Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Thôn Ngọc Uyên, Xã Trung Chính, Thanh Hóa năm 2026 với 14 dòng dữ liệu gồm Đất ở tại nông thôn, Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản. Giá từ 205.000 đến 1.500.000 đồng/m².
14 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Thôn Ngọc Uyên Xã TRUNG CHÍNH | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ đường liên xã bà Quý thửa 403/7 đến ông Nam thửa 253/7 | 1.4 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Ngọc Uyên Xã TRUNG CHÍNH | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ đường liên xã bà Quý thửa 403/7 đến ông Nam thửa 253/7 | 228.000/m² | 205.000/m² | — | — |
Thôn Ngọc Uyên Xã TRUNG CHÍNH | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ đường liên xã anh Hưng thửa 321/7 đến ông Thành thửa 208/7 | 1.5 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Ngọc Uyên Xã TRUNG CHÍNH | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ đường liên xã anh Hưng thửa 321/7 đến ông Thành thửa 208/7 | 228.000/m² | 205.000/m² | — | — |
Thôn Ngọc Uyên Xã TRUNG CHÍNH | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ đường liên xã bà Huế thửa 347 đến anh Hai đường liên xã thửa 381/7 | 1.4 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Ngọc Uyên Xã TRUNG CHÍNH | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ đường liên xã bà Huế thửa 347 đến anh Hai đường liên xã thửa 381/7 | 228.000/m² | 205.000/m² | — | — |
Thôn Ngọc Uyên Xã TRUNG CHÍNH | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ đường liên xã anh Hay thửa 382 đến anh Thủy thửa 291/7 | 1 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Ngọc Uyên Xã TRUNG CHÍNH | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ đường liên xã anh Hay thửa 382 đến anh Thủy thửa 291/7 | 228.000/m² | 205.000/m² | — | — |
Thôn Ngọc Uyên Xã TRUNG CHÍNH | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ đường liên xã ông Tính thửa 276/8 đến ông Thịnh thửa 240/8 | 1 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Ngọc Uyên Xã TRUNG CHÍNH | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ đường liên xã ông Tính thửa 276/8 đến ông Thịnh thửa 240/8 | 228.000/m² | 205.000/m² | — | — |
Thôn Ngọc Uyên Xã TRUNG CHÍNH | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ bà Huế thửa 347/8 đến anh Bình thửa 444/8 | 1 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Ngọc Uyên Xã TRUNG CHÍNH | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ bà Huế thửa 347/8 đến anh Bình thửa 444/8 | 228.000/m² | 205.000/m² | — | — |
Thôn Ngọc Uyên Xã TRUNG CHÍNH | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ đường liên xã Ao Đền thửa 369/8 đến anh Thành thửa 441/8 | 1.4 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Ngọc Uyên Xã TRUNG CHÍNH | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ đường liên xã Ao Đền thửa 369/8 đến anh Thành thửa 441/8 | 228.000/m² | 205.000/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.