Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Thôn Thọ Vinh, Xã Trung Chính, Thanh Hóa được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
38 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Thôn Thọ Vinh Xã TRUNG CHÍNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ ông Hưng thửa 25/1 đến ông Bảy thửa 297/1 | 9 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Thọ Vinh Xã TRUNG CHÍNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ông Hưng thửa 25/1 đến ông Bảy thửa 297/1 | 456.000/m² | 411.000/m² | — | — |
Thôn Thọ Vinh Xã TRUNG CHÍNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ Quốc lộ 45 bà Hằng thửa 10/1 đến Sân vận động xã | 12 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Thọ Vinh Xã TRUNG CHÍNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ Quốc lộ 45 bà Hằng thửa 10/1 đến Sân vận động xã | 978.000/m² | 880.000/m² | — | — |
Thôn Thọ Vinh Xã TRUNG CHÍNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ bà Vinh thửa 123/1 đến bà Thuỷ thửa 125/1 | 4.5 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Thọ Vinh Xã TRUNG CHÍNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ bà Vinh thửa 123/1 đến bà Thuỷ thửa 125/1 | 228.000/m² | 205.000/m² | — | — |
Thôn Thọ Vinh Xã TRUNG CHÍNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ ông Giáp thửa 198/1 đến bà Xuyên thửa 293/1 | 4.5 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Thọ Vinh Xã TRUNG CHÍNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ông Giáp thửa 198/1 đến bà Xuyên thửa 293/1 | 228.000/m² | 205.000/m² | — | — |
Thôn Thọ Vinh Xã TRUNG CHÍNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ ông Ngọ thửa 364/1 đến ông Lâm thửa 365/1 | 4.5 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Thọ Vinh Xã TRUNG CHÍNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ông Ngọ thửa 364/1 đến ông Lâm thửa 365/1 | 228.000/m² | 205.000/m² | — | — |
Thôn Thọ Vinh Xã TRUNG CHÍNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ ông Lý thửa 413/1 đến bà Tươi thửa 366/1 | 4.5 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Thọ Vinh Xã TRUNG CHÍNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ông Lý thửa 413/1 đến bà Tươi thửa 366/1 | 228.000/m² | 205.000/m² | — | — |
Thôn Thọ Vinh Xã TRUNG CHÍNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ ông Lai thửa 128/4 đến bà Hoa thửa 93/4 | 4.5 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Thọ Vinh Xã TRUNG CHÍNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ông Lai thửa 128/4 đến bà Hoa thửa 93/4 | 228.000/m² | 205.000/m² | — | — |
Thôn Thọ Vinh Xã TRUNG CHÍNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ ông Nông thửa 330/4 đến ông Thiện thửa 382/4 | 4.5 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Thọ Vinh Xã TRUNG CHÍNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ông Nông thửa 330/4 đến ông Thiện thửa 382/4 | 228.000/m² | 205.000/m² | — | — |
Thôn Thọ Vinh Xã TRUNG CHÍNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ ông Thọ thửa 585/4 đến ông Hiền thửa 467/4 | 4.5 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Thọ Vinh Xã TRUNG CHÍNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ông Thọ thửa 585/4 đến ông Hiền thửa 467/4 | 228.000/m² | 205.000/m² | — | — |
Thôn Thọ Vinh Xã TRUNG CHÍNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ ông Thành thửa 567/4 đến ông Tộ thửa 608/4 | 4.5 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Thọ Vinh Xã TRUNG CHÍNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ông Thành thửa 567/4 đến ông Tộ thửa 608/4 | 228.000/m² | 205.000/m² | — | — |
Thôn Thọ Vinh Xã TRUNG CHÍNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ ông Hoàn thửa 606/4 đến ông Minh thửa 598 (Đường ao cá) | 4.5 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Thọ Vinh Xã TRUNG CHÍNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ông Hoàn thửa 606/4 đến ông Minh thửa 598 (Đường ao cá) | 228.000/m² | 205.000/m² | — | — |
Thôn Thọ Vinh Xã TRUNG CHÍNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ Quốc lộ 45 ông Thuận thửa 16/1 đến bà Vinh thửa 123/1 | 12 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Thọ Vinh Xã TRUNG CHÍNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ Quốc lộ 45 ông Thuận thửa 16/1 đến bà Vinh thửa 123/1 | 978.000/m² | 880.000/m² | — | — |
Thôn Thọ Vinh Xã TRUNG CHÍNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ Sân vận Động thửa 161/1 đến ông Hiền thửa 239/4 | 10.5 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Thọ Vinh Xã TRUNG CHÍNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ Sân vận Động thửa 161/1 đến ông Hiền thửa 239/4 | 652.000/m² | 587.000/m² | — | — |
Thôn Thọ Vinh Xã TRUNG CHÍNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ bà Vinh thửa 123/1 đến ông Lợi thửa 192/4 | 10.5 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Thọ Vinh Xã TRUNG CHÍNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ bà Vinh thửa 123/1 đến ông Lợi thửa 192/4 | 652.000/m² | 587.000/m² | — | — |
Thôn Thọ Vinh Xã TRUNG CHÍNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ bà Cúc thửa 213/4 đến ông Tùng Hiền thửa 290/5 | 8.5 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Thọ Vinh Xã TRUNG CHÍNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ bà Cúc thửa 213/4 đến ông Tùng Hiền thửa 290/5 | 228.000/m² | 205.000/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.