Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Mbqh Số 08/mbqh Và 3978/mbqh, Xã Trung Chính, Thanh Hóa được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
46 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
MBQH số 08/MBQH và 3978/MBQH Xã TRUNG CHÍNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Quốc lộ 47C đi đường Nghi Sơn - Sao Vàng (Nỏ Hẻn) | 8 triệu/m² | — | — | — |
MBQH số 08/MBQH và 3978/MBQH Xã TRUNG CHÍNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Quốc lộ 47C đi đường Nghi Sơn - Sao Vàng (Nỏ Hẻn) | 3.2 triệu/m² | 2.4 triệu/m² | — | — |
MBQH số 08/MBQH và 3978/MBQH Xã TRUNG CHÍNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Các tuyến đường nội bộ MBQH rộng 6,5 m | 3.5 triệu/m² | — | — | — |
MBQH số 08/MBQH và 3978/MBQH Xã TRUNG CHÍNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Các tuyến đường nội bộ MBQH rộng 6,5 m | 1.4 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | — | — |
MBQH số 08/MBQH và 3978/MBQH Xã TRUNG CHÍNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Các tuyến đường nội bộ MBQH rộng 7,5 m | 4 triệu/m² | — | — | — |
MBQH số 08/MBQH và 3978/MBQH Xã TRUNG CHÍNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Các tuyến đường nội bộ MBQH rộng 7,5 m | 1.6 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | — | — |
MBQH số 08/MBQH và 3978/MBQH Xã TRUNG CHÍNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Ông Tấn 690/7 - ông Đắc 769/6 | 3 triệu/m² | — | — | — |
MBQH số 08/MBQH và 3978/MBQH Xã TRUNG CHÍNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Ông Tấn 690/7 - ông Đắc 769/6 | 196.000/m² | 176.000/m² | — | — |
MBQH số 08/MBQH và 3978/MBQH Xã TRUNG CHÍNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Ông Tân 668/7 - bà Nhẫn 718/6 | 3 triệu/m² | — | — | — |
MBQH số 08/MBQH và 3978/MBQH Xã TRUNG CHÍNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Ông Tân 668/7 - bà Nhẫn 718/6 | 196.000/m² | 176.000/m² | — | — |
MBQH số 08/MBQH và 3978/MBQH Xã TRUNG CHÍNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Ông Hóa 838/7 - ông Văn 831/6 | 3 triệu/m² | — | — | — |
MBQH số 08/MBQH và 3978/MBQH Xã TRUNG CHÍNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Ông Hóa 838/7 - ông Văn 831/6 | 196.000/m² | 176.000/m² | — | — |
MBQH số 08/MBQH và 3978/MBQH Xã TRUNG CHÍNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Ông Vinh 906/7 - bà Biên 895/6 | 3 triệu/m² | — | — | — |
MBQH số 08/MBQH và 3978/MBQH Xã TRUNG CHÍNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Ông Vinh 906/7 - bà Biên 895/6 | 196.000/m² | 176.000/m² | — | — |
MBQH số 08/MBQH và 3978/MBQH Xã TRUNG CHÍNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Ông Thao (Thứ) 736/6 - bà Tại 866/6 | 3 triệu/m² | — | — | — |
MBQH số 08/MBQH và 3978/MBQH Xã TRUNG CHÍNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Ông Thao (Thứ) 736/6 - bà Tại 866/6 | 196.000/m² | 176.000/m² | — | — |
MBQH số 08/MBQH và 3978/MBQH Xã TRUNG CHÍNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Ông Bồi 546/6 - ông Điều 682/6 | 2.5 triệu/m² | — | — | — |
MBQH số 08/MBQH và 3978/MBQH Xã TRUNG CHÍNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Ông Bồi 546/6 - ông Điều 682/6 | 196.000/m² | 176.000/m² | — | — |
MBQH số 08/MBQH và 3978/MBQH Xã TRUNG CHÍNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Ông Ba 544/6 - bà Hiền 685/6 | 2.5 triệu/m² | — | — | — |
MBQH số 08/MBQH và 3978/MBQH Xã TRUNG CHÍNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Ông Ba 544/6 - bà Hiền 685/6 | 196.000/m² | 176.000/m² | — | — |
MBQH số 08/MBQH và 3978/MBQH Xã TRUNG CHÍNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Ông Gấc 632/6 - ông Việt 538/6 | 2.5 triệu/m² | — | — | — |
MBQH số 08/MBQH và 3978/MBQH Xã TRUNG CHÍNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Ông Gấc 632/6 - ông Việt 538/6 | 196.000/m² | 176.000/m² | — | — |
MBQH số 08/MBQH và 3978/MBQH Xã TRUNG CHÍNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Đê chi giang 446/7 - bà Xuân 536A/6 | 2.5 triệu/m² | — | — | — |
MBQH số 08/MBQH và 3978/MBQH Xã TRUNG CHÍNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đê chi giang 446/7 - bà Xuân 536A/6 | 196.000/m² | 176.000/m² | — | — |
MBQH số 08/MBQH và 3978/MBQH Xã TRUNG CHÍNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Ông Quang 733/6 - ông Thiện 813/6 | 2.5 triệu/m² | — | — | — |
MBQH số 08/MBQH và 3978/MBQH Xã TRUNG CHÍNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Ông Quang 733/6 - ông Thiện 813/6 | 196.000/m² | 176.000/m² | — | — |
MBQH số 08/MBQH và 3978/MBQH Xã TRUNG CHÍNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Ông Minh 939/6 - ông Đạt 53/9 | 2.5 triệu/m² | — | — | — |
MBQH số 08/MBQH và 3978/MBQH Xã TRUNG CHÍNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Ông Minh 939/6 - ông Đạt 53/9 | 196.000/m² | 176.000/m² | — | — |
MBQH số 08/MBQH và 3978/MBQH Xã TRUNG CHÍNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Ông Phiệt 118/6 - ông Mãi 35/6 | 2.5 triệu/m² | — | — | — |
MBQH số 08/MBQH và 3978/MBQH Xã TRUNG CHÍNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Ông Phiệt 118/6 - ông Mãi 35/6 | 196.000/m² | 176.000/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.