Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Tuyến Đường Thôn Tân Cầu, Xã Trung Chính, Thanh Hóa được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
24 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Tuyến Đường Thôn Tân Cầu Xã TRUNG CHÍNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Tuyến 01: Từ Quốc lộ 47C thửa 06 (ông Yên) đến thửa 35 (ông Nhi) . | 2 triệu/m² | — | — | — |
Tuyến Đường thôn Tân Cầu Xã TRUNG CHÍNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Tuyến 01: Từ Quốc lộ 47C thửa 06 (ông Yên) đến thửa 35 (ông Nhi) . | 196.000/m² | 176.000/m² | — | — |
Tuyến Đường Thôn Tân Cầu Xã TRUNG CHÍNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Tuyến 10: Từ thửa 678 (ông Lan) đến thửa 530 (bà Nhơ) | 2 triệu/m² | — | — | — |
Tuyến Đường thôn Tân Cầu Xã TRUNG CHÍNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Tuyến 10: Từ thửa 678 (ông Lan) đến thửa 530 (bà Nhơ) | 196.000/m² | 176.000/m² | — | — |
Tuyến Đường Thôn Tân Cầu Xã TRUNG CHÍNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Tuyến 11: Từ thửa 15 (ông Chung) đến thửa 07 (ông Hảo) | 2.5 triệu/m² | — | — | — |
Tuyến Đường thôn Tân Cầu Xã TRUNG CHÍNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Tuyến 11: Từ thửa 15 (ông Chung) đến thửa 07 (ông Hảo) | 196.000/m² | 176.000/m² | — | — |
Tuyến Đường Thôn Tân Cầu Xã TRUNG CHÍNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Tuyến 12: Từ thửa 29 (ông Luyến) đến thửa 19 (ông Lưu) | 2.5 triệu/m² | — | — | — |
Tuyến Đường thôn Tân Cầu Xã TRUNG CHÍNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Tuyến 12: Từ thửa 29 (ông Luyến) đến thửa 19 (ông Lưu) | 196.000/m² | 176.000/m² | — | — |
Tuyến Đường Thôn Tân Cầu Xã TRUNG CHÍNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Tuyến 02: Từ Quốc lộ 47C thửa 185 (ông Thắng) đến thửa 151 (ông Minh) | 2 triệu/m² | — | — | — |
Tuyến Đường thôn Tân Cầu Xã TRUNG CHÍNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Tuyến 02: Từ Quốc lộ 47C thửa 185 (ông Thắng) đến thửa 151 (ông Minh) | 196.000/m² | 176.000/m² | — | — |
Tuyến Đường Thôn Tân Cầu Xã TRUNG CHÍNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Tuyến 03: Từ thửa 231 (ông Ân) đến thửa 274 (ông Thông) | 2.5 triệu/m² | — | — | — |
Tuyến Đường thôn Tân Cầu Xã TRUNG CHÍNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Tuyến 03: Từ thửa 231 (ông Ân) đến thửa 274 (ông thông) | 196.000/m² | 176.000/m² | — | — |
Tuyến Đường Thôn Tân Cầu Xã TRUNG CHÍNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Tuyến 04: Từ thửa 385 (ông Quang) đến thửa 415 (ông Tân) | 3 triệu/m² | — | — | — |
Tuyến Đường thôn Tân Cầu Xã TRUNG CHÍNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Tuyến 04: Từ thửa 385 (ông Quang) đến thửa 415 (ông Tân) | 196.000/m² | 176.000/m² | — | — |
Tuyến Đường Thôn Tân Cầu Xã TRUNG CHÍNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Tuyến 05: Từ thửa 75 (ông Nhiên) đến thửa 183 (ông Cấp) | 2.5 triệu/m² | — | — | — |
Tuyến Đường thôn Tân Cầu Xã TRUNG CHÍNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Tuyến 05: Từ thửa 75 (ông Nhiên) đến thửa 183 (ông Cấp) | 196.000/m² | 176.000/m² | — | — |
Tuyến Đường Thôn Tân Cầu Xã TRUNG CHÍNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Tuyến 06: Từ thửa 40 (Đình Trung) đến thửa 33 (ông Nhiêu) | 3.5 triệu/m² | — | — | — |
Tuyến Đường thôn Tân Cầu Xã TRUNG CHÍNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Tuyến 06: Từ thửa 40 (Đình Trung) đến thửa 33 (ông Nhiêu) | 196.000/m² | 176.000/m² | — | — |
Tuyến Đường Thôn Tân Cầu Xã TRUNG CHÍNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Tuyến 07: Từ thửa 115 (ông Tuân) đến thửa 263 (ông Phương) | 3 triệu/m² | — | — | — |
Tuyến Đường thôn Tân Cầu Xã TRUNG CHÍNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Tuyến 07: Từ thửa 115 (ông Tuân) đến thửa 263 (ông Phương) | 196.000/m² | 176.000/m² | — | — |
Tuyến Đường Thôn Tân Cầu Xã TRUNG CHÍNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Tuyến 08: Từ thửa 410 (ông Ka) đến thửa 282 (ông Sáu Diệu) | 3.5 triệu/m² | — | — | — |
Tuyến Đường thôn Tân Cầu Xã TRUNG CHÍNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Tuyến 08: Từ thửa 410 (ông Ka) đến thửa 282 (ông Sáu Diệu) | 196.000/m² | 176.000/m² | — | — |
Tuyến Đường Thôn Tân Cầu Xã TRUNG CHÍNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Tuyến 09: Khu vực dân cư Tân Hùng | 2.5 triệu/m² | — | — | — |
Tuyến Đường thôn Tân Cầu Xã TRUNG CHÍNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Tuyến 09: Khu vực dân cư Tân Hùng | 196.000/m² | 176.000/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.