Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Liên Thôn, Xã Triệu Sơn, Thanh Hóa được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
28 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường Liên Thôn Xã TRIỆU SƠN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đường Lê Giốc (từ thửa 429;430 tờ 42 đến Trịnh Thì Tế | 2.5 triệu/m² | — | — | — |
Đường Liên thôn Xã TRIỆU SƠN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường Lê Giốc (Từ thửa 429;430 tờ 42 đến Trịnh Thì Tế | 685.000/m² | 571.000/m² | — | — |
Đường Liên Thôn Xã TRIỆU SƠN | ONTĐất ở tại nông thôn | Khu lô 2.1 (đầm Bối) MB (thửa 766 tờ 44 đến đường Chu Đạt) | 4.5 triệu/m² | — | — | — |
Đường Liên thôn Xã TRIỆU SƠN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Khu lô 2.1 (Đầm Bối) MBQH (thửa 766 tờ 44 đến đường Chu Đạt) | 685.000/m² | 571.000/m² | — | — |
Đường Liên Thôn Xã TRIỆU SƠN | ONTĐất ở tại nông thôn | Khu lô 2.2 (đầm Bối) MB (thửa 1350 đến 766 tờ 44) | 5.5 triệu/m² | — | — | — |
Đường Liên thôn Xã TRIỆU SƠN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Khu lô 2.2 (Đầm Bối) MBQH (thửa 1350 đến 766 tờ 44) | 978.000/m² | 815.000/m² | — | — |
Đường Liên Thôn Xã TRIỆU SƠN | ONTĐất ở tại nông thôn | MBQH khu vực Đồng Hàn (Tổ dân Thôn Tân Dân) | 7.5 triệu/m² | — | — | — |
Đường Liên thôn Xã TRIỆU SƠN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | MBQH khu vực Đồng Hàn (Tổ dân thôn Tân Dân) | 2.4 triệu/m² | 2 triệu/m² | — | — |
Đường Liên Thôn Xã TRIỆU SƠN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đường, ngõ không nằm trong các vị trí trên của Thôn | 2 triệu/m² | — | — | — |
Đường Liên thôn Xã TRIỆU SƠN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường, ngõ không nằm trong các vị trí trên của thôn | 470.000/m² | 391.000/m² | — | — |
Đường Liên Thôn Xã TRIỆU SƠN | ONTĐất ở tại nông thôn | Các đường ngõ ngách còn lại | 1.8 triệu/m² | — | — | — |
Đường Liên thôn Xã TRIỆU SƠN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Các đường ngõ ngách còn lại | 258.000/m² | 215.000/m² | — | — |
Đường Liên Thôn Xã TRIỆU SƠN | ONTĐất ở tại nông thôn | Trịnh Khả (Từ Nguyễn Hiệu; Ngõ 482 đến Lê Giốc) | 2.5 triệu/m² | — | — | — |
Đường Liên thôn Xã TRIỆU SƠN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Trịnh Khả (Từ Nguyễn Hiệu; Ngõ 482 đến Lê Giốc) | 685.000/m² | 571.000/m² | — | — |
Đường Liên Thôn Xã TRIỆU SƠN | ONTĐất ở tại nông thôn | Ngõ Dân Long 3 | 4.5 triệu/m² | — | — | — |
Đường Liên thôn Xã TRIỆU SƠN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Ngõ Dân Long 3 | 685.000/m² | 571.000/m² | — | — |
Đường Liên Thôn Xã TRIỆU SƠN | ONTĐất ở tại nông thôn | Ngõ Dân Long 2 | 4.7 triệu/m² | — | — | — |
Đường Liên thôn Xã TRIỆU SƠN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Ngõ Dân Long 2 | 685.000/m² | 571.000/m² | — | — |
Đường Liên Thôn Xã TRIỆU SƠN | ONTĐất ở tại nông thôn | Ngõ Dân Long 1 | 5 triệu/m² | — | — | — |
Đường Liên thôn Xã TRIỆU SƠN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Ngõ Dân Long 1 | 783.000/m² | 652.000/m² | — | — |
Đường Liên Thôn Xã TRIỆU SƠN | ONTĐất ở tại nông thôn | Khu dân cư mới giáp thị trấn từ hộ ông Phú đến hộ bà Xuân | 5 triệu/m² | — | — | — |
Đường Liên thôn Xã TRIỆU SƠN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Khu dân cư mới giáp thị trấn từ hộ ông Phú đến hộ bà Xuân | 1.1 triệu/m² | 897.000/m² | — | — |
Đường Liên Thôn Xã TRIỆU SƠN | ONTĐất ở tại nông thôn | Ngách 01/ Ngõ 154 Lê Thái Tổ | 6 triệu/m² | — | — | — |
Đường Liên thôn Xã TRIỆU SƠN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Ngách 01/ Ngõ 154 Lê Thái Tổ | 1.8 triệu/m² | 1.5 triệu/m² | — | — |
Đường Liên Thôn Xã TRIỆU SƠN | ONTĐất ở tại nông thôn | Lô 2 khu quy hoạch dân cư mới từ hộ ông Giang đến Nhà văn hóa Thôn | 6 triệu/m² | — | — | — |
Đường Liên thôn Xã TRIỆU SƠN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Lô 2 khu quy hoạch dân cư mới từ hộ ông Giang đến Nhà văn hóa thôn | 1.8 triệu/m² | 1.5 triệu/m² | — | — |
Đường Liên Thôn Xã TRIỆU SƠN | ONTĐất ở tại nông thôn | Khu lô 2 khu dân cư (cũ) của Trại giống | 6 triệu/m² | — | — | — |
Đường Liên thôn Xã TRIỆU SƠN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Khu lô 2 khu dân cư (cũ) của Trại giống | 1.8 triệu/m² | 1.5 triệu/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.