Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Thôn Tháp Lĩnh, Xã Trung Chính, Thanh Hóa được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
10 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường thôn Tháp Lĩnh Xã TRUNG CHÍNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường số 1 (thửa 336 – 320, tờ bản đồ số 17) | 522.000/m² | 470.000/m² | — | — |
Đường thôn Tháp Lĩnh Xã TRUNG CHÍNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Đường số 1 (thửa 336-320, tờ bản đồ số 17) | 3.5 triệu/m² | — | — | — |
Đường thôn Tháp Lĩnh Xã TRUNG CHÍNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Đường số 2 (thửa 432-360, tờ bản đồ số 17) | 3.5 triệu/m² | — | — | — |
Đường thôn Tháp Lĩnh Xã TRUNG CHÍNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường số 2 (thửa 432-360, tờ bản đồ số 17) | 522.000/m² | 470.000/m² | — | — |
Đường thôn Tháp Lĩnh Xã TRUNG CHÍNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Đường số 3 (thửa 272-300, tờ bản đồ số 11a) | 3.5 triệu/m² | — | — | — |
Đường thôn Tháp Lĩnh Xã TRUNG CHÍNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường số 3 (thửa 272-300, tờ bản đồ số 11a) | 522.000/m² | 470.000/m² | — | — |
Đường thôn Tháp Lĩnh Xã TRUNG CHÍNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Đường số 4 (thửa 270-285, tờ bản đồ số 11a | 3.5 triệu/m² | — | — | — |
Đường thôn Tháp Lĩnh Xã TRUNG CHÍNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường số 4 (thửa 270-285, tờ bản đồ số 11a | 522.000/m² | 470.000/m² | — | — |
Đường thôn Tháp Lĩnh Xã TRUNG CHÍNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Đường số 5 (thửa 43-8, tờ bản đồ số 11a) | 3.5 triệu/m² | — | — | — |
Đường thôn Tháp Lĩnh Xã TRUNG CHÍNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường số 5 (thửa 43-8, tờ bản đồ số 11a) | 522.000/m² | 470.000/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.