Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Tỉnh Lộ 506 (quốc Lộ 47c), Xã Trung Chính, Thanh Hóa được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
28 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Tỉnh lộ 506 (Quốc lộ 47C) Xã TRUNG CHÍNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ ông Tuấn thửa 330/14 đến trường THPT thửa 31/14 | 11 triệu/m² | — | — | — |
Tỉnh lộ 506 (Quốc lộ 47C) Xã TRUNG CHÍNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ông Tuấn thửa 330/14 đến trường THPT thửa 31/14 | 2.3 triệu/m² | 2.1 triệu/m² | — | — |
Tỉnh lộ 506 (Quốc lộ 47C) Xã TRUNG CHÍNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ ông Xuân (thửa 37, tờ bản đồ số 03) đến ông Tuấn Luận (thửa 73, tờ bản đồ số 04) | 5.5 triệu/m² | — | — | — |
Tỉnh lộ 506 (Quốc lộ 47C) Xã TRUNG CHÍNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ông Xuân (thửa 37, tờ bản đồ số 03) đến ông Tuấn Luận (thửa 73, tờ bản đồ số 04) | 848.000/m² | 763.000/m² | — | — |
Tỉnh lộ 506 (Quốc lộ 47C) Xã TRUNG CHÍNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ ông Mợi (thửa 01, tờ bản đồ số 04) đến Sơn (thửa 329) | 6 triệu/m² | — | — | — |
Tỉnh lộ 506 (Quốc lộ 47C) Xã TRUNG CHÍNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ông Mợi (thửa 01, tờ bản đồ số 04) đến Sơn (thửa 329) | 1.1 triệu/m² | 998.000/m² | — | — |
Tỉnh lộ 506 (Quốc lộ 47C) Xã TRUNG CHÍNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ ông Tôn (thửa 328) đến ông Tuấn (thửa 71) | 5 triệu/m² | — | — | — |
Tỉnh lộ 506 (Quốc lộ 47C) Xã TRUNG CHÍNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ông Tôn (thửa 328) đến ông Tuấn (thửa 71) | 978.000/m² | 880.000/m² | — | — |
Tỉnh lộ 506 (Quốc lộ 47C) Xã TRUNG CHÍNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Ông Thảo thửa 506, tờ bản đồ số 07 đến ông Kiêu thửa 275, tờ bản đồ số 07 | 8 triệu/m² | — | — | — |
Tỉnh lộ 506 (Quốc lộ 47C) Xã TRUNG CHÍNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Ông Thảo thửa 506, tờ bản đồ số 07 đến ông Kiêu thửa 275, tờ bản đồ số 07 | 1.6 triệu/m² | 1.5 triệu/m² | — | — |
Tỉnh lộ 506 (Quốc lộ 47C) Xã TRUNG CHÍNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Trạm điện thửa 253, tờ bản đồ số 07 đến giáp xã Tân Ninh thửa 7, tờ bản đồ số 03 | 8.5 triệu/m² | — | — | — |
Tỉnh lộ 506 (Quốc lộ 47C) Xã TRUNG CHÍNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Trạm điện thửa 253, tờ bản đồ số 07 đến giáp xã Tân Ninh thửa 7, tờ bản đồ số 03 | 2 triệu/m² | 1.8 triệu/m² | — | — |
Tỉnh lộ 506 (Quốc lộ 47C) Xã TRUNG CHÍNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ trường THPT thửa 31/14 đến Tượng đài Liệt sỹ thửa 1028/7- 800/7 | 9 triệu/m² | — | — | — |
Tỉnh lộ 506 (Quốc lộ 47C) Xã TRUNG CHÍNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ trường THPT thửa 31/14 đến Tượng đài Liệt sỹ thửa 1028/7- 800/7 | 2 triệu/m² | 1.8 triệu/m² | — | — |
Tỉnh lộ 506 (Quốc lộ 47C) Xã TRUNG CHÍNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ ông Phong thửa 825/7-945/7 đến ông Tài thửa 898/6- 919/6 | 8 triệu/m² | — | — | — |
Tỉnh lộ 506 (Quốc lộ 47C) Xã TRUNG CHÍNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ông Phong thửa 825/7-945/7 đến ông Tài thửa 898/6- 919/6 | 1.6 triệu/m² | 1.5 triệu/m² | — | — |
Tỉnh lộ 506 (Quốc lộ 47C) Xã TRUNG CHÍNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ Chùa Ty thửa 902/6 đến giáp thôn Tân Sơn thửa 800/6 | 7 triệu/m² | — | — | — |
Tỉnh lộ 506 (Quốc lộ 47C) Xã TRUNG CHÍNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ Chùa Ty thửa 902/6 đến giáp thôn Tân Sơn thửa 800/6 | 1.3 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | — | — |
Tỉnh lộ 506 (Quốc lộ 47C) Xã TRUNG CHÍNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ đầu thôn Tân Sơn (Trạm thủy nông, thửa 153) đến bà Thủy (thửa 845, tờ bản đồ số 8) | 5 triệu/m² | — | — | — |
Tỉnh lộ 506 (Quốc lộ 47C) Xã TRUNG CHÍNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ đầu thôn Tân Sơn (Trạm thủy nông, thửa 153) đến bà Thủy (thửa 845, tờ bản đồ số 8) | 783.000/m² | 704.000/m² | — | — |
Tỉnh lộ 506 (Quốc lộ 47C) Xã TRUNG CHÍNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ ông Hạnh Lơ (thửa 822) đến ông Dũng Vụ (thửa 634) | 6 triệu/m² | — | — | — |
Tỉnh lộ 506 (Quốc lộ 47C) Xã TRUNG CHÍNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ông Hạnh Lơ (thửa 822) đến ông Dũng Vụ (thửa 634) | 978.000/m² | 880.000/m² | — | — |
Tỉnh lộ 506 (Quốc lộ 47C) Xã TRUNG CHÍNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ ông Tiến (thửa 635) đến Trạm y tế (thửa 347) | 5 triệu/m² | — | — | — |
Tỉnh lộ 506 (Quốc lộ 47C) Xã TRUNG CHÍNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ông Tiến (thửa 635) đến Trạm y tế (thửa 347) | 848.000/m² | 763.000/m² | — | — |
Tỉnh lộ 506 (Quốc lộ 47C) Xã TRUNG CHÍNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ cống chùa Tu (thửa 308) đến ông Dũng Hân (thửa 110) | 5.5 triệu/m² | — | — | — |
Tỉnh lộ 506 (Quốc lộ 47C) Xã TRUNG CHÍNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ cống chùa Tu (thửa 308) đến ông Dũng Hân (thửa 110) | 978.000/m² | 880.000/m² | — | — |
Tỉnh lộ 506 (Quốc lộ 47C) Xã TRUNG CHÍNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ cây xăng Hoàng Tiến (thửa 111, tờ bản đồ số 08) đến ông Bảy (thửa 47, tờ bản đồ số 03) | 7 triệu/m² | — | — | — |
Tỉnh lộ 506 (Quốc lộ 47C) Xã TRUNG CHÍNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ cây xăng Hoàng Tiến (thửa 111, tờ bản đồ số 08) đến ông Bảy (thửa 47, tờ bản đồ số 03) | 1.6 triệu/m² | 1.5 triệu/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.