THONGTIN.LAND
THONGTIN.LAND

Giá đất Đường Thôn Thanh Sơn, Xã Trung Chính, Thanh Hóa 2026

Tra cứu giá đất Đường Thôn Thanh Sơn, Xã Trung Chính, Thanh Hóa năm 2026 với 34 dòng dữ liệu gồm Đất ở tại nông thôn, Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản. Giá từ 205.000 đến 6.400.000 đồng/m².

34 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.

Đường / Khu vựcLoại đấtĐoạn đườngVT1VT2VT3VT4
Thôn Thanh Sơn
Xã TRUNG CHÍNH
ONTĐất ở tại nông thôn
Từ Quốc lộ 47c bà Vân thửa 872/7 đến bà Nhiều thửa 843/7
5.6 triệu/m²———
Thôn Thanh Sơn
Xã TRUNG CHÍNH
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Từ Quốc lộ 47c bà Vân thửa 872/7 đến bà Nhiều thửa 843/7
228.000/m²205.000/m²——
Thôn Thanh Sơn
Xã TRUNG CHÍNH
ONTĐất ở tại nông thôn
Từ Quốc lộ 47c ông Bằng thửa 908/7 đến ông Vạn thửa 769/7
5.6 triệu/m²———
Thôn Thanh Sơn
Xã TRUNG CHÍNH
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Từ Quốc lộ 47c ông Bằng thửa 908/7 đến ông Vạn thửa 769/7
228.000/m²205.000/m²——
Thôn Thanh Sơn
Xã TRUNG CHÍNH
ONTĐất ở tại nông thôn
Từ Quốc lộ 47c ông Hanh thửa 65/12 đến ông Khiêm thửa 93/12
5.6 triệu/m²———
Thôn Thanh Sơn
Xã TRUNG CHÍNH
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Từ Quốc lộ 47c ông Hanh thửa 65/12 đến ông Khiêm thửa 93/12
228.000/m²205.000/m²——
Thôn Thanh Sơn
Xã TRUNG CHÍNH
ONTĐất ở tại nông thôn
Từ Quốc lộ 47c ông Phiên thửa 35/12 đến ông Thuỷ thửa 59/12
5.6 triệu/m²———
Thôn Thanh Sơn
Xã TRUNG CHÍNH
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Từ Quốc lộ 47c ông Phiên thửa 35/12 đến ông Thuỷ thửa 59/12
228.000/m²205.000/m²——
Thôn Thanh Sơn
Xã TRUNG CHÍNH
ONTĐất ở tại nông thôn
Từ ông Chung thửa 617/7 đến ông Vân thửa 608/7
3.5 triệu/m²———
Thôn Thanh Sơn
Xã TRUNG CHÍNH
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Từ ông Chung thửa 617/7 đến ông Vân thửa 608/7
228.000/m²205.000/m²——
Thôn Thanh Sơn
Xã TRUNG CHÍNH
ONTĐất ở tại nông thôn
Từ ông Quế thửa 824/7 đến ông Điền thửa 674/7
5 triệu/m²———
Thôn Thanh Sơn
Xã TRUNG CHÍNH
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Từ ông Quế thửa 824/7 đến ông Điền thửa 674/7
228.000/m²205.000/m²——
Thôn Thanh Sơn
Xã TRUNG CHÍNH
ONTĐất ở tại nông thôn
Từ ông Hộ thửa 850/6 đến bà Vẽ thửa 927/6
3.5 triệu/m²———
Thôn Thanh Sơn
Xã TRUNG CHÍNH
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Từ ông Hộ thửa 850/6 đến bà Vẽ thửa 927/6
228.000/m²205.000/m²——
Thôn Thanh Sơn
Xã TRUNG CHÍNH
ONTĐất ở tại nông thôn
Từ bà Ngọc thửa 945/6 đến ông Quý thửa 905/6
4 triệu/m²———
Thôn Thanh Sơn
Xã TRUNG CHÍNH
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Từ bà Ngọc thửa 945/6 đến ông Quý thửa 905/6
228.000/m²205.000/m²——
Thôn Thanh Sơn
Xã TRUNG CHÍNH
ONTĐất ở tại nông thôn
Từ ông Khải thửa 05/12 đến ông Tuân thửa 30/12
3.5 triệu/m²———
Thôn Thanh Sơn
Xã TRUNG CHÍNH
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Từ ông Khải thửa 05/12 đến ông Tuân thửa 30/12
228.000/m²205.000/m²——
Thôn Thanh Sơn
Xã TRUNG CHÍNH
ONTĐất ở tại nông thôn
Từ Quốc lộ 47c ông Lịch thửa 839/7 đến ông Linh thửa 809/7
5.6 triệu/m²———
Thôn Thanh Sơn
Xã TRUNG CHÍNH
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Từ Quốc lộ 47c ông Lịch thửa 839/7 đến ông Linh thửa 809/7
228.000/m²205.000/m²——
Thôn Thanh Sơn
Xã TRUNG CHÍNH
ONTĐất ở tại nông thôn
Từ Quốc lộ 47c ông Dũng thửa 807/7 đến ông Lưu kênh Nam thửa 523/7
6.4 triệu/m²———
Thôn Thanh Sơn
Xã TRUNG CHÍNH
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Từ Quốc lộ 47c ông Dũng thửa 807/7 đến ông Lưu kênh Nam thửa 523/7
228.000/m²205.000/m²——
Thôn Thanh Sơn
Xã TRUNG CHÍNH
ONTĐất ở tại nông thôn
Từ kênh Nam thửa 483/7 đến thửa 50/7 xã Tân Phúc
5 triệu/m²———
Thôn Thanh Sơn
Xã TRUNG CHÍNH
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Từ kênh Nam thửa 483/7 đến thửa 50/7 xã Tân Phúc
228.000/m²205.000/m²——
Thôn Thanh Sơn
Xã TRUNG CHÍNH
ONTĐất ở tại nông thôn
Đường giữa làng bà Thơm thửa 736/7 đến ông Cường thửa 812/7
4 triệu/m²———
Thôn Thanh Sơn
Xã TRUNG CHÍNH
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Đường giữa làng bà Thơm thửa 736/7 đến ông Cường thửa 812/7
228.000/m²205.000/m²——
Thôn Thanh Sơn
Xã TRUNG CHÍNH
ONTĐất ở tại nông thôn
Đường giữa làng từ bà Lực thửa 682/7 đến thửa 665/7
4 triệu/m²———
Thôn Thanh Sơn
Xã TRUNG CHÍNH
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Đường giữa làng từ bà Lực thửa 682/7 đến thửa 665/7
228.000/m²205.000/m²——
Thôn Thanh Sơn
Xã TRUNG CHÍNH
ONTĐất ở tại nông thôn
Từ Quốc lộ 47c ông Hợi thửa 777/7 đến ông Hênh thửa 614/7
5.6 triệu/m²———
Thôn Thanh Sơn
Xã TRUNG CHÍNH
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Từ Quốc lộ 47c ông Hợi thửa 777/7 đến ông Hênh thửa 614/7
228.000/m²205.000/m²——

Bảng giá đất Đường Thôn Thanh Sơn năm 2026

Khu vực:
Đường Thôn Thanh Sơn, Xã Trung Chính, Thanh Hóa.
Loại đất:
Đất ở tại nông thôn (ONT), Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản (TMD).
Mức giá áp dụng:
từ 205.000 đến 6.400.000 đồng/m².
Phân theo vị trí:
Các mức giá được phân theo vị trí 1, vị trí 2 nếu dữ liệu có cung cấp.
Cập nhật:
Năm áp dụng 2026.

Dữ liệu giá đất theo đoạn đường

Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.