Giá đất Đường Thôn Phu Huệ, Xã Trung Chính, Thanh Hóa 2025

Bảng giá đất Đường Thôn Phu Huệ, Xã Trung Chính, Thanh Hóa được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.

12 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.

Đường / Khu vựcLoại đấtĐoạn đườngVT1VT2VT3VT4
Đường thôn Phu Huệ
Xã TRUNG CHÍNH
ONTĐất ở tại nông thôn
Đường số 1 (thửa 226-138, tờ bản đồ số 8)
3.8 triệu/m²
Đường thôn Phu Huệ
Xã TRUNG CHÍNH
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Đường số 1 (thửa 226-138, tờ bản đồ số 8)
522.000/m²470.000/m²
Đường thôn Phu Huệ
Xã TRUNG CHÍNH
ONTĐất ở tại nông thôn
Đường số 2 (thửa 330-357, tờ bản đồ số 8)
3.8 triệu/m²
Đường thôn Phu Huệ
Xã TRUNG CHÍNH
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Đường số 2 (thửa 330-357, tờ bản đồ số 8)
522.000/m²470.000/m²
Đường thôn Phu Huệ
Xã TRUNG CHÍNH
ONTĐất ở tại nông thôn
Đường số 3 (thửa 169, tờ bản đồ số 17 - thửa 263, tờ bản đồ số 8)
3.8 triệu/m²
Đường thôn Phu Huệ
Xã TRUNG CHÍNH
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Đường số 3 (thửa 169, tờ bản đồ số 17 - thửa 263, tờ bản đồ số 8)
522.000/m²470.000/m²
Đường thôn Phu Huệ
Xã TRUNG CHÍNH
ONTĐất ở tại nông thôn
Đường số 4 (thửa 348-371, tờ bản đồ số 17)
3.8 triệu/m²
Đường thôn Phu Huệ
Xã TRUNG CHÍNH
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Đường số 4 (thửa 348-371, tờ bản đồ số 17)
522.000/m²470.000/m²
Đường thôn Phu Huệ
Xã TRUNG CHÍNH
ONTĐất ở tại nông thôn
Đường số 5 (thửa 429-465, tờ bản đồ số 17)
3.8 triệu/m²
Đường thôn Phu Huệ
Xã TRUNG CHÍNH
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Đường số 5 (thửa 429-465, tờ bản đồ số 17)
522.000/m²470.000/m²
Đường thôn Phu Huệ
Xã TRUNG CHÍNH
ONTĐất ở tại nông thôn
Đường số 6 (thửa 458, tờ bản đồ số 17 - thửa 79, tờ bản đồ số 17)
3.8 triệu/m²
Đường thôn Phu Huệ
Xã TRUNG CHÍNH
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Đường số 6 (thửa 458, tờ bản đồ số 17 - thửa 79, tờ bản đồ số 17)
522.000/m²470.000/m²

Dữ liệu giá đất theo đoạn đường

Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.