Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Thôn Tháp Lĩnh, Xã Trung Chính, Thanh Hóa năm 2026 với 10 dòng dữ liệu gồm Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản, Đất ở tại nông thôn. Giá từ 470.000 đến 3.500.000 đồng/m².
10 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường thôn Tháp Lĩnh Xã TRUNG CHÍNH | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường số 1 (thửa 336 – 320, tờ bản đồ số 17) | 522.000/m² | 470.000/m² | — | — |
Đường thôn Tháp Lĩnh Xã TRUNG CHÍNH | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường số 1 (thửa 336-320, tờ bản đồ số 17) | 3.5 triệu/m² | — | — | — |
Đường thôn Tháp Lĩnh Xã TRUNG CHÍNH | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường số 2 (thửa 432-360, tờ bản đồ số 17) | 3.5 triệu/m² | — | — | — |
Đường thôn Tháp Lĩnh Xã TRUNG CHÍNH | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường số 2 (thửa 432-360, tờ bản đồ số 17) | 522.000/m² | 470.000/m² | — | — |
Đường thôn Tháp Lĩnh Xã TRUNG CHÍNH | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường số 3 (thửa 272-300, tờ bản đồ số 11a) | 3.5 triệu/m² | — | — | — |
Đường thôn Tháp Lĩnh Xã TRUNG CHÍNH | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường số 3 (thửa 272-300, tờ bản đồ số 11a) | 522.000/m² | 470.000/m² | — | — |
Đường thôn Tháp Lĩnh Xã TRUNG CHÍNH | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường số 4 (thửa 270-285, tờ bản đồ số 11a | 3.5 triệu/m² | — | — | — |
Đường thôn Tháp Lĩnh Xã TRUNG CHÍNH | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường số 4 (thửa 270-285, tờ bản đồ số 11a | 522.000/m² | 470.000/m² | — | — |
Đường thôn Tháp Lĩnh Xã TRUNG CHÍNH | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường số 5 (thửa 43-8, tờ bản đồ số 11a) | 3.5 triệu/m² | — | — | — |
Đường thôn Tháp Lĩnh Xã TRUNG CHÍNH | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường số 5 (thửa 43-8, tờ bản đồ số 11a) | 522.000/m² | 470.000/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.