Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Thôn Kim Sơn, Xã Trung Chính, Thanh Hóa được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
10 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường thôn Kim Sơn Xã TRUNG CHÍNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Đường cây Gạo (từ thửa 8, tờ bản đồ số 13 đến thửa số 1, tờ bản đồ số 11) | 4.5 triệu/m² | — | — | — |
Đường thôn Kim Sơn Xã TRUNG CHÍNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường cây Gạo (từ thửa 8, tờ bản đồ số 13 đến thửa số 1, tờ bản đồ số 11) | 522.000/m² | 470.000/m² | — | — |
Đường thôn Kim Sơn Xã TRUNG CHÍNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Đường xóm Đảo (sau thửa 67 đến thửa 10, tờ bản đồ số 13) | 2 triệu/m² | — | — | — |
Đường thôn Kim Sơn Xã TRUNG CHÍNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường xóm Đảo (sau thửa 67 đến thửa 10, tờ bản đồ số 13) | 522.000/m² | 470.000/m² | — | — |
Đường thôn Kim Sơn Xã TRUNG CHÍNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Đường xóm cầu Vạy Quốc lộ 45 (cũ) đi Quốc lộ 45 mới (từ thửa 56 đến 54, tờ bản đồ số 13) | 4 triệu/m² | — | — | — |
Đường thôn Kim Sơn Xã TRUNG CHÍNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường xóm cầu Vạy Quốc lộ 45 (cũ) đi Quốc lộ 45 mới (từ thửa 56 đến 54, tờ bản đồ số 13) | 522.000/m² | 470.000/m² | — | — |
Đường thôn Kim Sơn Xã TRUNG CHÍNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn nối đường liên xã - Quốc lộ 45 (từ thửa 206 đến thửa 164, tờ bản đồ số 13) | 5 triệu/m² | — | — | — |
Đường thôn Kim Sơn Xã TRUNG CHÍNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn nối đường liên xã – Quốc lộ 45 (từ thửa 206 đến thửa 164, tờ bản đồ số 13) | 522.000/m² | 470.000/m² | — | — |
Đường thôn Kim Sơn Xã TRUNG CHÍNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Đường vào mỏ séc (cũ) (từ thửa 255 đến thửa 275, tờ bản đồ số 13) | 3 triệu/m² | — | — | — |
Đường thôn Kim Sơn Xã TRUNG CHÍNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường vào mỏ séc (cũ) (từ thửa 255 đến thửa 275, tờ bản đồ số 13) | 522.000/m² | 470.000/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.