Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Thôn Cao Hậu, Xã Trung Chính, Thanh Hóa được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
14 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường thôn Cao Hậu Xã TRUNG CHÍNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Đường số 1 (thửa 51-153, tờ bản đồ số 18) | 3 triệu/m² | — | — | — |
Đường thôn Cao Hậu Xã TRUNG CHÍNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường số 1 (thửa 51-153, tờ bản đồ số 18) | 522.000/m² | 470.000/m² | — | — |
Đường thôn Cao Hậu Xã TRUNG CHÍNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Đường số 2 (thửa 18-105, tờ bản đồ số 18) | 3 triệu/m² | — | — | — |
Đường thôn Cao Hậu Xã TRUNG CHÍNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường số 2 (thửa 18-105, tờ bản đồ số 18) | 522.000/m² | 470.000/m² | — | — |
Đường thôn Cao Hậu Xã TRUNG CHÍNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Đường số 3 (thửa 71-18, tờ bản đồ số 18) | 3 triệu/m² | — | — | — |
Đường thôn Cao Hậu Xã TRUNG CHÍNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường số 3 (thửa 71-18, tờ bản đồ số 18) | 522.000/m² | 470.000/m² | — | — |
Đường thôn Cao Hậu Xã TRUNG CHÍNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Đường số 4 (thửa 57-68, tờ bản đồ số 18) | 3 triệu/m² | — | — | — |
Đường thôn Cao Hậu Xã TRUNG CHÍNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường số 4 (thửa 57-68, tờ bản đồ số 18) | 522.000/m² | 470.000/m² | — | — |
Đường thôn Cao Hậu Xã TRUNG CHÍNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Đường số 5 (thửa 93-95, tờ bản đồ số 18) | 3 triệu/m² | — | — | — |
Đường thôn Cao Hậu Xã TRUNG CHÍNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường số 5 (thửa 93-95, tờ bản đồ số 18) | 522.000/m² | 470.000/m² | — | — |
Đường thôn Cao Hậu Xã TRUNG CHÍNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Đường số 6 (thửa 408-431, tờ bản đồ số 10a) | 3 triệu/m² | — | — | — |
Đường thôn Cao Hậu Xã TRUNG CHÍNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường số 6 (thửa 408-431, tờ bản đồ số 10a) | 522.000/m² | 470.000/m² | — | — |
Đường thôn Cao Hậu Xã TRUNG CHÍNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Đường số 6 (thửa 416-433, tờ bản đồ số 10a) xóm ông Hữu | 3 triệu/m² | — | — | — |
Đường thôn Cao Hậu Xã TRUNG CHÍNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường số 6 (thửa 416-433, tờ bản đồ số 10a) xóm ông Hữu | 522.000/m² | 470.000/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.