Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Trịnh Thì Tế, Xã Triệu Sơn, Thanh Hóa năm 2026 với 6 dòng dữ liệu gồm Đất ở tại nông thôn, Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản. Giá từ 693.000 đến 5.500.000 đồng/m².
6 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường Trịnh Thì Tế Xã TRIỆU SƠN | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường Trịnh Thì Tế (từ thửa 175; tờ 42 đến Lê Giốc thửa 857) | 2.5 triệu/m² | — | — | — |
Đường Trịnh Thì Tế Xã TRIỆU SƠN | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường Trịnh Thì Tế (từ thửa 175; tờ 42 đến Lê Giốc thửa 857) | 831.000/m² | 693.000/m² | — | — |
Đường Trịnh Thì Tế Xã TRIỆU SƠN | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường Trịnh Thì Tế (từ Lê Giốc đến ngõ 482 Lê Thái Tổ) | 3.5 triệu/m² | — | — | — |
Đường Trịnh Thì Tế Xã TRIỆU SƠN | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường Trịnh Thì Tế (từ Lê Giốc đến ngõ 482 Lê Thái Tổ) | 880.000/m² | 734.000/m² | — | — |
Đường Trịnh Thì Tế Xã TRIỆU SƠN | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường Trịnh Thì Tế (từ Tỉnh lộ 514 đến Ngõ 482 Lê Thái Tổ) | 5.5 triệu/m² | — | — | — |
Đường Trịnh Thì Tế Xã TRIỆU SƠN | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường Trịnh Thì Tế (từ Tỉnh lộ 514 đến Ngõ 482 Lê Thái Tổ) | 1.2 triệu/m² | 978.000/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.