Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Trịnh Thì Tế, Xã Triệu Sơn, Thanh Hóa được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
6 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường Trịnh Thì Tế Xã TRIỆU SƠN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đường Trịnh Thì Tế (từ thửa 175; tờ 42 đến Lê Giốc thửa 857) | 2.5 triệu/m² | — | — | — |
Đường Trịnh Thì Tế Xã TRIỆU SƠN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường Trịnh Thì Tế (từ thửa 175; tờ 42 đến Lê Giốc thửa 857) | 831.000/m² | 693.000/m² | — | — |
Đường Trịnh Thì Tế Xã TRIỆU SƠN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đường Trịnh Thì Tế (từ Lê Giốc đến ngõ 482 Lê Thái Tổ) | 3.5 triệu/m² | — | — | — |
Đường Trịnh Thì Tế Xã TRIỆU SƠN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường Trịnh Thì Tế (từ Lê Giốc đến ngõ 482 Lê Thái Tổ) | 880.000/m² | 734.000/m² | — | — |
Đường Trịnh Thì Tế Xã TRIỆU SƠN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đường Trịnh Thì Tế (từ Tỉnh lộ 514 đến Ngõ 482 Lê Thái Tổ) | 5.5 triệu/m² | — | — | — |
Đường Trịnh Thì Tế Xã TRIỆU SƠN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường Trịnh Thì Tế (từ Tỉnh lộ 514 đến Ngõ 482 Lê Thái Tổ) | 1.2 triệu/m² | 978.000/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.