Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Thôn Tân Thanh, Xã Triệu Sơn, Thanh Hóa được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
16 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường thôn Tân Thanh Xã TRIỆU SƠN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đường, ngõ ngách còn lại thuộc, tờ bản đồ 38 | 2 triệu/m² | — | — | — |
Đường thôn Tân Thanh Xã TRIỆU SƠN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường, ngõ ngách còn lại thuộc, tờ bản đồ 38 | 978.000/m² | 815.000/m² | — | — |
Đường thôn Tân Thanh Xã TRIỆU SƠN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đường Lê Tán Tương | 5 triệu/m² | — | — | — |
Đường thôn Tân Thanh Xã TRIỆU SƠN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường Lê Tán Tương | 1.8 triệu/m² | 1.5 triệu/m² | — | — |
Đường thôn Tân Thanh Xã TRIỆU SƠN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ hộ ông Lực đến hộ ông Hùng | 5 triệu/m² | — | — | — |
Đường thôn Tân Thanh Xã TRIỆU SƠN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ hộ ông Lực đến hộ ông Hùng | 2.5 triệu/m² | 2.1 triệu/m² | — | — |
Đường thôn Tân Thanh Xã TRIỆU SƠN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ hộ bà Thà đến hộ bà Phương | 2.5 triệu/m² | — | — | — |
Đường thôn Tân Thanh Xã TRIỆU SƠN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ hộ bà Thà đến hộ bà Phương | 978.000/m² | 815.000/m² | — | — |
Đường thôn Tân Thanh Xã TRIỆU SƠN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ hộ ông Tuấn đến hộ ông Liên | 2.5 triệu/m² | — | — | — |
Đường thôn Tân Thanh Xã TRIỆU SƠN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ hộ ông Tuấn đến hộ ông Liên | 978.000/m² | 815.000/m² | — | — |
Đường thôn Tân Thanh Xã TRIỆU SƠN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ hộ ông Vũ Huy đến hộ ông Trịnh Ngọc Ngọc | 2.5 triệu/m² | — | — | — |
Đường thôn Tân Thanh Xã TRIỆU SƠN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ hộ ông Vũ Huy đến hộ ông Trịnh Ngọc Ngọc | 978.000/m² | 815.000/m² | — | — |
Đường thôn Tân Thanh Xã TRIỆU SƠN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đường, ngõ không nằm trong các vị trí trên của thôn Tân Thanh | 2 triệu/m² | — | — | — |
Đường thôn Tân Thanh Xã TRIỆU SƠN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường, ngõ không nằm trong các vị trí trên của thôn Tân Thanh | 783.000/m² | 652.000/m² | — | — |
Đường thôn Tân Thanh Xã TRIỆU SƠN | ONTĐất ở tại nông thôn | Các đường ngõ ngách còn lại | 2 triệu/m² | — | — | — |
Đường thôn Tân Thanh Xã TRIỆU SƠN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Các đường ngõ ngách còn lại | 470.000/m² | 391.000/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.