Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đoạn Đường Quốc Lộ 45 Cũ, Xã Trung Chính, Thanh Hóa được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
18 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đoạn đường Quốc lộ 45 cũ Xã TRUNG CHÍNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ cầu Vạy (cũ) đến ông Hay (Kim Sơn), thửa 55 - 152 | 8 triệu/m² | — | — | — |
Đoạn đường Quốc lộ 45 cũ Xã TRUNG CHÍNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ cầu Vạy cũ đến ông Hay (Kim Sơn), thửa 55 - 152 | 1.3 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | — | — |
Đoạn đường Quốc lộ 45 cũ Xã TRUNG CHÍNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn tiếp theo đến ga Yên Thái, thửa 175 - 269 | 2 triệu/m² | 1.8 triệu/m² | — | — |
Đoạn đường Quốc lộ 45 cũ Xã TRUNG CHÍNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn tiếp theo đến ga Yên Thái, thửa 175 -269 | 8.5 triệu/m² | — | — | — |
Đoạn đường Quốc lộ 45 cũ Xã TRUNG CHÍNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ sau ga Yên Thái đến giáp xã Hoàng Sơn, từ thửa 327, tờ bản đồ số 13 đến thửa 34, tờ bản đồ số 16 | 8 triệu/m² | — | — | — |
Đoạn đường Quốc lộ 45 cũ Xã TRUNG CHÍNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ sau ga Yên Thái đến giáp xã Hoàng Sơn, từ thửa 327, tờ bản đồ số 13 đến thửa 34, tờ bản đồ số 16 | 1.6 triệu/m² | 1.5 triệu/m² | — | — |
Đoạn đường Quốc lộ 45 cũ Xã TRUNG CHÍNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ Quốc lộ 45 (cũ) đến Quốc lộ 45 mới (thôn Yên Thái), từ thửa 34, tờ bản đồ số 16 đến thửa 72, tờ bản đồ số 07 | 8 triệu/m² | — | — | — |
Đoạn đường Quốc lộ 45 cũ Xã TRUNG CHÍNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ Quốc lộ 45 (cũ) đến Quốc lộ 45 mới (thôn Yên Thái), từ thửa 34, tờ bản đồ số 16 đến thửa 72, tờ bản đồ số 07 | 2 triệu/m² | 1.8 triệu/m² | — | — |
Đoạn đường Quốc lộ 45 cũ Xã TRUNG CHÍNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ Quốc lộ 45 (cũ) đến Chùa Vĩnh Thái (thôn Yên Thái), từ thửa 300, tờ bản đồ số 13 đến thửa 61, tờ bản đồ số 04 | 7 triệu/m² | — | — | — |
Đoạn đường Quốc lộ 45 cũ Xã TRUNG CHÍNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ Quốc lộ 45 (cũ) đến Chùa Vĩnh Thái (thôn Yên Thái), từ thửa 300, tờ bản đồ số 13 đến thửa 61, tờ bản đồ số 04 | 1.3 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | — | — |
Đoạn đường Quốc lộ 45 cũ Xã TRUNG CHÍNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ Quốc lộ 45 (cũ) đến Quốc lộ 45 mới (thôn Kim Sơn), từ thửa 155 đến thửa 290, tờ bản đồ số 13 | 8 triệu/m² | — | — | — |
Đoạn đường Quốc lộ 45 cũ Xã TRUNG CHÍNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ Quốc lộ 45 (cũ) đến Quốc lộ 45 mới (thôn Kim Sơn), từ thửa 155 đến thửa 290, tờ bản đồ số 13 | 2 triệu/m² | 1.8 triệu/m² | — | — |
Đoạn đường Quốc lộ 45 cũ Xã TRUNG CHÍNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ Quốc lộ 45 (cũ) đến Trung tâm 05-06 (thôn Kim Sơn) từ thửa số 121, tờ bản đồ số 13 đến thửa 5, tờ bản đồ số 01 | 6.5 triệu/m² | — | — | — |
Đoạn đường Quốc lộ 45 cũ Xã TRUNG CHÍNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ Quốc lộ 45 (cũ) đến Trung tâm 05-06 (thôn Kim Sơn) từ thửa số 121, tờ bản đồ số 13 đến thửa 5, tờ bản đồ số 01 | 1.3 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | — | — |
Đoạn đường Quốc lộ 45 cũ Xã TRUNG CHÍNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ ngã ba Tháp Lĩnh đến đê (Ngọc Tháp) | 6 triệu/m² | — | — | — |
Đoạn đường Quốc lộ 45 cũ Xã TRUNG CHÍNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ngã ba Tháp Lĩnh đến đê (Ngọc Tháp) | 1.3 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | — | — |
Đoạn đường Quốc lộ 45 cũ Xã TRUNG CHÍNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Đường đê sông Hoàng (thửa 40, từ tờ bản đồ số 14 đến thửa 252, tờ bản đồ số14a) | 5 triệu/m² | — | — | — |
Đoạn đường Quốc lộ 45 cũ Xã TRUNG CHÍNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường đê sông Hoàng (thửa 40, từ tờ bản đồ số 14 đến thửa 252, tờ bản đồ số14a) | 522.000/m² | 470.000/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.