Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Tuyến Đường Thôn Lai Thịnh, Xã Trung Chính, Thanh Hóa được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
28 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Tuyến đường thôn Lai Thịnh Xã TRUNG CHÍNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ Quốc lộ 47C thửa 1193 (ông Đại) đến thửa 1155 (bà Liên) | 2.5 triệu/m² | — | — | — |
Tuyến đường thôn Lai Thịnh Xã TRUNG CHÍNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ Quốc lộ 47C thửa 1193 (ông Đại) đến thửa 1155 (bà Liên) | 196.000/m² | 176.000/m² | — | — |
Tuyến đường thôn Lai Thịnh Xã TRUNG CHÍNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ Quốc lộ 47C thửa 7659 (ông Ý), đến thửa 803 (ông Biết) | 2.5 triệu/m² | — | — | — |
Tuyến đường thôn Lai Thịnh Xã TRUNG CHÍNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ Quốc lộ 47C thửa 7659 (ông Ý),đến thửa 803 (ông Biết) | 196.000/m² | 176.000/m² | — | — |
Tuyến đường thôn Lai Thịnh Xã TRUNG CHÍNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ Quốc lộ 47C thửa 59 (ông Dũng) đến thửa 50 (ông Oanh) | 2.5 triệu/m² | — | — | — |
Tuyến đường thôn Lai Thịnh Xã TRUNG CHÍNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ Quốc lộ 47C thửa 59 (ông Dũng) đến thửa 50 (ông Oanh) | 196.000/m² | 176.000/m² | — | — |
Tuyến đường thôn Lai Thịnh Xã TRUNG CHÍNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ Quốc lộ 47C thửa 158 (ông Tú) đến thửa 62 (ông Nhất) | 2.5 triệu/m² | — | — | — |
Tuyến đường thôn Lai Thịnh Xã TRUNG CHÍNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ Quốc lộ 47C thửa 158 (ông Tú) đến thửa 62 (ông Nhất) | 196.000/m² | 176.000/m² | — | — |
Tuyến đường thôn Lai Thịnh Xã TRUNG CHÍNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ Quốc lộ 47C đường mới từ cầu Trạm y tế đến đầu cầu Lai | 4 triệu/m² | — | — | — |
Tuyến đường thôn Lai Thịnh Xã TRUNG CHÍNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ Quốc lộ 47C đường mới từ cầu Trạm y tế đến đầu cầu Lai | 196.000/m² | 176.000/m² | — | — |
Tuyến đường thôn Lai Thịnh Xã TRUNG CHÍNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Tuyến khu dân cư Tân Thịnh | 5.5 triệu/m² | — | — | — |
Tuyến đường thôn Lai Thịnh Xã TRUNG CHÍNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Tuyến khu dân cư Tân Thịnh | 196.000/m² | 176.000/m² | — | — |
Tuyến đường thôn Lai Thịnh Xã TRUNG CHÍNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ Quốc lộ 47C thửa 69 (ông Đắc) đến thửa 66 (ông Tuấn) | 3 triệu/m² | — | — | — |
Tuyến đường thôn Lai Thịnh Xã TRUNG CHÍNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ Quốc lộ 47C thửa 69 (ông Đắc) đến thửa 66 (ông Tuấn) | 196.000/m² | 176.000/m² | — | — |
Tuyến đường thôn Lai Thịnh Xã TRUNG CHÍNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ thửa 83 (ông Thọ) đến thửa 145 (ông Hòe) | 2 triệu/m² | — | — | — |
Tuyến đường thôn Lai Thịnh Xã TRUNG CHÍNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ thửa 83 (ông Thọ) đến thửa 145 (ông Hòe) | 196.000/m² | 176.000/m² | — | — |
Tuyến đường thôn Lai Thịnh Xã TRUNG CHÍNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ Quốc lộ 47C thửa 166 (ông Hà) đến thửa 174 (ông Trường) | 3 triệu/m² | — | — | — |
Tuyến đường thôn Lai Thịnh Xã TRUNG CHÍNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ Quốc lộ 47C thửa 166 (ông Hà) đến thửa 174 (ông Trường) | 196.000/m² | 176.000/m² | — | — |
Tuyến đường thôn Lai Thịnh Xã TRUNG CHÍNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Tuyến. Từ Quốc lộ47C thửa 217(UBND), đến thửa 229 (Cầu Lai) | 3 triệu/m² | — | — | — |
Tuyến đường thôn Lai Thịnh Xã TRUNG CHÍNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Tuyến. Từ Quốc lộ47C thửa 217(UBND), đến thửa 229(Cầu Lai) | 196.000/m² | 176.000/m² | — | — |
Tuyến đường thôn Lai Thịnh Xã TRUNG CHÍNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ Quốc lộ 47C thửa 220 (ông Tẩn) đến thửa 228 (bà Nải) | 2.5 triệu/m² | — | — | — |
Tuyến đường thôn Lai Thịnh Xã TRUNG CHÍNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ Quốc lộ 47C thửa 220 (ông Tẩn) đến thửa 228 (bà Nải) | 196.000/m² | 176.000/m² | — | — |
Tuyến đường thôn Lai Thịnh Xã TRUNG CHÍNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ Quốc lộ 47C thửa 866 (ông Siêu) đến thửa 924 (ông Khang) | 3 triệu/m² | — | — | — |
Tuyến đường thôn Lai Thịnh Xã TRUNG CHÍNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ Quốc lộ 47C thửa 866 (ông Siêu) đến thửa 924 (ông Khang) | 196.000/m² | 176.000/m² | — | — |
Tuyến đường thôn Lai Thịnh Xã TRUNG CHÍNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ Quốc lộ 47C thửa 964 (bà Liên Lý) đến thửa 1048 (ông Quang) | 2.5 triệu/m² | — | — | — |
Tuyến đường thôn Lai Thịnh Xã TRUNG CHÍNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ Quốc lộ 47C thửa 964 (bà Liên Lý) đến thửa 1048 (ông Quang) | 196.000/m² | 176.000/m² | — | — |
Tuyến đường thôn Lai Thịnh Xã TRUNG CHÍNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ Quốc lộ 47C thửa 1150 (ông Uyên) đến thửa 1661 (bà Loan | 4 triệu/m² | — | — | — |
Tuyến đường thôn Lai Thịnh Xã TRUNG CHÍNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ Quốc lộ 47C thửa 1150 (ông Uyên) đến thửa 1661 (bà Loan | 196.000/m² | 176.000/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.