Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Thôn Trinh Khiết, Xã Trung Chính, Thanh Hóa được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
10 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Thôn Trinh Khiết Xã TRUNG CHÍNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ đường Nấp Cáo thửa 305/5 đến đê sông Hoàng thửa 159/2 | 1.1 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Trinh Khiết Xã TRUNG CHÍNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ đường Nấp Cáo thửa 305/5 đến đê sông Hoàng thửa 159/2 | 228.000/m² | 205.000/m² | — | — |
Thôn Trinh Khiết Xã TRUNG CHÍNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Đường đê từ ông Dậu thửa 2/4 đến thửa 101/5 | 1.5 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Trinh Khiết Xã TRUNG CHÍNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường đê từ ông Dậu thửa 2/4 đến thửa 101/5 | 228.000/m² | 205.000/m² | — | — |
Thôn Trinh Khiết Xã TRUNG CHÍNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ Ao làng thửa 265/5 qua thửa 253/5 đến ông Tuấn thửa 185/5 | 1.4 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Trinh Khiết Xã TRUNG CHÍNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ Ao làng thửa 265/5 qua thửa 253/5 đến ông Tuấn thửa 185/5 | 228.000/m² | 205.000/m² | — | — |
Thôn Trinh Khiết Xã TRUNG CHÍNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ ông Thái thửa 150/5 đến thửa 85/4 | 1 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Trinh Khiết Xã TRUNG CHÍNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ông Thái thửa 150/5 đến thửa 85/4 | 228.000/m² | 205.000/m² | — | — |
Thôn Trinh Khiết Xã TRUNG CHÍNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Đường, ngõ, ngách không thuộc các vị trí trên của các thôn của xã Tân Phúc cũ | 540.000/m² | — | — | — |
Thôn Trinh Khiết Xã TRUNG CHÍNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường, ngõ, ngách không thuộc các vị trí trên của các thôn của xã Tân Phúc cũ | 228.000/m² | 205.000/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.