Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đoạn Xã Hoàng Giang Cũ, Xã Trung Chính, Thanh Hóa được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
8 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đoạn xã Hoàng Giang cũ Xã TRUNG CHÍNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Tiếp theo từ cổng chào làng Cao Hậu đến Nhà văn hóa | 5.5 triệu/m² | — | — | — |
Đoạn xã Hoàng Giang cũ Xã TRUNG CHÍNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Tiếp theo từ cổng chào làng Cao Hậu đến Nhà văn hóa | 2 triệu/m² | 1.8 triệu/m² | — | — |
Đoạn xã Hoàng Giang cũ Xã TRUNG CHÍNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ ngã tư Quốc lộ 45 đến Trạm y tế xã (thửa 318, tờ bản đồ số 13 đến thửa 12, tờ bản đồ số 2) | 8 triệu/m² | — | — | — |
Đoạn xã Hoàng Giang cũ Xã TRUNG CHÍNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ngã tư Quốc lộ 45 đến Trạm y tế xã (thửa 318, tờ bản đồ số 13 đến thửa 12, tờ bản đồ số 2) | 2.9 triệu/m² | 2.6 triệu/m² | — | — |
Đoạn xã Hoàng Giang cũ Xã TRUNG CHÍNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ sau Trạm y tế xã đến cổng chào làng Cao Hậu (từ thửa 27, tờ bản đồ số 17 đến thửa 40, tờ bản đồ số 18) | 7 triệu/m² | — | — | — |
Đoạn xã Hoàng Giang cũ Xã TRUNG CHÍNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ sau Trạm y tế xã đến cổng chào làng Cao Hậu (từ thửa 27, tờ bản đồ số 17 đến thửa 40, tờ bản đồ số 18) | 2.6 triệu/m² | 2.3 triệu/m² | — | — |
Đoạn xã Hoàng Giang cũ Xã TRUNG CHÍNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ thửa 52, tờ bản đồ số 18 đến thửa 374, tờ bản đồ số 10 | 4 triệu/m² | — | — | — |
Đoạn xã Hoàng Giang cũ Xã TRUNG CHÍNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ thửa 52, tờ bản đồ số 18 đến thửa 374, tờ bản đồ số 10 | 1.3 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.