Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Thôn Yên Thái, Xã Trung Chính, Thanh Hóa năm 2026 với 10 dòng dữ liệu gồm Đất ở tại nông thôn, Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản. Giá từ 470.000 đến 6.000.000 đồng/m².
10 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường thôn Yên Thái Xã TRUNG CHÍNH | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường Bãi Chắn (từ thửa 105 đến thửa 147, tờ bản đồ số 16) | 4.5 triệu/m² | — | — | — |
Đường thôn Yên Thái Xã TRUNG CHÍNH | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường Bãi Chắn (từ thửa 105 đến thửa 147, tờ bản đồ số 16) | 522.000/m² | 470.000/m² | — | — |
Đường thôn Yên Thái Xã TRUNG CHÍNH | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ Quốc lộ 45 (cũ) - đường sắt (từ thửa 31 đến 45, tờ bản đồ số 16) | 6 triệu/m² | — | — | — |
Đường thôn Yên Thái Xã TRUNG CHÍNH | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ Quốc lộ 45 (cũ) - đường sắt (từ thửa 31 đến 45, tờ bản đồ số 16) | 522.000/m² | 470.000/m² | — | — |
Đường thôn Yên Thái Xã TRUNG CHÍNH | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ Quốc lộ 45 (cũ) - ông Thanh Nghìn (từ thửa số 437 đến thửa số 365, tờ bản đồ số 13) | 6 triệu/m² | — | — | — |
Đường thôn Yên Thái Xã TRUNG CHÍNH | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ Quốc lộ 45 (cũ) – ông Thanh Nghìn (từ thửa số 437 đến thửa số 365, tờ bản đồ số 13) | 522.000/m² | 470.000/m² | — | — |
Đường thôn Yên Thái Xã TRUNG CHÍNH | ONT Đất ở tại nông thôn | Tiếp theo đường Yên Thái - Hoàng Sơn từ thửa 348, tờ bản đồ số 13 đến thửa 15, tờ bản đồ số 12 | 4.5 triệu/m² | — | — | — |
Đường thôn Yên Thái Xã TRUNG CHÍNH | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Tiếp theo đường Yên Thái – Hoàng Sơn từ thửa 348, tờ bản đồ số 13 đến thửa 15, tờ bản đồ số 12 | 522.000/m² | 470.000/m² | — | — |
Đường thôn Yên Thái Xã TRUNG CHÍNH | ONT Đất ở tại nông thôn | Đoạn tiếp theo đường vào Chùa từ thửa số 300, tờ bản đồ số 59 đến thửa 34, tờ bản đồ số 4 | 4 triệu/m² | — | — | — |
Đường thôn Yên Thái Xã TRUNG CHÍNH | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn tiếp theo đường vào Chùa từ thửa số 300, tờ bản đồ số 59 đến thửa 34, tờ bản đồ số 4 | 522.000/m² | 470.000/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.