Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Thôn Vinh Quang, Xã Trung Chính, Thanh Hóa được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
34 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Thôn Vinh Quang Xã TRUNG CHÍNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ nhà ông Lương thửa 327/5 đến ông Thông thửa 1345/4 đường giữa làng | 5 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Vinh Quang Xã TRUNG CHÍNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ nhà ông Lương thửa 327/5 đến ông thông thửa 1345/4 đường giữa làng | 228.000/m² | 205.000/m² | — | — |
Thôn Vinh Quang Xã TRUNG CHÍNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ ông Bính thửa 961/4 đến ông Ngọc thửa 792/4 | 4.2 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Vinh Quang Xã TRUNG CHÍNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ông Bính thửa 961/4 đến ông Ngọc thửa 792/4 | 228.000/m² | 205.000/m² | — | — |
Thôn Vinh Quang Xã TRUNG CHÍNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ ông Tỉnh thửa 738/5 đến ông Thịnh thửa 374/5 | 4.2 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Vinh Quang Xã TRUNG CHÍNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ông Tỉnh thửa 738/5 đến ông Thịnh thửa 374/5 | 228.000/m² | 205.000/m² | — | — |
Thôn Vinh Quang Xã TRUNG CHÍNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ ông Tùng thửa 431/5 đến ông Dụng thửa 565/5 | 4.2 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Vinh Quang Xã TRUNG CHÍNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ông Tùng thửa 431/5 đến ông Dụng thửa 565/5 | 228.000/m² | 205.000/m² | — | — |
Thôn Vinh Quang Xã TRUNG CHÍNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ ông Thịnh 374/5 đến bà Chới thửa 473/5 | 4.2 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Vinh Quang Xã TRUNG CHÍNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ông Thịnh 374/5 đến bà Chới thửa 473/5 | 228.000/m² | 205.000/m² | — | — |
Thôn Vinh Quang Xã TRUNG CHÍNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ ông Hoan thửa 643/4 đến bà Ninh thửa 563/5 | 4.2 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Vinh Quang Xã TRUNG CHÍNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ông Hoan thửa 643/4 đến bà Ninh thửa 563/5 | 228.000/m² | 205.000/m² | — | — |
Thôn Vinh Quang Xã TRUNG CHÍNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ ông Luận thửa 1040/4 đến ông Thái thửa 982/5 | 4.2 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Vinh Quang Xã TRUNG CHÍNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ông Luận thửa 1040/4 đến ông Thái thửa 982/5 | 228.000/m² | 205.000/m² | — | — |
Thôn Vinh Quang Xã TRUNG CHÍNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ ông Thiệp thửa 658/5 đến bà Xuyên thửa 564/5 | 4.2 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Vinh Quang Xã TRUNG CHÍNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ông Thiệp thửa 658/5 đến bà Xuyên thửa 564/5 | 228.000/m² | 205.000/m² | — | — |
Thôn Vinh Quang Xã TRUNG CHÍNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ ông Cộng thửa 764/4 đến ông Ngọc thửa 924/5 | 4.2 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Vinh Quang Xã TRUNG CHÍNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ông Cộng thửa 764/4 đến ông Ngọc thửa 924/5 | 228.000/m² | 205.000/m² | — | — |
Thôn Vinh Quang Xã TRUNG CHÍNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ ông Hùng Dân thửa 718/4 đến ông Việt thửa 657/5 | 4 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Vinh Quang Xã TRUNG CHÍNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ông Hùng Dân thửa 718/4 đến ông Việt thửa 657/5 | 228.000/m² | 205.000/m² | — | — |
Thôn Vinh Quang Xã TRUNG CHÍNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ ông Trung thửa 645/4 đến ông Thành thửa 666/4 | 4.2 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Vinh Quang Xã TRUNG CHÍNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ông Trung thửa 645/4 đến ông Thành thửa 666/4 | 228.000/m² | 205.000/m² | — | — |
Thôn Vinh Quang Xã TRUNG CHÍNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ nhà bà Hoa thửa 730/4 đến ông Trân thửa 1002/4 | 4.2 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Vinh Quang Xã TRUNG CHÍNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ nhà bà Hoa thửa 730/4 đến ông Trân thửa 1002/4 | 228.000/m² | 205.000/m² | — | — |
Thôn Vinh Quang Xã TRUNG CHÍNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ ông Cảnh thửa 720/4 đến bà Nghĩa thửa 794/4 | 4.2 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Vinh Quang Xã TRUNG CHÍNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ông Cảnh thửa 720/4 đến bà Nghĩa thửa 794/4 | 228.000/m² | 205.000/m² | — | — |
Thôn Vinh Quang Xã TRUNG CHÍNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ bà Thụ thửa 725/4 đến ông Dũng thửa 840/4 | 4.2 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Vinh Quang Xã TRUNG CHÍNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ bà Thụ thửa 725/4 đến ông Dũng thửa 840/4 | 228.000/m² | 205.000/m² | — | — |
Thôn Vinh Quang Xã TRUNG CHÍNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ ông Thắng thửa 671/4 đến ông Bạn thửa 640/4 | 4.2 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Vinh Quang Xã TRUNG CHÍNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ông Thắng thửa 671/4 đến ông Bạn thửa 640/4 | 228.000/m² | 205.000/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.