Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Thôn Thanh Liêm, Xã Trung Chính, Thanh Hóa được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
6 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Thôn Thanh Liêm Xã TRUNG CHÍNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ ông Thiết (thửa 723, tờ bản đồ số 10) đến bà Nhàn (thửa 545, tờ bản đồ số 10) | 6 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Thanh Liêm Xã TRUNG CHÍNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ông Thiết (thửa 723, tờ bản đồ số 10) đến bà Nhàn (thửa 545, tờ bản đồ số 10) | 228.000/m² | 205.000/m² | — | — |
Thôn Thanh Liêm Xã TRUNG CHÍNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ ông Tường (thửa 125, tờ bản đồ số 13) đến ông Mật (thửa 584, tờ bản đồ số 10) | 6 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Thanh Liêm Xã TRUNG CHÍNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ông Tường (thửa 125, tờ bản đồ số 13) đến ông Mật (thửa 584, tờ bản đồ số 10) | 228.000/m² | 205.000/m² | — | — |
Thôn Thanh Liêm Xã TRUNG CHÍNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ ông An (thửa 163, tờ bản đồ số 13) đến bà May (thửa 277, tờ bản đồ số 13) | 6 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Thanh Liêm Xã TRUNG CHÍNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ông An (thửa 163, tờ bản đồ số 13) đến bà May (thửa 277, tờ bản đồ số 13) | 228.000/m² | 205.000/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.