Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Thôn Đông Thắng, Xã Trung Chính, Thanh Hóa được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
22 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Thôn Đông Thắng Xã TRUNG CHÍNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ đường Quốc lộ 47c ông Ninh thửa 678/6 đến ông Huân thửa 868/6 | 6.4 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Đông Thắng Xã TRUNG CHÍNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ đường Quốc lộ 47c ông Ninh thửa 678/6 đến ông Huân thửa 868/6 | 228.000/m² | 205.000/m² | — | — |
Thôn Đông Thắng Xã TRUNG CHÍNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ ông Long thửa 36/5 đến ông Quyết thửa 38/5 | 4 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Đông Thắng Xã TRUNG CHÍNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ông Long thửa 36/5 đến ông Quyết thửa 38/5 | 228.000/m² | 205.000/m² | — | — |
Thôn Đông Thắng Xã TRUNG CHÍNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Đường giữa làng từ ông Long thửa 36/5 đến ông Khiêm thửa 463/6 đến ông Lai thửa 575/6, ông Công thửa 952/6 | 4 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Đông Thắng Xã TRUNG CHÍNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường giữa làng từ ông Long thửa 36/5 đến ông Khiêm thửa 463/6 đến ông Lai thửa 575/6, ông Công thửa 952/6 | 228.000/m² | 205.000/m² | — | — |
Thôn Đông Thắng Xã TRUNG CHÍNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ đường Quốc lộ 47c ông Tuần thửa 650/6 đến ông Đăng thửa 376/6 | 5.6 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Đông Thắng Xã TRUNG CHÍNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ đường Quốc lộ 47c ông Tuần thửa 650/6 đến ông Đăng thửa 376/6 | 228.000/m² | 205.000/m² | — | — |
Thôn Đông Thắng Xã TRUNG CHÍNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ Quốc lộ 47c ông Lanh thửa 651/6 đến ông Vui thửa 543/6 (tái định cư) | 5.6 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Đông Thắng Xã TRUNG CHÍNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ Quốc lộ 47c ông Lanh thửa 651/6 đến ông Vui thửa 543/6 (tái định cư) | 228.000/m² | 205.000/m² | — | — |
Thôn Đông Thắng Xã TRUNG CHÍNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ Quốc lộ 47c bà Hồng thửa 489/6 đến ông Chí thửa 184/5 | 5.6 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Đông Thắng Xã TRUNG CHÍNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ Quốc lộ 47c bà Hồng thửa 489/6 đến ông Chí thửa 184/5 | 228.000/m² | 205.000/m² | — | — |
Thôn Đông Thắng Xã TRUNG CHÍNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ ông Thanh thửa 604/6 đến Cầu Đông Cao ông Tuấn thửa 226/5 | 5 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Đông Thắng Xã TRUNG CHÍNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ông Thanh thửa 604/6 đến Cầu Đông Cao ông Tuấn thửa 226/5 | 228.000/m² | 205.000/m² | — | — |
Thôn Đông Thắng Xã TRUNG CHÍNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ Quốc lộ 47c bà Tôn thửa 445/6 đến ông Ngọc thửa 145/5 | 5.6 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Đông Thắng Xã TRUNG CHÍNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ Quốc lộ 47c bà Tôn thửa 445/6 đến ông Ngọc thửa 145/5 | 228.000/m² | 205.000/m² | — | — |
Thôn Đông Thắng Xã TRUNG CHÍNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ Quốc lộ 47c ông Cường thửa 392/6 đến bà Lệ thửa 128/5 | 5.6 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Đông Thắng Xã TRUNG CHÍNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ Quốc lộ 47c ông Cường thửa 392/6 đến bà Lệ thửa 128/5 | 228.000/m² | 205.000/m² | — | — |
Thôn Đông Thắng Xã TRUNG CHÍNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ Quốc lộ 47c ông Thiện thửa 350/6 đến ông Nguyên thửa 86/5 | 5.6 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Đông Thắng Xã TRUNG CHÍNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ Quốc lộ 47c ông Thiện thửa 350/6 đến ông Nguyên thửa 86/5 | 228.000/m² | 205.000/m² | — | — |
Thôn Đông Thắng Xã TRUNG CHÍNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ Quốc lộ 47c ông Bổng thửa 321/6 đến ông Tô thửa 55/5 | 5.6 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Đông Thắng Xã TRUNG CHÍNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ Quốc lộ 47c ông Bổng thửa 321/6 đến ông Tô thửa 55/5 | 228.000/m² | 205.000/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.