Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Nguyễn Hiệu, Xã Triệu Sơn, Thanh Hóa được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
6 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường Nguyễn Hiệu Xã TRIỆU SƠN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đường Nguyễn Hiệu (từ thửa 4,6 tờ 42 đến Lê Giốc) | 4.5 triệu/m² | — | — | — |
Đường Nguyễn Hiệu Xã TRIỆU SƠN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường Nguyễn Hiệu (từ thửa 4,6 tờ 42 đến Lê Giốc) | 831.000/m² | 693.000/m² | — | — |
Đường Nguyễn Hiệu Xã TRIỆU SƠN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đường Nguyễn Hiệu (Tt Lê Giốc đến Trịnh Khả) | 5 triệu/m² | — | — | — |
Đường Nguyễn Hiệu Xã TRIỆU SƠN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường Nguyễn Hiệu (Tt Lê Giốc đến Trịnh Khả) | 1.1 triệu/m² | 897.000/m² | — | — |
Đường Nguyễn Hiệu Xã TRIỆU SƠN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đường Nguyễn Hiệu (Tt Trịnh Khả và thửa 711, tờ bản đồ 46 đến Tỉnh lộ 514) | 6 triệu/m² | — | — | — |
Đường Nguyễn Hiệu Xã TRIỆU SƠN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường Nguyễn Hiệu (Tt Trịnh Khả và thửa 711, tờ bản đồ 46 đến Tỉnh lộ 514) | 1.5 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.