Giá đất Đường Thôn Yên Thái, Xã Trung Chính, Thanh Hóa 2025

Bảng giá đất Đường Thôn Yên Thái, Xã Trung Chính, Thanh Hóa được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.

10 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.

Đường / Khu vựcLoại đấtĐoạn đườngVT1VT2VT3VT4
Đường thôn Yên Thái
Xã TRUNG CHÍNH
ONTĐất ở tại nông thôn
Đường Bãi Chắn (từ thửa 105 đến thửa 147, tờ bản đồ số 16)
4.5 triệu/m²
Đường thôn Yên Thái
Xã TRUNG CHÍNH
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Đường Bãi Chắn (từ thửa 105 đến thửa 147, tờ bản đồ số 16)
522.000/m²470.000/m²
Đường thôn Yên Thái
Xã TRUNG CHÍNH
ONTĐất ở tại nông thôn
Từ Quốc lộ 45 (cũ) - đường sắt (từ thửa 31 đến 45, tờ bản đồ số 16)
6 triệu/m²
Đường thôn Yên Thái
Xã TRUNG CHÍNH
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Từ Quốc lộ 45 (cũ) - đường sắt (từ thửa 31 đến 45, tờ bản đồ số 16)
522.000/m²470.000/m²
Đường thôn Yên Thái
Xã TRUNG CHÍNH
ONTĐất ở tại nông thôn
Từ Quốc lộ 45 (cũ) - ông Thanh Nghìn (từ thửa số 437 đến thửa số 365, tờ bản đồ số 13)
6 triệu/m²
Đường thôn Yên Thái
Xã TRUNG CHÍNH
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Từ Quốc lộ 45 (cũ) – ông Thanh Nghìn (từ thửa số 437 đến thửa số 365, tờ bản đồ số 13)
522.000/m²470.000/m²
Đường thôn Yên Thái
Xã TRUNG CHÍNH
ONTĐất ở tại nông thôn
Tiếp theo đường Yên Thái - Hoàng Sơn từ thửa 348, tờ bản đồ số 13 đến thửa 15, tờ bản đồ số 12
4.5 triệu/m²
Đường thôn Yên Thái
Xã TRUNG CHÍNH
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Tiếp theo đường Yên Thái – Hoàng Sơn từ thửa 348, tờ bản đồ số 13 đến thửa 15, tờ bản đồ số 12
522.000/m²470.000/m²
Đường thôn Yên Thái
Xã TRUNG CHÍNH
ONTĐất ở tại nông thôn
Đoạn tiếp theo đường vào Chùa từ thửa số 300, tờ bản đồ số 59 đến thửa 34, tờ bản đồ số 4
4 triệu/m²
Đường thôn Yên Thái
Xã TRUNG CHÍNH
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Đoạn tiếp theo đường vào Chùa từ thửa số 300, tờ bản đồ số 59 đến thửa 34, tờ bản đồ số 4
522.000/m²470.000/m²

Dữ liệu giá đất theo đoạn đường

Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.