Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Các Tuyến Giao Thông Mới, Xã Triệu Sơn, Thanh Hóa được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
6 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
CÁC TUYẾN GIAO THÔNG MỚI Xã TRIỆU SƠN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đường Chu Đạt - từ Tỉnh lộ 514 đến giáp xã An Nông | 7 triệu/m² | — | — | — |
CÁC TUYẾN GIAO thônG MỚI Xã TRIỆU SƠN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường Chu Đạt - từ Tỉnh lộ 514 đến giáp xã An Nông | 1.5 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | — | — |
CÁC TUYẾN GIAO THÔNG MỚI Xã TRIỆU SƠN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đường Lê Thì Hải từ Quốc lộ 47 (xã Dân Quyền cũ) Tỉnh lộ 514 (thị trấn Triệu Sơn cũ) | 9 triệu/m² | — | — | — |
CÁC TUYẾN GIAO thônG MỚI Xã TRIỆU SƠN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường Lê Thì Hải từ Quốc lộ 47 (xã Dân Quyền cũ) Tỉnh lộ 514 (thị trấn Triệu Sơn cũ) | 3.6 triệu/m² | 2.7 triệu/m² | — | — |
CÁC TUYẾN GIAO THÔNG MỚI Xã TRIỆU SƠN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đường Động lực từ Quốc lộ 47 (Nhà máy may S&D) đi Tỉnh lộ 514 (VNPT Triệu Sơn) | 15 triệu/m² | — | — | — |
CÁC TUYẾN GIAO thônG MỚI Xã TRIỆU SƠN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường Động lực từ Quốc lộ 47 (Nhà máy may S&D) đi Tỉnh lộ 514 (VNPT Triệu Sơn) | 4 triệu/m² | 3 triệu/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.