Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Tỉnh Lộ 514, Xã Triệu Sơn, Thanh Hóa được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
18 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Tỉnh lộ 514 Xã TRIỆU SƠN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ hộ ông Khanh; ông Vi đến bà Hằng, ông Chinh | 20 triệu/m² | — | — | — |
Tỉnh lộ 514 Xã TRIỆU SƠN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ hộ ông Khanh; ông Vi đến bà Hằng, ông Chinh | 3.9 triệu/m² | 3.5 triệu/m² | — | — |
Tỉnh lộ 514 Xã TRIỆU SƠN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ hộ Định ông Khoa đi đường Lê Tán Tương | 18 triệu/m² | — | — | — |
Tỉnh lộ 514 Xã TRIỆU SƠN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ hộ Định ông Khoa đi đường Lê Tán Tương | 3.4 triệu/m² | 2.9 triệu/m² | — | — |
Tỉnh lộ 514 Xã TRIỆU SƠN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ đường Lê Tán Tương đến đường Trịnh Thị Tế và Trường THCS Triệu Thị Trinh | 20 triệu/m² | — | — | — |
Tỉnh lộ 514 Xã TRIỆU SƠN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ đường Lê Tán Tương đến đường Trịnh Thị Tế và Trường THCS Triệu Thị Trinh | 6.2 triệu/m² | 5.1 triệu/m² | — | — |
Tỉnh lộ 514 Xã TRIỆU SƠN | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ đường Trịnh Thì Tế và Trường THCS Triệu Thị Trinh đến đường Nguyễn Hiệu và đường Đoàn Kết | 24 triệu/m² | — | — | — |
Tỉnh lộ 514 Xã TRIỆU SƠN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ đường Trịnh Thì Tế và Trường THCS Triệu Thị Trinh đến đường Nguyễn Hiệu và đường Đoàn Kết | 8.8 triệu/m² | 7.3 triệu/m² | — | — |
Tỉnh lộ 514 Xã TRIỆU SƠN | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ đường Nguyễn Hiệu và đường Đoàn Kết đoạn đến Ngõ Trường Dân Lập, Điện lực Triệu Sơn | 30 triệu/m² | — | — | — |
Tỉnh lộ 514 Xã TRIỆU SƠN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ đường Nguyễn Hiệu và đường Đoàn Kết đoạn đến Ngõ Trường Dân Lập, Điện lực Triệu Sơn | 9.8 triệu/m² | 8.2 triệu/m² | — | — |
Tỉnh lộ 514 Xã TRIỆU SƠN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ ngõ Trường Dân Lập, Ban chỉ huy phòng thủ KV I Triệu Sơn đến ngõ 35 Tô Vĩnh Diện, Ngõ 851 đường Lê Thái Tổ | 22 triệu/m² | — | — | — |
Tỉnh lộ 514 Xã TRIỆU SƠN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ ngõ Trường Dân Lập, Ban chỉ huy phòng thủ KV I Triệu Sơn đến ngõ 35 Tô Vĩnh Diện, Ngõ 851 đường Lê Thái Tổ | 8.5 triệu/m² | 7.1 triệu/m² | — | — |
Tỉnh lộ 514 Xã TRIỆU SƠN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ ngõ 35 Tô Vĩnh Diện, ngõ 851 đường Lê Thái Tổ đến đường Nguyễn Thu | 20 triệu/m² | — | — | — |
Tỉnh lộ 514 Xã TRIỆU SƠN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ ngõ 35 Tô Vĩnh Diện, ngõ 851 đường Lê Thái Tổ đến đường Nguyễn Thu | 7.8 triệu/m² | 6.5 triệu/m² | — | — |
Tỉnh lộ 514 Xã TRIỆU SƠN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ đường Nguyễn Thu đến Cầu Nhơm | 18 triệu/m² | — | — | — |
Tỉnh lộ 514 Xã TRIỆU SƠN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ đường Nguyễn Thu đến Cầu Nhơm | 5.2 triệu/m² | 4.3 triệu/m² | — | — |
Tỉnh lộ 514 Xã TRIỆU SƠN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ cầu Nhơm đến giáp xã Hợp Tiến | 10 triệu/m² | — | — | — |
Tỉnh lộ 514 Xã TRIỆU SƠN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ cầu Nhơm đến giáp xã Hợp Tiến | 2 triệu/m² | 1.8 triệu/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.