Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Quốc Lộ 45, Xã Trung Chính, Thanh Hóa được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
14 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
ĐƯỜNG QUỐC LỘ 45 Xã TRUNG CHÍNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ cầu Vạy mới đến giáp ngã tư (đường Minh Nghĩa - Hoàng Giang) | 10 triệu/m² | — | — | — |
ĐƯỜNG QUỐC LỘ 45 Xã TRUNG CHÍNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ cầu Vạy mới đến giáp ngã tư (đường Minh Nghĩa - Hoàng Giang) | 2.9 triệu/m² | 2.6 triệu/m² | — | — |
ĐƯỜNG QUỐC LỘ 45 Xã TRUNG CHÍNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn tiếp theo từ sau ngã tư (Công ty Secpentin) đến bà Vẽ (đầu cầu vượt) | 10.5 triệu/m² | — | — | — |
ĐƯỜNG QUỐC LỘ 45 Xã TRUNG CHÍNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn tiếp theo từ sau ngã tư (Công ty Secpentin) đến bà Vẽ (đầu cầu vượt) | 3.3 triệu/m² | 2.9 triệu/m² | — | — |
ĐƯỜNG QUỐC LỘ 45 Xã TRUNG CHÍNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ sau bà Vẽ (đầu cầu Vươt) đến ông Anh (cuối cầu vượt) | 2.5 triệu/m² | 2.3 triệu/m² | — | — |
ĐƯỜNG QUỐC LỘ 45 Xã TRUNG CHÍNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ sau bà Vẽ (đầu cầu vượt) đến ông Anh (cuối cầu vượt) | 5 triệu/m² | — | — | — |
ĐƯỜNG QUỐC LỘ 45 Xã TRUNG CHÍNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ sau ông Anh đến ông Báu (thửa 626 tờ bản đồ số 14) | 10 triệu/m² | — | — | — |
ĐƯỜNG QUỐC LỘ 45 Xã TRUNG CHÍNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ sau ông Anh đến ông Báu (thửa 626 tờ bản đồ số14) | 2.9 triệu/m² | 2.6 triệu/m² | — | — |
ĐƯỜNG QUỐC LỘ 45 Xã TRUNG CHÍNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ ông Tiến (thửa 618/14) đến Cầu Hoàng Sơn thửa 508/8 (thửa 139/14) | 12 triệu/m² | — | — | — |
ĐƯỜNG QUỐC LỘ 45 Xã TRUNG CHÍNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ông Tiến (thửa 618/14) đến Cầu Hoàng Sơn thửa 508/8 (thửa 139/14) | 3.6 triệu/m² | 3.2 triệu/m² | — | — |
ĐƯỜNG QUỐC LỘ 45 Xã TRUNG CHÍNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ sau Cầu Hoàng Sơn thửa 574/8 đến đến ông Cương thửa 153/14 | 13 triệu/m² | — | — | — |
ĐƯỜNG QUỐC LỘ 45 Xã TRUNG CHÍNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ sau Cầu Hoàng Sơn thửa 574/8 đến đến ông Cương thửa 153/14 | 3.8 triệu/m² | 3.4 triệu/m² | — | — |
ĐƯỜNG QUỐC LỘ 45 Xã TRUNG CHÍNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ đê ông Đức (thửa 200/14) đến cầu Quan (thửa 330a/14) | 15 triệu/m² | — | — | — |
ĐƯỜNG QUỐC LỘ 45 Xã TRUNG CHÍNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ đê ông Đức (thửa 200/14) đến cầu Quan (thửa 330a/14) | 4.6 triệu/m² | 4.1 triệu/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.