Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Thôn Thái Sơn, Xã Trung Chính, Thanh Hóa được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
38 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Thôn Thái Sơn Xã TRUNG CHÍNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ ông Khánh thửa 863/11 đến ông Luận thửa 706/11 | 1 triệu/m² | — | — | — |
thôn Thái Sơn Xã TRUNG CHÍNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ông Khánh thửa 863/11 đến ông Luận thửa 706/11 | 228.000/m² | 205.000/m² | — | — |
Thôn Thái Sơn Xã TRUNG CHÍNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ ông Năm thửa 90/11 đến ông Nghị thửa 934/11 | 3 triệu/m² | — | — | — |
thôn Thái Sơn Xã TRUNG CHÍNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ông Năm thửa 90/11 đến ông Nghị thửa 934/11 | 456.000/m² | 411.000/m² | — | — |
Thôn Thái Sơn Xã TRUNG CHÍNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ ông Lộc thửa 662/11 đến ông Quê thửa 533/11 | 1 triệu/m² | — | — | — |
thôn Thái Sơn Xã TRUNG CHÍNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ông Lộc thửa 662/11 đến ông Quê thửa 533/11 | 228.000/m² | 205.000/m² | — | — |
Thôn Thái Sơn Xã TRUNG CHÍNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ ông Xuân thửa 712/11 đến ông Nụ thửa 641/11 | 1.5 triệu/m² | — | — | — |
thôn Thái Sơn Xã TRUNG CHÍNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ông Xuân thửa 712/11 đến ông Nụ thửa 641/11 | 228.000/m² | 205.000/m² | — | — |
Thôn Thái Sơn Xã TRUNG CHÍNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ ông Thuật thửa 649/11 đến bà Lúa thửa 884/11 | 1.5 triệu/m² | — | — | — |
thôn Thái Sơn Xã TRUNG CHÍNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ông Thuật thửa 649/11 đến bà Lúa thửa 884/11 | 228.000/m² | 205.000/m² | — | — |
Thôn Thái Sơn Xã TRUNG CHÍNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ bà Tạ thửa 531/11 đến ông Cảnh thửa 398/11 | 2 triệu/m² | — | — | — |
thôn Thái Sơn Xã TRUNG CHÍNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ bà Tạ thửa 531/11 đến ông Cảnh thửa 398/11 | 228.000/m² | 205.000/m² | — | — |
Thôn Thái Sơn Xã TRUNG CHÍNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ ông Đài thửa 388/11 đến ông Kiểm thửa 267/11 | 1.5 triệu/m² | — | — | — |
thôn Thái Sơn Xã TRUNG CHÍNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ông Đài thửa 388/11 đến ông Kiểm thửa 267/11 | 228.000/m² | 205.000/m² | — | — |
Thôn Thái Sơn Xã TRUNG CHÍNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ ông Đài thửa 388/11 qua bà Rau thửa 220/11 đến ông Năm thửa 855/11 | 1.5 triệu/m² | — | — | — |
thôn Thái Sơn Xã TRUNG CHÍNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ông Đài thửa 388/11 qua bà Rau thửa 220/11 đến ông Năm thửa 855/11 | 228.000/m² | 205.000/m² | — | — |
Thôn Thái Sơn Xã TRUNG CHÍNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ ông Bi thửa 500/11 đến bà Tuyên thửa 236/11 | 1 triệu/m² | — | — | — |
thôn Thái Sơn Xã TRUNG CHÍNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ông Bi thửa 500/11 đến bà Tuyên thửa 236/11 | 228.000/m² | 205.000/m² | — | — |
Thôn Thái Sơn Xã TRUNG CHÍNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ ông Nên thửa 730/11 đến ông Đài thửa 388/11 | 2 triệu/m² | — | — | — |
thôn Thái Sơn Xã TRUNG CHÍNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ông Nên thửa 730/11 đến ông Đài thửa 388/11 | 228.000/m² | 205.000/m² | — | — |
Thôn Thái Sơn Xã TRUNG CHÍNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ ông Chanh thửa 232/11 đến bà Len 224/11 | 1 triệu/m² | — | — | — |
thôn Thái Sơn Xã TRUNG CHÍNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ông Chanh thửa 232/11 đến bà Len 224/11 | 228.000/m² | 205.000/m² | — | — |
Thôn Thái Sơn Xã TRUNG CHÍNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ bà Hương thửa 764/11 đến ông Nên thửa 730/11 | 3 triệu/m² | — | — | — |
thôn Thái Sơn Xã TRUNG CHÍNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ bà Hương thửa 764/11 đến ông Nên thửa 730/11 | 456.000/m² | 411.000/m² | — | — |
Thôn Thái Sơn Xã TRUNG CHÍNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ bà Hai thửa 459/11 đến ông Đài thửa 388/11 | 3 triệu/m² | — | — | — |
thôn Thái Sơn Xã TRUNG CHÍNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ bà Hai thửa 459/11 đến ông Đài thửa 388/11 | 456.000/m² | 411.000/m² | — | — |
Thôn Thái Sơn Xã TRUNG CHÍNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ đường Liên xã ông Đức thửa 708/8 đến ông Khánh thửa 409/7 | 3 triệu/m² | — | — | — |
thôn Thái Sơn Xã TRUNG CHÍNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ đường Liên xã ông Đức thửa 708/8 đến ông Khánh thửa 409/7 | 456.000/m² | 411.000/m² | — | — |
Thôn Thái Sơn Xã TRUNG CHÍNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ ông Dũng thửa 144/14 đến ông Thư thửa 5/12 | 1.5 triệu/m² | — | — | — |
thôn Thái Sơn Xã TRUNG CHÍNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ông Dũng thửa 144/14 đến ông Thư thửa 5/12 | 228.000/m² | 205.000/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.