THONGTIN.LAND
THONGTIN.LAND

Giá đất Đường Mbqh Số 08/mbqh Và 3978/mbqh, Xã Trung Chính, Thanh Hóa 2026

Tra cứu giá đất Đường Mbqh Số 08/mbqh Và 3978/mbqh, Xã Trung Chính, Thanh Hóa năm 2026 với 46 dòng dữ liệu gồm Đất ở tại nông thôn, Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản. Giá từ 176.000 đến 8.000.000 đồng/m².

46 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.

Đường / Khu vựcLoại đấtĐoạn đườngVT1VT2VT3VT4
MBQH số 08/MBQH và 3978/MBQH
Xã TRUNG CHÍNH
ONTĐất ở tại nông thôn
Quốc lộ 47C đi đường Nghi Sơn - Sao Vàng (Nỏ Hẻn)
8 triệu/m²———
MBQH số 08/MBQH và 3978/MBQH
Xã TRUNG CHÍNH
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Quốc lộ 47C đi đường Nghi Sơn - Sao Vàng (Nỏ Hẻn)
3.2 triệu/m²2.4 triệu/m²——
MBQH số 08/MBQH và 3978/MBQH
Xã TRUNG CHÍNH
ONTĐất ở tại nông thôn
Các tuyến đường nội bộ MBQH rộng 6,5 m
3.5 triệu/m²———
MBQH số 08/MBQH và 3978/MBQH
Xã TRUNG CHÍNH
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Các tuyến đường nội bộ MBQH rộng 6,5 m
1.4 triệu/m²1.1 triệu/m²——
MBQH số 08/MBQH và 3978/MBQH
Xã TRUNG CHÍNH
ONTĐất ở tại nông thôn
Các tuyến đường nội bộ MBQH rộng 7,5 m
4 triệu/m²———
MBQH số 08/MBQH và 3978/MBQH
Xã TRUNG CHÍNH
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Các tuyến đường nội bộ MBQH rộng 7,5 m
1.6 triệu/m²1.2 triệu/m²——
MBQH số 08/MBQH và 3978/MBQH
Xã TRUNG CHÍNH
ONTĐất ở tại nông thôn
Ông Tấn 690/7 - ông Đắc 769/6
3 triệu/m²———
MBQH số 08/MBQH và 3978/MBQH
Xã TRUNG CHÍNH
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Ông Tấn 690/7 - ông Đắc 769/6
196.000/m²176.000/m²——
MBQH số 08/MBQH và 3978/MBQH
Xã TRUNG CHÍNH
ONTĐất ở tại nông thôn
Ông Tân 668/7 - bà Nhẫn 718/6
3 triệu/m²———
MBQH số 08/MBQH và 3978/MBQH
Xã TRUNG CHÍNH
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Ông Tân 668/7 - bà Nhẫn 718/6
196.000/m²176.000/m²——
MBQH số 08/MBQH và 3978/MBQH
Xã TRUNG CHÍNH
ONTĐất ở tại nông thôn
Ông Hóa 838/7 - ông Văn 831/6
3 triệu/m²———
MBQH số 08/MBQH và 3978/MBQH
Xã TRUNG CHÍNH
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Ông Hóa 838/7 - ông Văn 831/6
196.000/m²176.000/m²——
MBQH số 08/MBQH và 3978/MBQH
Xã TRUNG CHÍNH
ONTĐất ở tại nông thôn
Ông Vinh 906/7 - bà Biên 895/6
3 triệu/m²———
MBQH số 08/MBQH và 3978/MBQH
Xã TRUNG CHÍNH
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Ông Vinh 906/7 - bà Biên 895/6
196.000/m²176.000/m²——
MBQH số 08/MBQH và 3978/MBQH
Xã TRUNG CHÍNH
ONTĐất ở tại nông thôn
Ông Thao (Thứ) 736/6 - bà Tại 866/6
3 triệu/m²———
MBQH số 08/MBQH và 3978/MBQH
Xã TRUNG CHÍNH
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Ông Thao (Thứ) 736/6 - bà Tại 866/6
196.000/m²176.000/m²——
MBQH số 08/MBQH và 3978/MBQH
Xã TRUNG CHÍNH
ONTĐất ở tại nông thôn
Ông Bồi 546/6 - ông Điều 682/6
2.5 triệu/m²———
MBQH số 08/MBQH và 3978/MBQH
Xã TRUNG CHÍNH
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Ông Bồi 546/6 - ông Điều 682/6
196.000/m²176.000/m²——
MBQH số 08/MBQH và 3978/MBQH
Xã TRUNG CHÍNH
ONTĐất ở tại nông thôn
Ông Ba 544/6 - bà Hiền 685/6
2.5 triệu/m²———
MBQH số 08/MBQH và 3978/MBQH
Xã TRUNG CHÍNH
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Ông Ba 544/6 - bà Hiền 685/6
196.000/m²176.000/m²——
MBQH số 08/MBQH và 3978/MBQH
Xã TRUNG CHÍNH
ONTĐất ở tại nông thôn
Ông Gấc 632/6 - ông Việt 538/6
2.5 triệu/m²———
MBQH số 08/MBQH và 3978/MBQH
Xã TRUNG CHÍNH
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Ông Gấc 632/6 - ông Việt 538/6
196.000/m²176.000/m²——
MBQH số 08/MBQH và 3978/MBQH
Xã TRUNG CHÍNH
ONTĐất ở tại nông thôn
Đê chi giang 446/7 - bà Xuân 536A/6
2.5 triệu/m²———
MBQH số 08/MBQH và 3978/MBQH
Xã TRUNG CHÍNH
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Đê chi giang 446/7 - bà Xuân 536A/6
196.000/m²176.000/m²——
MBQH số 08/MBQH và 3978/MBQH
Xã TRUNG CHÍNH
ONTĐất ở tại nông thôn
Ông Quang 733/6 - ông Thiện 813/6
2.5 triệu/m²———
MBQH số 08/MBQH và 3978/MBQH
Xã TRUNG CHÍNH
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Ông Quang 733/6 - ông Thiện 813/6
196.000/m²176.000/m²——
MBQH số 08/MBQH và 3978/MBQH
Xã TRUNG CHÍNH
ONTĐất ở tại nông thôn
Ông Minh 939/6 - ông Đạt 53/9
2.5 triệu/m²———
MBQH số 08/MBQH và 3978/MBQH
Xã TRUNG CHÍNH
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Ông Minh 939/6 - ông Đạt 53/9
196.000/m²176.000/m²——
MBQH số 08/MBQH và 3978/MBQH
Xã TRUNG CHÍNH
ONTĐất ở tại nông thôn
Ông Phiệt 118/6 - ông Mãi 35/6
2.5 triệu/m²———
MBQH số 08/MBQH và 3978/MBQH
Xã TRUNG CHÍNH
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Ông Phiệt 118/6 - ông Mãi 35/6
196.000/m²176.000/m²——

Bảng giá đất Đường Mbqh Số 08/mbqh Và 3978/mbqh năm 2026

Khu vực:
Đường Mbqh Số 08/mbqh Và 3978/mbqh, Xã Trung Chính, Thanh Hóa.
Loại đất:
Đất ở tại nông thôn (ONT), Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản (TMD).
Mức giá áp dụng:
từ 176.000 đến 8.000.000 đồng/m².
Phân theo vị trí:
Các mức giá được phân theo vị trí 1, vị trí 2 nếu dữ liệu có cung cấp.
Cập nhật:
Năm áp dụng 2026.

Dữ liệu giá đất theo đoạn đường

Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.