Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Thôn Bà Triệu, Xã Triệu Sơn, Thanh Hóa được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
30 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường thôn bà Triệu Xã TRIỆU SƠN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đường Nguyễn Lợi Thiệp (từ Tỉnh lộ 515C đến đường Nguyễn Trinh Tiếp) | 4.5 triệu/m² | — | — | — |
Đường thôn bà Triệu Xã TRIỆU SƠN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường Nguyễn Lợi Thiệp (từ Tỉnh lộ 515C đến đường Nguyễn Trinh Tiếp) | 587.000/m² | 489.000/m² | — | — |
Đường thôn bà Triệu Xã TRIỆU SƠN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đường Nguyễn Trinh Tiếp (từ xã Minh Sơn (cũ) đến đường Tô Vĩnh Diện | 5 triệu/m² | — | — | — |
Đường thôn bà Triệu Xã TRIỆU SƠN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường Nguyễn Trinh Tiếp (từ xã Minh Sơn (cũ) đến đường Tô Vĩnh Diện | 2.2 triệu/m² | 1.8 triệu/m² | — | — |
Đường thôn bà Triệu Xã TRIỆU SƠN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ hộ ông Luân đến hộ ông Cử | 3.5 triệu/m² | — | — | — |
Đường thôn bà Triệu Xã TRIỆU SƠN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ hộ ông Luân đến hộ ông Cử | 2.1 triệu/m² | 1.8 triệu/m² | — | — |
Đường thôn bà Triệu Xã TRIỆU SƠN | ONTĐất ở tại nông thôn | Khu quy hoạch mới (sân vận động cũ, dãy 2,3,4 | 8 triệu/m² | — | — | — |
Đường thôn bà Triệu Xã TRIỆU SƠN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Khu quy hoạch mới (sân vận động cũ, dãy 2,3,4 | 2.9 triệu/m² | 2.4 triệu/m² | — | — |
Đường thôn bà Triệu Xã TRIỆU SƠN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ hộ ông Khánh, ông Chung đến hộ ông Chấn | 3.5 triệu/m² | — | — | — |
Đường thôn bà Triệu Xã TRIỆU SƠN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ hộ ông Khánh, ông Chung đến hộ ông Chấn | 391.000/m² | 326.000/m² | — | — |
Đường thôn bà Triệu Xã TRIỆU SƠN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đường, ngõ không nằm trong các vị trí trên của thôn bà Triệu | 2.6 triệu/m² | — | — | — |
Đường thôn bà Triệu Xã TRIỆU SƠN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường, ngõ không nằm trong các vị trí trên của thôn bà Triệu | 489.000/m² | 408.000/m² | — | — |
Đường thôn bà Triệu Xã TRIỆU SƠN | ONTĐất ở tại nông thôn | Các đường ngõ ngách còn lại | 2 triệu/m² | — | — | — |
Đường thôn bà Triệu Xã TRIỆU SƠN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Các đường ngõ ngách còn lại | 470.000/m² | 391.000/m² | — | — |
Đường thôn bà Triệu Xã TRIỆU SƠN | ONTĐất ở tại nông thôn | Ngõ 13 Đường Hoàng Sỹ Oánh | 3.5 triệu/m² | — | — | — |
Đường thôn bà Triệu Xã TRIỆU SƠN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Ngõ 13 Đường Hoàng Sỹ Oánh | 587.000/m² | 489.000/m² | — | — |
Đường thôn bà Triệu Xã TRIỆU SƠN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ hộ bà Thanh đến hộ ông Xô | 4.5 triệu/m² | — | — | — |
Đường thôn bà Triệu Xã TRIỆU SƠN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ hộ bà Thanh đến hộ ông Xô | 587.000/m² | 489.000/m² | — | — |
Đường thôn bà Triệu Xã TRIỆU SƠN | ONTĐất ở tại nông thôn | Ngõ 35 Nguyễn Trinh Tiếp | 4 triệu/m² | — | — | — |
Đường thôn bà Triệu Xã TRIỆU SƠN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Ngõ 35 Nguyễn Trinh Tiếp | 1.2 triệu/m² | 978.000/m² | — | — |
Đường thôn bà Triệu Xã TRIỆU SƠN | ONTĐất ở tại nông thôn | Ngõ 17 Hoàng Văn Ngữ (đoạn từ đường Hoàng Văn Ngữ đến Tỉnh lộ 514) | 3.5 triệu/m² | — | — | — |
Đường thôn bà Triệu Xã TRIỆU SƠN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Ngõ 17 Hoàng Văn Ngữ (đoạn từ đường Hoàng Văn Ngữ đến Tỉnh lộ 514) | 783.000/m² | 652.000/m² | — | — |
Đường thôn bà Triệu Xã TRIỆU SƠN | ONTĐất ở tại nông thôn | Ngõ 66 Nguyễn Trinh Cơ | 3.5 triệu/m² | — | — | — |
Đường thôn bà Triệu Xã TRIỆU SƠN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Ngõ 66 Nguyễn Trinh Cơ | 978.000/m² | 815.000/m² | — | — |
Đường thôn bà Triệu Xã TRIỆU SƠN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ hộ ông Tăng (Lan) đến hộ ông Thành | 2 triệu/m² | — | — | — |
Đường thôn bà Triệu Xã TRIỆU SƠN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ hộ ông Tăng (Lan) đến hộ ông Thành | 978.000/m² | 815.000/m² | — | — |
Đường thôn bà Triệu Xã TRIỆU SƠN | ONTĐất ở tại nông thôn | Ngõ 15 Nguyễn Lợi Thiệp (từ thửa 166 tờ 35 đến 407; 55 tờ 34) | 5 triệu/m² | — | — | — |
Đường thôn bà Triệu Xã TRIỆU SƠN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Ngõ 15 Nguyễn Lợi Thiệp (từ thửa 166 tờ 35 đến 407; 55 tờ 34) | 1.2 triệu/m² | 978.000/m² | — | — |
Đường thôn bà Triệu Xã TRIỆU SƠN | ONTĐất ở tại nông thôn | Ngõ 974 đường Lê Thái Tổ | 6.5 triệu/m² | — | — | — |
Đường thôn bà Triệu Xã TRIỆU SƠN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Ngõ 974 đường Lê Thái Tổ | 783.000/m² | 652.000/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.