THONGTIN.LAND
THONGTIN.LAND

Giá đất Đường Thôn Thái Sơn, Xã Trung Chính, Thanh Hóa 2026

Tra cứu giá đất Đường Thôn Thái Sơn, Xã Trung Chính, Thanh Hóa năm 2026 với 38 dòng dữ liệu gồm Đất ở tại nông thôn, Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản. Giá từ 205.000 đến 3.000.000 đồng/m².

38 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.

Đường / Khu vựcLoại đấtĐoạn đườngVT1VT2VT3VT4
Thôn Thái Sơn
Xã TRUNG CHÍNH
ONTĐất ở tại nông thôn
Từ ông Khánh thửa 863/11 đến ông Luận thửa 706/11
1 triệu/m²———
thôn Thái Sơn
Xã TRUNG CHÍNH
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Từ ông Khánh thửa 863/11 đến ông Luận thửa 706/11
228.000/m²205.000/m²——
Thôn Thái Sơn
Xã TRUNG CHÍNH
ONTĐất ở tại nông thôn
Từ ông Năm thửa 90/11 đến ông Nghị thửa 934/11
3 triệu/m²———
thôn Thái Sơn
Xã TRUNG CHÍNH
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Từ ông Năm thửa 90/11 đến ông Nghị thửa 934/11
456.000/m²411.000/m²——
Thôn Thái Sơn
Xã TRUNG CHÍNH
ONTĐất ở tại nông thôn
Từ ông Lộc thửa 662/11 đến ông Quê thửa 533/11
1 triệu/m²———
thôn Thái Sơn
Xã TRUNG CHÍNH
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Từ ông Lộc thửa 662/11 đến ông Quê thửa 533/11
228.000/m²205.000/m²——
Thôn Thái Sơn
Xã TRUNG CHÍNH
ONTĐất ở tại nông thôn
Từ ông Xuân thửa 712/11 đến ông Nụ thửa 641/11
1.5 triệu/m²———
thôn Thái Sơn
Xã TRUNG CHÍNH
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Từ ông Xuân thửa 712/11 đến ông Nụ thửa 641/11
228.000/m²205.000/m²——
Thôn Thái Sơn
Xã TRUNG CHÍNH
ONTĐất ở tại nông thôn
Từ ông Thuật thửa 649/11 đến bà Lúa thửa 884/11
1.5 triệu/m²———
thôn Thái Sơn
Xã TRUNG CHÍNH
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Từ ông Thuật thửa 649/11 đến bà Lúa thửa 884/11
228.000/m²205.000/m²——
Thôn Thái Sơn
Xã TRUNG CHÍNH
ONTĐất ở tại nông thôn
Từ bà Tạ thửa 531/11 đến ông Cảnh thửa 398/11
2 triệu/m²———
thôn Thái Sơn
Xã TRUNG CHÍNH
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Từ bà Tạ thửa 531/11 đến ông Cảnh thửa 398/11
228.000/m²205.000/m²——
Thôn Thái Sơn
Xã TRUNG CHÍNH
ONTĐất ở tại nông thôn
Từ ông Đài thửa 388/11 đến ông Kiểm thửa 267/11
1.5 triệu/m²———
thôn Thái Sơn
Xã TRUNG CHÍNH
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Từ ông Đài thửa 388/11 đến ông Kiểm thửa 267/11
228.000/m²205.000/m²——
Thôn Thái Sơn
Xã TRUNG CHÍNH
ONTĐất ở tại nông thôn
Từ ông Đài thửa 388/11 qua bà Rau thửa 220/11 đến ông Năm thửa 855/11
1.5 triệu/m²———
thôn Thái Sơn
Xã TRUNG CHÍNH
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Từ ông Đài thửa 388/11 qua bà Rau thửa 220/11 đến ông Năm thửa 855/11
228.000/m²205.000/m²——
Thôn Thái Sơn
Xã TRUNG CHÍNH
ONTĐất ở tại nông thôn
Từ ông Bi thửa 500/11 đến bà Tuyên thửa 236/11
1 triệu/m²———
thôn Thái Sơn
Xã TRUNG CHÍNH
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Từ ông Bi thửa 500/11 đến bà Tuyên thửa 236/11
228.000/m²205.000/m²——
Thôn Thái Sơn
Xã TRUNG CHÍNH
ONTĐất ở tại nông thôn
Từ ông Nên thửa 730/11 đến ông Đài thửa 388/11
2 triệu/m²———
thôn Thái Sơn
Xã TRUNG CHÍNH
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Từ ông Nên thửa 730/11 đến ông Đài thửa 388/11
228.000/m²205.000/m²——
Thôn Thái Sơn
Xã TRUNG CHÍNH
ONTĐất ở tại nông thôn
Từ ông Chanh thửa 232/11 đến bà Len 224/11
1 triệu/m²———
thôn Thái Sơn
Xã TRUNG CHÍNH
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Từ ông Chanh thửa 232/11 đến bà Len 224/11
228.000/m²205.000/m²——
Thôn Thái Sơn
Xã TRUNG CHÍNH
ONTĐất ở tại nông thôn
Từ bà Hương thửa 764/11 đến ông Nên thửa 730/11
3 triệu/m²———
thôn Thái Sơn
Xã TRUNG CHÍNH
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Từ bà Hương thửa 764/11 đến ông Nên thửa 730/11
456.000/m²411.000/m²——
Thôn Thái Sơn
Xã TRUNG CHÍNH
ONTĐất ở tại nông thôn
Từ bà Hai thửa 459/11 đến ông Đài thửa 388/11
3 triệu/m²———
thôn Thái Sơn
Xã TRUNG CHÍNH
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Từ bà Hai thửa 459/11 đến ông Đài thửa 388/11
456.000/m²411.000/m²——
Thôn Thái Sơn
Xã TRUNG CHÍNH
ONTĐất ở tại nông thôn
Từ đường Liên xã ông Đức thửa 708/8 đến ông Khánh thửa 409/7
3 triệu/m²———
thôn Thái Sơn
Xã TRUNG CHÍNH
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Từ đường Liên xã ông Đức thửa 708/8 đến ông Khánh thửa 409/7
456.000/m²411.000/m²——
Thôn Thái Sơn
Xã TRUNG CHÍNH
ONTĐất ở tại nông thôn
Từ ông Dũng thửa 144/14 đến ông Thư thửa 5/12
1.5 triệu/m²———
thôn Thái Sơn
Xã TRUNG CHÍNH
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Từ ông Dũng thửa 144/14 đến ông Thư thửa 5/12
228.000/m²205.000/m²——

Bảng giá đất Đường Thôn Thái Sơn năm 2026

Khu vực:
Đường Thôn Thái Sơn, Xã Trung Chính, Thanh Hóa.
Loại đất:
Đất ở tại nông thôn (ONT), Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản (TMD).
Mức giá áp dụng:
từ 205.000 đến 3.000.000 đồng/m².
Phân theo vị trí:
Các mức giá được phân theo vị trí 1, vị trí 2 nếu dữ liệu có cung cấp.
Cập nhật:
Năm áp dụng 2026.

Dữ liệu giá đất theo đoạn đường

Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.