Giá đất Đường Thôn, Xã Triệu Sơn, Thanh Hóa 2025

Bảng giá đất Đường Thôn, Xã Triệu Sơn, Thanh Hóa được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.

50 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.

Đường / Khu vựcLoại đấtĐoạn đườngVT1VT2VT3VT4
Đường thôn
Xã TRIỆU SƠN
ONTĐất ở tại nông thôn
Đường, ngõ ngách không nằm trong các vị trí trên
1 triệu/m²
Đường thôn
Xã TRIỆU SƠN
ONTĐất ở tại nông thôn
MBQH chi tiết điểm dân cư năm 2017, Thôn 4, xã Dân Quyền
8.9 triệu/m²
Đường thôn
Xã TRIỆU SƠN
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
MBQH chi tiết điểm dân cư năm 2017, thôn 4, xã Dân Quyền
4.5 triệu/m²4 triệu/m²
Đường Thôn
Xã TRIỆU SƠN
ONTĐất ở tại nông thôn
Đoạn từ hộ ông Thưởng đến hộ ông Thơn
4 triệu/m²
Đường thôn
Xã TRIỆU SƠN
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Đoạn từ hộ ông Thưởng đến hộ ông Thơn
293.000/m²245.000/m²
Đường Thôn
Xã TRIỆU SƠN
ONTĐất ở tại nông thôn
Đường Lê Tán Thiện (từ thửa 125 tờ 39; 2118 tờ 53 đến 932 tờ 53)
3 triệu/m²
Đường thôn
Xã TRIỆU SƠN
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Đường Lê Tán Thiện (từ thửa 125 tờ 39; 2118 tờ 53 đến 932 tờ 53)
293.000/m²245.000/m²
Đường Thôn
Xã TRIỆU SƠN
ONTĐất ở tại nông thôn
Ngõ 68; Ngõ 69 Lê Tán Tương
5 triệu/m²
Đường thôn
Xã TRIỆU SƠN
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Ngõ 68; Ngõ 69 Lê Tán Tương
2.5 triệu/m²2.3 triệu/m²
Đường Thôn
Xã TRIỆU SƠN
ONTĐất ở tại nông thôn
Ngõ 93 Lê Tán Tương đến Ngã tư Cồn lồi
5 triệu/m²
Đường thôn
Xã TRIỆU SƠN
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Ngõ 93 Lê Tán Tương đến Ngã tư Cồn lồi
2.5 triệu/m²2.3 triệu/m²
Đường Thôn
Xã TRIỆU SƠN
ONTĐất ở tại nông thôn
Ngõ 645 Triệu Quốc Đạt
3 triệu/m²
Đường thôn
Xã TRIỆU SƠN
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Ngõ 645 Triệu Quốc Đạt
1.5 triệu/m²1.4 triệu/m²
Đường Thôn
Xã TRIỆU SƠN
ONTĐất ở tại nông thôn
Đường liên thôn còn lại toàn xã
1.8 triệu/m²
Đường thôn
Xã TRIỆU SƠN
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Đường liên thôn còn lại toàn xã
235.000/m²196.000/m²
Đường Thôn
Xã TRIỆU SƠN
ONTĐất ở tại nông thôn
Đường chính trong thôn
1.5 triệu/m²
Đường thôn
Xã TRIỆU SƠN
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Đường chính trong thôn
176.000/m²147.000/m²
Đường Thôn
Xã TRIỆU SƠN
ONTĐất ở tại nông thôn
Các đường ngõ ngách còn lại
800.000/m²
Đường thôn
Xã TRIỆU SƠN
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Các đường ngõ ngách còn lại
153.000/m²127.000/m²
Đường Thôn
Xã TRIỆU SƠN
ONTĐất ở tại nông thôn
Đường lô 2 khu Trạm máy kéo cũ
5 triệu/m²
Đường thôn
Xã TRIỆU SƠN
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Đường lô 2 khu Trạm máy kéo cũ
293.000/m²245.000/m²
Đường Thôn
Xã TRIỆU SƠN
ONTĐất ở tại nông thôn
Đường Đoàn Kết (từ thửa 589 tờ 50 đến thửa 2062 tờ 53)
3 triệu/m²
Đường thôn
Xã TRIỆU SƠN
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Đường Đoàn Kết (từ thửa 589 tờ 50 đến thửa 2062 tờ 53)
342.000/m²285.000/m²
Đường Thôn
Xã TRIỆU SƠN
ONTĐất ở tại nông thôn
Đoạn từ hộ ông Toàn đến hộ ông Quang
5 triệu/m²
Đường thôn
Xã TRIỆU SƠN
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Đoạn từ hộ ông Toàn đến hộ ông Quang
587.000/m²489.000/m²
Đường Thôn
Xã TRIỆU SƠN
ONTĐất ở tại nông thôn
Đoạn từ hộ ông Sợi đến hộ ông Dũng
3 triệu/m²
Đường thôn
Xã TRIỆU SƠN
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Đoạn từ hộ ông Sợi đến hộ ông Dũng
391.000/m²326.000/m²
Đường Thôn
Xã TRIỆU SƠN
ONTĐất ở tại nông thôn
Đoạn từ hộ ông Văn đến hộ ông Bé
4 triệu/m²
Đường thôn
Xã TRIỆU SƠN
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Đoạn từ hộ ông Văn đến hộ ông Bé
342.000/m²285.000/m²
Đường Thôn
Xã TRIỆU SƠN
ONTĐất ở tại nông thôn
Đường Lê Tán Thiện (từ thửa 36 đến thửa 784;785 tờ 53)
6 triệu/m²

Dữ liệu giá đất theo đoạn đường

Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.