Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Thôn Phú Thanh, Xã Trung Chính, Thanh Hóa được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
52 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Thôn Phú Thanh Xã TRUNG CHÍNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ ông Hùng Dân thửa 718/4 đến ông Đạt thửa 20/7 | 4.2 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Phú Thanh Xã TRUNG CHÍNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ông Hùng Dân thửa 718/4 đến ông Đạt thửa 20/7 | 228.000/m² | 205.000/m² | — | — |
Thôn Phú Thanh Xã TRUNG CHÍNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ ông Vỹ thửa 43/7 đến ông Tiến thửa 11/7 | 3.5 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Phú Thanh Xã TRUNG CHÍNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ông Vỹ thửa 43/7 đến ông Tiến thửa 11/7 | 228.000/m² | 205.000/m² | — | — |
Thôn Phú Thanh Xã TRUNG CHÍNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ ông Quý thửa 81/7 đến ông Thành thửa 112/7 | 3.5 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Phú Thanh Xã TRUNG CHÍNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ông Quý thửa 81/7 đến ông Thành thửa 112/7 | 228.000/m² | 205.000/m² | — | — |
Thôn Phú Thanh Xã TRUNG CHÍNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ ông Sửu thửa 50/7 đến ông Hoàn thửa 78/7 | 3.5 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Phú Thanh Xã TRUNG CHÍNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ông Sửu thửa 50/7 đến ông Hoàn thửa 78/7 | 228.000/m² | 205.000/m² | — | — |
Thôn Phú Thanh Xã TRUNG CHÍNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ ông Phấn thửa 14/7 đến ông Quyền thửa 1342/4 | 3.5 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Phú Thanh Xã TRUNG CHÍNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ông Phấn thửa 14/7 đến ông Quyền thửa 1342/4 | 228.000/m² | 205.000/m² | — | — |
Thôn Phú Thanh Xã TRUNG CHÍNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ ông Hưng thửa 18/7 đến Nhà văn hóa thôn 977/5 (đường giữa làng) | 4.2 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Phú Thanh Xã TRUNG CHÍNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ông Hưng thửa 18/7 đến Nhà văn hóa thôn 977/5 (đường giữa làng) | 228.000/m² | 205.000/m² | — | — |
Thôn Phú Thanh Xã TRUNG CHÍNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ bà Ngọ thửa 1090/5 đến nhà ông Thái thửa 01/8 | 3.5 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Phú Thanh Xã TRUNG CHÍNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ bà Ngọ thửa 1090/5 đến nhà ông Thái thửa 01/8 | 228.000/m² | 205.000/m² | — | — |
Thôn Phú Thanh Xã TRUNG CHÍNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ ông Hồ thửa 1079/5 đến ông Đông thửa 1086a/5 | 3.5 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Phú Thanh Xã TRUNG CHÍNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ông Hồ thửa 1079/5 đến ông Đông thửa 1086a/5 | 228.000/m² | 205.000/m² | — | — |
Thôn Phú Thanh Xã TRUNG CHÍNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ ông Phú thửa 1080/5 đến ông Thuần thửa 1081/5 | 3.5 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Phú Thanh Xã TRUNG CHÍNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ông Phú thửa 1080/5 đến ông Thuần thửa 1081/5 | 228.000/m² | 205.000/m² | — | — |
Thôn Phú Thanh Xã TRUNG CHÍNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ ông Tuyết thửa 1062/5 đến bà Nguyệt 1060/5 | 3.5 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Phú Thanh Xã TRUNG CHÍNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ông Tuyết thửa 1062/5 đến bà Nguyệt 1060/5 | 228.000/m² | 205.000/m² | — | — |
Thôn Phú Thanh Xã TRUNG CHÍNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ ông Cúc thửa 1064/5 đến ông Hoè 1082/5 | 3.5 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Phú Thanh Xã TRUNG CHÍNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ông Cúc thửa 1064/5 đến ông Hoè 1082/5 | 228.000/m² | 205.000/m² | — | — |
Thôn Phú Thanh Xã TRUNG CHÍNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ ông Cảnh 1058/5 đến bà Dung thửa 986/5 | 3.5 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Phú Thanh Xã TRUNG CHÍNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ông Cảnh 1058/5 đến bà Dung thửa 986/5 | 228.000/m² | 205.000/m² | — | — |
Thôn Phú Thanh Xã TRUNG CHÍNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ ông Hoan thửa 1237/4 đến ông Tung 1235/4 | 3.5 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Phú Thanh Xã TRUNG CHÍNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ông Hoan thửa 1237/4 đến ông Tung 1235/4 | 228.000/m² | 205.000/m² | — | — |
Thôn Phú Thanh Xã TRUNG CHÍNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ ông Dũng thửa 1057/5 đến ông Thuý thửa 1066/5 | 3.5 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Phú Thanh Xã TRUNG CHÍNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ông Dũng thửa 1057/5 đến ông Thuý thửa 1066/5 | 228.000/m² | 205.000/m² | — | — |
Thôn Phú Thanh Xã TRUNG CHÍNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ bà Nguyệt thửa 1010/5 đến ông Ngà thửa 1024/5 | 3.5 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Phú Thanh Xã TRUNG CHÍNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ bà Nguyệt thửa 1010/5 đến ông Ngà thửa 1024/5 | 228.000/m² | 205.000/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.