Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Huyện (đh02), Xã Triệu Sơn, Thanh Hóa năm 2026 với 10 dòng dữ liệu gồm Đất ở tại nông thôn, Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản. Giá từ 318.000 đến 8.000.000 đồng/m².
10 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
ĐƯỜNG HUYỆN (ĐH02) Xã TRIỆU SƠN | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ hộ bà Lý đến giáp xã An Nông | 5 triệu/m² | — | — | — |
ĐƯỜNG HUYỆN (ĐH02) Xã TRIỆU SƠN | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ hộ bà Lý đến giáp xã An Nông | 424.000/m² | 382.000/m² | — | — |
ĐƯỜNG HUYỆN (ĐH02) Xã TRIỆU SƠN | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ hộ bà Tiến, ông Bình đến hộ ông Dũng, ông Tần | 8 triệu/m² | — | — | — |
ĐƯỜNG HUYỆN (ĐH02) Xã TRIỆU SƠN | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ hộ bà Tiến, ông Bình đến hộ ông Dũng, ông Tần | 530.000/m² | 477.000/m² | — | — |
ĐƯỜNG HUYỆN (ĐH02) Xã TRIỆU SƠN | ONT Đất ở tại nông thôn | Đoạn từ bà Xuyến, ông Thắng đến thửa 1058 tờ 108 | 4 triệu/m² | — | — | — |
ĐƯỜNG HUYỆN (ĐH02) Xã TRIỆU SƠN | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ bà Xuyến, ông Thắng đến thửa 1058 tờ 108 | 424.000/m² | 382.000/m² | — | — |
ĐƯỜNG HUYỆN (ĐH02) Xã TRIỆU SƠN | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ thửa 1058 tờ 108 đi ông Quế | 3 triệu/m² | — | — | — |
ĐƯỜNG HUYỆN (ĐH02) Xã TRIỆU SƠN | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ thửa 1058 tờ 108 đi ông Quế | 353.000/m² | 318.000/m² | — | — |
ĐƯỜNG HUYỆN (ĐH02) Xã TRIỆU SƠN | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ Trạm y tế đến cầu thôn Xuân Hòa | 4 triệu/m² | — | — | — |
ĐƯỜNG HUYỆN (ĐH02) Xã TRIỆU SƠN | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ Trạm y tế đến cầu thôn Xuân Hòa | 424.000/m² | 382.000/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.