Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Thôn Định Kim, Xã Trung Chính, Thanh Hóa được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
26 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Thôn Định Kim Xã TRUNG CHÍNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ đường liên xã ông Vui thửa 331/8 đến Anh Thành thửa 105/8 | 2 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Định Kim Xã TRUNG CHÍNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ đường liên xã ông Vui thửa 331/8 đến Anh Thành thửa 105/8 | 228.000/m² | 205.000/m² | — | — |
Thôn Định Kim Xã TRUNG CHÍNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ đường liên xã thửa 883/8 đến bà Thảo thửa 53/8 | 2.5 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Định Kim Xã TRUNG CHÍNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ đường liên xã thửa 883/8 đến bà Thảo thửa 53/8 | 228.000/m² | 205.000/m² | — | — |
Thôn Định Kim Xã TRUNG CHÍNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ ông Bình thửa 90/8 đến ông Yên thửa 9/8 | 1 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Định Kim Xã TRUNG CHÍNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ông Bình thửa 90/8 đến ông Yên thửa 9/8 | 228.000/m² | 205.000/m² | — | — |
Thôn Định Kim Xã TRUNG CHÍNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ ông Đông thửa 561/8 đến ông Tỉnh thửa 255/8 | 1.2 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Định Kim Xã TRUNG CHÍNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ông Đông thửa 561/8 đến ông Tỉnh thửa 255/8 | 228.000/m² | 205.000/m² | — | — |
Thôn Định Kim Xã TRUNG CHÍNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ đường Hà Liên thửa 533/8 đến thửa 469/8 | 3 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Định Kim Xã TRUNG CHÍNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ đường Hà Liên thửa 533/8 đến thửa 469/8 | 228.000/m² | 205.000/m² | — | — |
Thôn Định Kim Xã TRUNG CHÍNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ đường liên xã thửa 801/8 đến ông Sinh thửa 761/8 | 2 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Định Kim Xã TRUNG CHÍNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ đường liên xã thửa 801/8 đến ông Sinh thửa 761/8 | 228.000/m² | 205.000/m² | — | — |
Thôn Định Kim Xã TRUNG CHÍNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ đường liên xã ông Hay thửa 708/8 đến ông Khánh thửa 409/7 | 1.4 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Định Kim Xã TRUNG CHÍNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ đường liên xã ông Hay thửa 708/8 đến ông Khánh thửa 409/7 | 228.000/m² | 205.000/m² | — | — |
Thôn Định Kim Xã TRUNG CHÍNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ đường liên xã ông Nghị thửa 510/8 đến bà Thỏa thửa 529/8 | 1.5 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Định Kim Xã TRUNG CHÍNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ đường liên xã ông Nghị thửa 510/8 đến bà Thỏa thửa 529/8 | 228.000/m² | 205.000/m² | — | — |
Thôn Định Kim Xã TRUNG CHÍNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ đường liên xã bà Thỏa thửa 491/8 đến ông Bằng thửa 567/8 | 2 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Định Kim Xã TRUNG CHÍNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ đường liên xã bà Thỏa thửa 491/8 đến ông Bằng thửa 567/8 | 228.000/m² | 205.000/m² | — | — |
Thôn Định Kim Xã TRUNG CHÍNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ ông Đáng thửa 490/8 đến bà Len thửa 401a/8 | 1.5 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Định Kim Xã TRUNG CHÍNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ông Đáng thửa 490/8 đến bà Len thửa 401a/8 | 228.000/m² | 205.000/m² | — | — |
Thôn Định Kim Xã TRUNG CHÍNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ đường liên xã anh Thuận thửa 477/8 đến bà Định thửa 554/8 | 1 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Định Kim Xã TRUNG CHÍNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ đường liên xã anh Thuận thửa 477/8 đến bà Định thửa 554/8 | 228.000/m² | 205.000/m² | — | — |
Thôn Định Kim Xã TRUNG CHÍNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ đường liên xã bà Cành thửa 353/8 đến anh Cường 444/8 | 3 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Định Kim Xã TRUNG CHÍNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ đường liên xã bà Cành thửa 353/8 đến anh Cường 444/8 | 228.000/m² | 205.000/m² | — | — |
Thôn Định Kim Xã TRUNG CHÍNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ đường liên xã bà Tịnh thửa 330/8 đến ông Thuật thửa 394/8 | 2 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Định Kim Xã TRUNG CHÍNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ đường liên xã bà Tịnh thửa 330/8 đến ông Thuật thửa 394/8 | 228.000/m² | 205.000/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.