Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Thôn Mau Giáp, Xã Trung Chính, Thanh Hóa được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
26 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Thôn Mau Giáp Xã TRUNG CHÍNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ kênh Nam bà Lan thửa 751/7 đến ông Văn thửa 651/7 | 4.5 triệu/m² | — | — | — |
thôn Mau Giáp Xã TRUNG CHÍNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ kênh Nam bà Lan thửa 751/7 đến ông Văn thửa 651/7 | 228.000/m² | 205.000/m² | — | — |
Thôn Mau Giáp Xã TRUNG CHÍNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ ông Nam thửa 290a/8 đến ông Muôn thửa 255/8 | 3 triệu/m² | — | — | — |
thôn Mau Giáp Xã TRUNG CHÍNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ông Nam thửa 290a/8 đến ông Muôn thửa 255/8 | 228.000/m² | 205.000/m² | — | — |
Thôn Mau Giáp Xã TRUNG CHÍNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ bà Nghĩa thửa 292/8 đến ông Cương thửa 226/8 | 3 triệu/m² | — | — | — |
thôn Mau Giáp Xã TRUNG CHÍNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ bà Nghĩa thửa 292/8 đến ông Cương thửa 226/8 | 228.000/m² | 205.000/m² | — | — |
Thôn Mau Giáp Xã TRUNG CHÍNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ bà Lê Tuệ thửa 317/8 đến ông Hải thửa 361/8 | 3 triệu/m² | — | — | — |
thôn Mau Giáp Xã TRUNG CHÍNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ bà Lê Tuệ thửa 317/8 đến ông Hải thửa 361/8 | 228.000/m² | 205.000/m² | — | — |
Thôn Mau Giáp Xã TRUNG CHÍNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ ông Tự 283/8 đến ông Tuần thửa 209/8 | 3 triệu/m² | — | — | — |
thôn Mau Giáp Xã TRUNG CHÍNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ông Tự 283/8 đến ông Tuần thửa 209/8 | 228.000/m² | 205.000/m² | — | — |
Thôn Mau Giáp Xã TRUNG CHÍNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ kênh nam ông Sơn thửa 668/7 đến ông Ban thửa 632/7 | 4.5 triệu/m² | — | — | — |
thôn Mau Giáp Xã TRUNG CHÍNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ kênh nam ông Sơn thửa 668/7 đến ông Ban thửa 632/7 | 228.000/m² | 205.000/m² | — | — |
Thôn Mau Giáp Xã TRUNG CHÍNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ ông Hà thửa 596/7đến ông Nghị thửa 490/7 | 3 triệu/m² | — | — | — |
thôn Mau Giáp Xã TRUNG CHÍNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ông Hà thửa 596/7đến ông Nghị thửa 490/7 | 228.000/m² | 205.000/m² | — | — |
Thôn Mau Giáp Xã TRUNG CHÍNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ bà Nhung thửa 600/7 đến ông Thế thửa 420/7 | 3 triệu/m² | — | — | — |
thôn Mau Giáp Xã TRUNG CHÍNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ bà Nhung thửa 600/7 đến ông Thế thửa 420/7 | 228.000/m² | 205.000/m² | — | — |
Thôn Mau Giáp Xã TRUNG CHÍNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ ông Kiên thửa 603/7 đến ông Xuất thửa 423/7 | 3.5 triệu/m² | — | — | — |
thôn Mau Giáp Xã TRUNG CHÍNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ông Kiên thửa 603/7 đến ông Xuất thửa 423/7 | 228.000/m² | 205.000/m² | — | — |
Thôn Mau Giáp Xã TRUNG CHÍNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ ông Tuấn Huế thửa 266/8 đến bà Liên thửa 291/8 đường giữa làng | 3.5 triệu/m² | — | — | — |
thôn Mau Giáp Xã TRUNG CHÍNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ông Tuấn Huế thửa 266/8 đến bà Liên thửa 291/8 đường giữa làng | 228.000/m² | 205.000/m² | — | — |
Thôn Mau Giáp Xã TRUNG CHÍNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ bà Thơm 282/8 đến ông Thắng thửa 184/8 | 3 triệu/m² | — | — | — |
thôn Mau Giáp Xã TRUNG CHÍNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ bà Thơm 282/8 đến ông Thắng thửa 184/8 | 228.000/m² | 205.000/m² | — | — |
Thôn Mau Giáp Xã TRUNG CHÍNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ bà Na thửa 284/8 đến ông Đoan thửa 197/8 | 3 triệu/m² | — | — | — |
thôn Mau Giáp Xã TRUNG CHÍNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ bà Na thửa 284/8 đến ông Đoan thửa 197/8 | 228.000/m² | 205.000/m² | — | — |
Thôn Mau Giáp Xã TRUNG CHÍNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ ông Sâm thửa 288/8 đến ông Minh thửa 212/8 | 3 triệu/m² | — | — | — |
thôn Mau Giáp Xã TRUNG CHÍNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ông Sâm thửa 288/8 đến ông Minh thửa 212/8 | 228.000/m² | 205.000/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.