THONGTIN.LAND
THONGTIN.LAND

Giá đất Đường Thôn Đông Thắng, Xã Trung Chính, Thanh Hóa 2026

Tra cứu giá đất Đường Thôn Đông Thắng, Xã Trung Chính, Thanh Hóa năm 2026 với 22 dòng dữ liệu gồm Đất ở tại nông thôn, Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản. Giá từ 205.000 đến 6.400.000 đồng/m².

22 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.

Đường / Khu vựcLoại đấtĐoạn đườngVT1VT2VT3VT4
Thôn Đông Thắng
Xã TRUNG CHÍNH
ONTĐất ở tại nông thôn
Từ đường Quốc lộ 47c ông Ninh thửa 678/6 đến ông Huân thửa 868/6
6.4 triệu/m²———
Thôn Đông Thắng
Xã TRUNG CHÍNH
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Từ đường Quốc lộ 47c ông Ninh thửa 678/6 đến ông Huân thửa 868/6
228.000/m²205.000/m²——
Thôn Đông Thắng
Xã TRUNG CHÍNH
ONTĐất ở tại nông thôn
Từ ông Long thửa 36/5 đến ông Quyết thửa 38/5
4 triệu/m²———
Thôn Đông Thắng
Xã TRUNG CHÍNH
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Từ ông Long thửa 36/5 đến ông Quyết thửa 38/5
228.000/m²205.000/m²——
Thôn Đông Thắng
Xã TRUNG CHÍNH
ONTĐất ở tại nông thôn
Đường giữa làng từ ông Long thửa 36/5 đến ông Khiêm thửa 463/6 đến ông Lai thửa 575/6, ông Công thửa 952/6
4 triệu/m²———
Thôn Đông Thắng
Xã TRUNG CHÍNH
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Đường giữa làng từ ông Long thửa 36/5 đến ông Khiêm thửa 463/6 đến ông Lai thửa 575/6, ông Công thửa 952/6
228.000/m²205.000/m²——
Thôn Đông Thắng
Xã TRUNG CHÍNH
ONTĐất ở tại nông thôn
Từ đường Quốc lộ 47c ông Tuần thửa 650/6 đến ông Đăng thửa 376/6
5.6 triệu/m²———
Thôn Đông Thắng
Xã TRUNG CHÍNH
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Từ đường Quốc lộ 47c ông Tuần thửa 650/6 đến ông Đăng thửa 376/6
228.000/m²205.000/m²——
Thôn Đông Thắng
Xã TRUNG CHÍNH
ONTĐất ở tại nông thôn
Từ Quốc lộ 47c ông Lanh thửa 651/6 đến ông Vui thửa 543/6 (tái định cư)
5.6 triệu/m²———
Thôn Đông Thắng
Xã TRUNG CHÍNH
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Từ Quốc lộ 47c ông Lanh thửa 651/6 đến ông Vui thửa 543/6 (tái định cư)
228.000/m²205.000/m²——
Thôn Đông Thắng
Xã TRUNG CHÍNH
ONTĐất ở tại nông thôn
Từ Quốc lộ 47c bà Hồng thửa 489/6 đến ông Chí thửa 184/5
5.6 triệu/m²———
Thôn Đông Thắng
Xã TRUNG CHÍNH
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Từ Quốc lộ 47c bà Hồng thửa 489/6 đến ông Chí thửa 184/5
228.000/m²205.000/m²——
Thôn Đông Thắng
Xã TRUNG CHÍNH
ONTĐất ở tại nông thôn
Từ ông Thanh thửa 604/6 đến Cầu Đông Cao ông Tuấn thửa 226/5
5 triệu/m²———
Thôn Đông Thắng
Xã TRUNG CHÍNH
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Từ ông Thanh thửa 604/6 đến Cầu Đông Cao ông Tuấn thửa 226/5
228.000/m²205.000/m²——
Thôn Đông Thắng
Xã TRUNG CHÍNH
ONTĐất ở tại nông thôn
Từ Quốc lộ 47c bà Tôn thửa 445/6 đến ông Ngọc thửa 145/5
5.6 triệu/m²———
Thôn Đông Thắng
Xã TRUNG CHÍNH
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Từ Quốc lộ 47c bà Tôn thửa 445/6 đến ông Ngọc thửa 145/5
228.000/m²205.000/m²——
Thôn Đông Thắng
Xã TRUNG CHÍNH
ONTĐất ở tại nông thôn
Từ Quốc lộ 47c ông Cường thửa 392/6 đến bà Lệ thửa 128/5
5.6 triệu/m²———
Thôn Đông Thắng
Xã TRUNG CHÍNH
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Từ Quốc lộ 47c ông Cường thửa 392/6 đến bà Lệ thửa 128/5
228.000/m²205.000/m²——
Thôn Đông Thắng
Xã TRUNG CHÍNH
ONTĐất ở tại nông thôn
Từ Quốc lộ 47c ông Thiện thửa 350/6 đến ông Nguyên thửa 86/5
5.6 triệu/m²———
Thôn Đông Thắng
Xã TRUNG CHÍNH
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Từ Quốc lộ 47c ông Thiện thửa 350/6 đến ông Nguyên thửa 86/5
228.000/m²205.000/m²——
Thôn Đông Thắng
Xã TRUNG CHÍNH
ONTĐất ở tại nông thôn
Từ Quốc lộ 47c ông Bổng thửa 321/6 đến ông Tô thửa 55/5
5.6 triệu/m²———
Thôn Đông Thắng
Xã TRUNG CHÍNH
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Từ Quốc lộ 47c ông Bổng thửa 321/6 đến ông Tô thửa 55/5
228.000/m²205.000/m²——

Bảng giá đất Đường Thôn Đông Thắng năm 2026

Khu vực:
Đường Thôn Đông Thắng, Xã Trung Chính, Thanh Hóa.
Loại đất:
Đất ở tại nông thôn (ONT), Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản (TMD).
Mức giá áp dụng:
từ 205.000 đến 6.400.000 đồng/m².
Phân theo vị trí:
Các mức giá được phân theo vị trí 1, vị trí 2 nếu dữ liệu có cung cấp.
Cập nhật:
Năm áp dụng 2026.

Dữ liệu giá đất theo đoạn đường

Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.