Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Thôn Ngọc Tháp, Xã Trung Chính, Thanh Hóa năm 2026 với 16 dòng dữ liệu gồm Đất ở tại nông thôn, Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản. Giá từ 470.000 đến 3.000.000 đồng/m².
16 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường Thôn Ngọc Tháp Xã TRUNG CHÍNH | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường số 1, sau đê đến đò Sòng (thửa 273-287, tờ bản đồ số 19) | 3 triệu/m² | — | — | — |
Đường thôn Ngọc Tháp Xã TRUNG CHÍNH | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường số 1, Sau đê đến đò Sòng(thửa 273-287, tờ bản đồ số 19) | 522.000/m² | 470.000/m² | — | — |
Đường Thôn Ngọc Tháp Xã TRUNG CHÍNH | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường số 2 (thửa 219-156, tờ bản đồ số 19) | 3 triệu/m² | — | — | — |
Đường thôn Ngọc Tháp Xã TRUNG CHÍNH | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường số 2 (thửa 219-156, tờ bản đồ số 19) | 522.000/m² | 470.000/m² | — | — |
Đường Thôn Ngọc Tháp Xã TRUNG CHÍNH | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường số 3 (thửa 231-154, tờ bản đồ số 19) | 3 triệu/m² | — | — | — |
Đường thôn Ngọc Tháp Xã TRUNG CHÍNH | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường số 3 (thửa 231-154, tờ bản đồ số 19) | 522.000/m² | 470.000/m² | — | — |
Đường Thôn Ngọc Tháp Xã TRUNG CHÍNH | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường số 4 (thửa 233-114, tờ bản đồ số 19) | 3 triệu/m² | — | — | — |
Đường thôn Ngọc Tháp Xã TRUNG CHÍNH | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường số 4 (thửa 233-114, tờ bản đồ số 19) | 522.000/m² | 470.000/m² | — | — |
Đường Thôn Ngọc Tháp Xã TRUNG CHÍNH | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường số 5 (thửa 221-122, tờ bản đồ số 19) | 3 triệu/m² | — | — | — |
Đường thôn Ngọc Tháp Xã TRUNG CHÍNH | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường số 5 (thửa 221-122, tờ bản đồ số 19) | 522.000/m² | 470.000/m² | — | — |
Đường Thôn Ngọc Tháp Xã TRUNG CHÍNH | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường số 6 (thửa 242-112, tờ bản đồ số 19) | 3 triệu/m² | — | — | — |
Đường thôn Ngọc Tháp Xã TRUNG CHÍNH | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường số 6 (thửa 242-112, tờ bản đồ số 19) | 522.000/m² | 470.000/m² | — | — |
Đường Thôn Ngọc Tháp Xã TRUNG CHÍNH | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường số 7 (thửa 277-340, tờ bản đồ số 19) | 3 triệu/m² | — | — | — |
Đường thôn Ngọc Tháp Xã TRUNG CHÍNH | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường số 7 (thửa 277-340, tờ bản đồ số 19) | 522.000/m² | 470.000/m² | — | — |
Đường Thôn Ngọc Tháp Xã TRUNG CHÍNH | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường ngõ, ngách không nằm trong các vị trí trên của xã Hoàng Giang cũ | 2 triệu/m² | — | — | — |
Đường thôn Ngọc Tháp Xã TRUNG CHÍNH | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường ngõ, ngách không nằm trong các vị trí trên của xã Hoàng Giang cũ | 522.000/m² | 470.000/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.