Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Thôn Tống Sở, Xã Trung Chính, Thanh Hóa được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
16 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Thôn Tống Sở Xã TRUNG CHÍNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ Quốc lộ 47c ông Quyền thửa 896/7 đến bà Phương thửa 694/7 (Kênh Nam) | 5.6 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Tống Sở Xã TRUNG CHÍNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ Quốc lộ 47c ông Quyền thửa 896/7 đến bà Phương thửa 694/7 (Kênh Nam) | 228.000/m² | 205.000/m² | — | — |
Thôn Tống Sở Xã TRUNG CHÍNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ Quốc lộ 47c Bưu điện thửa 936/7 đến ông Đức Hiền thửa 730/7 (Kênh Nam) | 5.6 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Tống Sở Xã TRUNG CHÍNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ Quốc lộ 47c Bưu điện thửa 936/7 đến ông Đức Hiền thửa 730/7 (Kênh Nam) | 228.000/m² | 205.000/m² | — | — |
Thôn Tống Sở Xã TRUNG CHÍNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ Quốc lộ 47c ông Luận thửa 1011/7 đến ông Cát thửa 858/7 (Kênh Nam) | 5.6 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Tống Sở Xã TRUNG CHÍNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ Quốc lộ 47c ông Luận thửa 1011/7 đến ông Cát thửa 858/7 (Kênh Nam) | 228.000/m² | 205.000/m² | — | — |
Thôn Tống Sở Xã TRUNG CHÍNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ Quốc lộ 47c tượng đài thửa 01/14 đến ông Trong thửa 549/14 | 5.6 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Tống Sở Xã TRUNG CHÍNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ Quốc lộ 47c tượng đài thửa 01/14 đến ông Trong thửa 549/14 | 228.000/m² | 205.000/m² | — | — |
Thôn Tống Sở Xã TRUNG CHÍNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ ông Công thửa 975/7 đến bà Ngọc thửa 940/7 | 4 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Tống Sở Xã TRUNG CHÍNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ông Công thửa 975/7 đến bà Ngọc thửa 940/7 | 228.000/m² | 205.000/m² | — | — |
Thôn Tống Sở Xã TRUNG CHÍNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ bà Đông thửa 994/7 đến ông Yến thửa 957/7 | 4 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Tống Sở Xã TRUNG CHÍNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ bà Đông thửa 994/7 đến ông Yến thửa 957/7 | 228.000/m² | 205.000/m² | — | — |
Thôn Tống Sở Xã TRUNG CHÍNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Đường giữa làng 815/7 đến ông Cần 884/7 | 3.5 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Tống Sở Xã TRUNG CHÍNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường giữa làng 815/7 đến ông Cần 884/7 | 228.000/m² | 205.000/m² | — | — |
Thôn Tống Sở Xã TRUNG CHÍNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ bà Gấm thửa 1025/7 đến ông Vượng thửa 1000/7 | 4 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Tống Sở Xã TRUNG CHÍNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ bà Gấm thửa 1025/7 đến ông Vượng thửa 1000/7 | 228.000/m² | 205.000/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.