TRUNG LÝ | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ Km 49 +200 đến Km 50 +800 bản Pá Quăn 1+2 | 350.000/m² | — | — | — |
QUỐC LỘ 15 C Xã TRUNG LÝ | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ Km 49 +200 đến Km 50 +800 bản Pá Quăn 1+2 | 122.000/m² | 122.000/m² | — | — |
QUỐC LỘ 15 C Xã TRUNG LÝ | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ Km 52+400 đến Km 61 bản Khằm 1+2 Suối Mạ | 350.000/m² | — | — | — |
QUỐC LỘ 15 C Xã TRUNG LÝ | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ Km 52+400 đến Km 61 bản Khằm 1+2 Suối Mạ | 140.000/m² | 140.000/m² | — | — |
QUỐC LỘ 15 C Xã TRUNG LÝ | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ Km 61 đến Km 65 bản Táo | 400.000/m² | — | — | — |
QUỐC LỘ 15 C Xã TRUNG LÝ | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ Km 61 đến Km 65 bản Táo | 160.000/m² | 160.000/m² | — | — |
QUỐC LỘ 15 C Xã TRUNG LÝ | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ Km 65 đến Km 68 bản Táo | 330.000/m² | — | — | — |
QUỐC LỘ 15 C Xã TRUNG LÝ | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ Km 65 đến Km 68 bản Táo | 132.000/m² | 132.000/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.