Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Tuyến Đường Thôn Tân Sơn, Xã Trung Chính, Thanh Hóa được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
30 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Tuyến đường thôn Tân Sơn Xã TRUNG CHÍNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ Quốc lộ 47C thửa 417 (ông Nhân) đến thửa 116 (ông Tường) | 2 triệu/m² | — | — | — |
Tuyến đường thôn Tân Sơn Xã TRUNG CHÍNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ Quốc lộ 47C thửa 417 (ông Nhân) đến thửa 116 (ông Tường) | 196.000/m² | 176.000/m² | — | — |
Tuyến đường thôn Tân Sơn Xã TRUNG CHÍNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ Quốc lộ 47C thửa số 991 đến thửa 1048 (ngõ ông Tuấn hàn) | 2.5 triệu/m² | — | — | — |
Tuyến đường thôn Tân Sơn Xã TRUNG CHÍNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ Quốc lộ 47C thửa số 991 đến thửa 1048 (ngõ ông Tuấn hàn) | 196.000/m² | 176.000/m² | — | — |
Tuyến đường thôn Tân Sơn Xã TRUNG CHÍNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ Quốc lộ 47C thửa 49 đến thửa 18 (ngõ ông Kim Long) | 2.5 triệu/m² | — | — | — |
Tuyến đường thôn Tân Sơn Xã TRUNG CHÍNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ Quốc lộ 47C thửa 49 đến thửa 18 (ngõ ông Kim Long) | 196.000/m² | 176.000/m² | — | — |
Tuyến đường thôn Tân Sơn Xã TRUNG CHÍNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ Quốc lộ 47C thửa 94 đến thửa 17 (ngõ ông Thọ) | 2 triệu/m² | — | — | — |
Tuyến đường thôn Tân Sơn Xã TRUNG CHÍNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ Quốc lộ 47C thửa 94 đến thửa 17 (ngõ ông Thọ) | 196.000/m² | 176.000/m² | — | — |
Tuyến đường thôn Tân Sơn Xã TRUNG CHÍNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Tuyến khu dân cư Tân Minh | 2 triệu/m² | — | — | — |
Tuyến đường thôn Tân Sơn Xã TRUNG CHÍNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Tuyến khu dân cư Tân Minh | 196.000/m² | 176.000/m² | — | — |
Tuyến đường thôn Tân Sơn Xã TRUNG CHÍNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Tuyến khu dân cư Tân Ấp (khu vực chân núi nưa) | 1 triệu/m² | — | — | — |
Tuyến đường thôn Tân Sơn Xã TRUNG CHÍNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Tuyến khu dân cư Tân Ấp (khu vực chân núi nưa) | 196.000/m² | 176.000/m² | — | — |
Tuyến đường thôn Tân Sơn Xã TRUNG CHÍNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ Quốc lộ 47C thửa 505 (ông Phúc) đến thửa 474 (ông An) | 2 triệu/m² | — | — | — |
Tuyến đường thôn Tân Sơn Xã TRUNG CHÍNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ Quốc lộ 47C thửa 505 (ông Phúc) đến thửa 474 (ông An) | 196.000/m² | 176.000/m² | — | — |
Tuyến đường thôn Tân Sơn Xã TRUNG CHÍNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ Quốc lộ 47C thửa 602 (ông Tiến) đến thửa 543 (bà Tỵ) | 2.5 triệu/m² | — | — | — |
Tuyến đường thôn Tân Sơn Xã TRUNG CHÍNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ Quốc lộ 47C thửa 602 (ông Tiến) đến thửa 543 (bà Tỵ) | 196.000/m² | 176.000/m² | — | — |
Tuyến đường thôn Tân Sơn Xã TRUNG CHÍNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ Quốc lộ 47C thửa 708 đến thửa 741 (ngõ bà Hiển) | 3 triệu/m² | — | — | — |
Tuyến đường thôn Tân Sơn Xã TRUNG CHÍNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ Quốc lộ 47C thửa 708 đến thửa 741 (ngõ bà Hiển) | 196.000/m² | 176.000/m² | — | — |
Tuyến đường thôn Tân Sơn Xã TRUNG CHÍNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ Quốc lộ 47C thửa 679 (ông Ngọc) đến thửa 645 (ông Khuê) | 2.5 triệu/m² | — | — | — |
Tuyến đường thôn Tân Sơn Xã TRUNG CHÍNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ Quốc lộ 47C thửa 679 (ông Ngọc) đến thửa 645 (ông Khuê) | 196.000/m² | 176.000/m² | — | — |
Tuyến đường thôn Tân Sơn Xã TRUNG CHÍNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ Quốc lộ 47C thửa số 745 đến thửa 238 (ngõ ông Khoa) | 2.5 triệu/m² | — | — | — |
Tuyến đường thôn Tân Sơn Xã TRUNG CHÍNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ Quốc lộ 47C thửa số 745 đến thửa 238 (ngõ ông Khoa) | 196.000/m² | 176.000/m² | — | — |
Tuyến đường thôn Tân Sơn Xã TRUNG CHÍNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ Quốc lộ 47C thửa số 819 (ông Thảo) đến thửa 945 (cầu Mới) | 3.5 triệu/m² | — | — | — |
Tuyến đường thôn Tân Sơn Xã TRUNG CHÍNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ Quốc lộ 47C thửa số 819 (ông Thảo) đến thửa 945 (cầu Mới) | 196.000/m² | 176.000/m² | — | — |
Tuyến đường thôn Tân Sơn Xã TRUNG CHÍNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ Quốc lộ 47C thửa số 915 (ông Sơn), đến thửa 909 (ông Sữu) | 3 triệu/m² | — | — | — |
Tuyến đường thôn Tân Sơn Xã TRUNG CHÍNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ Quốc lộ 47C thửa số 915 (ông Sơn), đến thửa 909 (ông Sữu) | 196.000/m² | 176.000/m² | — | — |
Tuyến đường thôn Tân Sơn Xã TRUNG CHÍNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ Quốc lộ 47C thửa số 844 đến thửa 802 (ngõ ông Ánh) | 2.5 triệu/m² | — | — | — |
Tuyến đường thôn Tân Sơn Xã TRUNG CHÍNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ Quốc lộ 47C thửa số 844 đến thửa 802 (ngõ ông Ánh) | 196.000/m² | 176.000/m² | — | — |
Tuyến đường thôn Tân Sơn Xã TRUNG CHÍNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Đường ngõ ngách không thuộc các vị trí trên của các thôn xã Tân Khang cũ | 1 triệu/m² | — | — | — |
Tuyến đường thôn Tân Sơn Xã TRUNG CHÍNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường ngõ ngách không thuộc các vị trí trên của các thôn xã Tân Khang cũ | 196.000/m² | 176.000/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.